CLB FC Barcelona La Liga
Vị trí Tiền vệ Defensive Midfield
Quốc tịch Tây Ban Nha
Số áo #16
Ngày sinh Th06 22, 1996 30 tuổi
Chiều cao 190 cm Chiều cao cầu thủ
Chân ưa thích Phải Chân thuận
Hợp đồng Đến 2030 Hợp đồng hiện tại
La Liga 2026/2027
Số lần ra sân
6
4 lần đá chính
Phút
356
Số phút thi đấu
Bàn thắng
0
Bàn thắng
Kiến tạo
0
Kiến tạo
Chuyền quyết định
5
Cơ hội tạo ra
Điểm
7.21
Điểm trung bình
Độ chính xác chuyền
93.9%
Tỷ lệ rê bóng thành công
50.0%
Thời gian thi đấu
Số lần ra sân 6
Đá chính 4
Vào sân từ ghế dự bị 2
Phút 356'
Vào sân 2
Bị thay ra 2
Cú sút
Bàn thắng 0
Tổng cú sút 4
Trúng đích 0
Dứt điểm trúng khung gỗ 1
Cơ hội lớn bỏ lỡ 1
Chuyền bóng
Kiến tạo 0
Chuyền quyết định 5
Độ chính xác chuyền 93.9%
Tạt bóng 2
Cơ hội lớn tạo ra 2
Phòng ngự
Tắc bóng 12
Cắt bóng 9
Phá bóng 8
Thắng tranh chấp trên không 2
Rê bóng
Thành công 1
Số lần thử 2
Bị rê qua 3
Mất bóng 1
Kỷ luật
Phạm lỗi 3
Bị phạm lỗi 2
Thẻ vàng 1
Thẻ đỏ 0
Ngày Trận Tỷ số Phút G A TV Điểm
1 3
90' 7.5
7 2
61' 7.5
2 4
90' 7.7
0 5
62' 1 7.3
5 2
26' 6.7
2 0
27' 6.7