Atlético Madrid
Trận tiếp theo
Deportivo Alavés
Atlético Madrid
La Liga
·
·
La Liga
2nd place
↑
+9 goal difference
Bàn thắng / trận
2.29
Trên mức trung bình giải
Trung bình của đội tại La Liga: 1.52
Trung bình của đội tại La Liga: 1.52
Phong độ
W
L
W
W
W
5 trận gần nhất · Tất cả giải đấu
Thành tích sân nhà
3W-1H-0T
Trận sân nhà tại La Liga
Phong độ gần đây
5 trận gần nhất ở mọi giải đấu.
Bảng xếp hạng
La Liga
| # | Đội | Đ | W | H | T | BB | BT | HS | Điểm | Form |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Barcelona
|
7 | 7 | 0 | 0 | 31 | 7 | +24 | 21 |
5-2 (FC Barcelona - Rayo Vallecano)
W
0-5 (Valencia - FC Barcelona)
W
2-4 (Levante - FC Barcelona)
W
7-2 (FC Barcelona - Racing Santander)
W
1-3 (Sevilla - FC Barcelona)
W
|
| 2 |
Atlético Madrid
|
7 | 5 | 1 | 1 | 16 | 7 | +9 | 16 |
1-3 (Sevilla - Atlético Madrid)
W
3-0 (Athletic Club - Atlético Madrid)
L
0-3 (Real Sociedad - Atlético Madrid)
W
4-0 (Atlético Madrid - Osasuna)
W
2-1 (Atlético Madrid - Real Madrid)
W
|
| 3 |
Real Betis
|
7 | 5 | 1 | 1 | 9 | 7 | +2 | 16 |
5-2 (Levante - Real Betis)
L
1-0 (Real Betis - Real Madrid)
W
1-2 (Villarreal - Real Betis)
W
1-0 (Real Betis - Getafe)
W
1-1 (Deportivo A Coruña - Real Betis)
D
|
| 4 |
Real Madrid
|
7 | 5 | 0 | 2 | 18 | 8 | +10 | 15 |
4-0 (Real Madrid - Málaga)
W
1-0 (Real Betis - Real Madrid)
L
4-1 (Real Madrid - Rayo Vallecano)
W
2-3 (Elche - Real Madrid)
W
2-1 (Atlético Madrid - Real Madrid)
L
|
| 1 |
Atlético Madrid
|
4 | 3 | 1 | 0 | 10 | 3 | +7 | 10 |
2-0 (Atlético Madrid - Málaga)
W
2-2 (Atlético Madrid - Villarreal)
D
4-0 (Atlético Madrid - Osasuna)
W
2-1 (Atlético Madrid - Real Madrid)
W
|
| 2 |
FC Barcelona
|
3 | 3 | 0 | 0 | 14 | 4 | +10 | 9 |
2-0 (FC Barcelona - Athletic Club)
W
5-2 (FC Barcelona - Rayo Vallecano)
W
7-2 (FC Barcelona - Racing Santander)
W
|
| 3 |
Real Madrid
|
3 | 3 | 0 | 0 | 12 | 2 | +10 | 9 |
4-1 (Real Madrid - Real Sociedad)
W
4-0 (Real Madrid - Málaga)
W
4-1 (Real Madrid - Rayo Vallecano)
W
|
| 2 |
Sevilla
|
3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | +3 | 7 |
1-3 (Athletic Club - Sevilla)
W
1-1 (Espanyol - Sevilla)
D
0-1 (Deportivo A Coruña - Sevilla)
W
|
| 3 |
Real Betis
|
4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 7 | -1 | 7 |
0-1 (Valencia - Real Betis)
W
5-2 (Levante - Real Betis)
L
1-2 (Villarreal - Real Betis)
W
1-1 (Deportivo A Coruña - Real Betis)
D
|
| 4 |
Atlético Madrid
|
3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 4 | +2 | 6 |
1-3 (Sevilla - Atlético Madrid)
W
3-0 (Athletic Club - Atlético Madrid)
L
0-3 (Real Sociedad - Atlético Madrid)
W
|
| 5 |
Real Madrid
|
4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 6 | 0 | 6 |
1-2 (Espanyol - Real Madrid)
W
1-0 (Real Betis - Real Madrid)
L
2-3 (Elche - Real Madrid)
W
2-1 (Atlético Madrid - Real Madrid)
L
|
| 6 |
Real Sociedad
|
4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 9 | -2 | 6 |
1-0 (Real Betis - Real Sociedad)
L
4-1 (Real Madrid - Real Sociedad)
L
2-3 (Elche - Real Sociedad)
W
2-3 (Valencia - Real Sociedad)
W
|
Thống kê đội
Trung bình và tổng mùa giải, lọc theo giải đấu.
Thành tích mùa giải
71.4% tỷ lệ thắng
7
trận đã đấu
5 Thắng
1 Hòa
1 Thua
Sân nhà
4 trận
3W-1D-0L
Sân khách
3 trận
2W-0D-1L
Bàn thắng
9 hiệu số dương
Bàn thắng
16
bàn thắng
Mỗi trận
2.29
1 bàn mỗi
39 phút
hiệp một
4
hiệp hai
12
Sân nhà
10
Sân khách
6
Bàn thua
7
bàn thắng
Mỗi trận
1
1 bàn mỗi
90 phút
hiệp một
0
hiệp hai
7
Sân nhà
3
Sân khách
4
Trên 2,5 bàn
42.9
%
Ghi 3+ bàn ở 3/7 trận
Thời điểm bàn thắng
75-90
6 bàn trong khoảng thời gian này
Kiểm soát bóng
57.1
%
trung bình mỗi trận
Phạt góc
5
/trận
35 tổng
Thẻ vàng
1.4
/trận
10 tổng
Thẻ đỏ
1
tổng
Vua phá lưới
trong 7 trận
4
bàn thắng
Nhiều kiến tạo nhất
2
kiến tạo
Sân vận động
Madrid, Madrid