Raphinha
CLB
FC Barcelona
La Liga
Vị trí
Tiền đạo
Centre Forward
Quốc tịch
Brasil
Số áo
#11
Ngày sinh
Th12 14, 1996
29 tuổi
Chiều cao
176 cm
Chiều cao cầu thủ
Chân ưa thích
Trái
Chân thuận
Hợp đồng
Đến 2028
Hợp đồng hiện tại
La Liga
2026/2027
Số lần ra sân
7
7 lần đá chính
Phút
555
Số phút thi đấu
Bàn thắng
12
3 trong số đó từ phạt đền
Kiến tạo
3
Kiến tạo
Cú sút
25
16 trúng đích
Chuyền quyết định
14
Cơ hội tạo ra
Thẻ
0
Thẻ vàng
Độ chính xác chuyền
84.2%
Tỷ lệ rê bóng thành công
80.0%
Thời gian thi đấu
Số lần ra sân
7
Đá chính
7
Vào sân từ ghế dự bị
0
Phút
555'
Bị thay ra
5
Cú sút
Bàn thắng
12
Bàn từ phạt đền
3
Tổng cú sút
25
Trúng đích
16
Dứt điểm trúng khung gỗ
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Chuyền bóng
Kiến tạo
3
Chuyền quyết định
14
Độ chính xác chuyền
84.2%
Tạt bóng
15
Cơ hội lớn tạo ra
5
Rê bóng
Thành công
12
Số lần thử
15
Bị rê qua
3
Mất bóng
3
Kỷ luật
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
5
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Thống kê trận đấu
| Ngày | Trận | Tỷ số | Phút | G | A | TV | TĐ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
3
|
77' | 3 | – | – | – | |||
|
7
2
|
69' | 3 | – | – | – | |||
|
2
4
|
90' | – | 2 | – | – | |||
|
0
5
|
90' | 1 | – | – | – | |||
|
5
2
|
86' | 2 | – | – | – | |||
|
2
0
|
63' | 1 | – | – | – | |||
|
0
5
|
80' | 2 | 1 | – | – |