Harvey Barnes
CLB
Newcastle United
Premier League
Vị trí
Tiền đạo
Left Wing
Quốc tịch
Anh
Số áo
#11
Ngày sinh
Th12 9, 1997
28 tuổi
Chiều cao
182 cm
Chiều cao cầu thủ
Chân ưa thích
Phải
Chân thuận
Hợp đồng
Đến 2028
Hợp đồng hiện tại
Premier League
2026/2027
Số lần ra sân
5
5 lần đá chính
Phút
450
Số phút thi đấu
Bàn thắng
1
Bàn thắng
Kiến tạo
2
Kiến tạo
Cú sút
8
4 trúng đích
Chuyền quyết định
6
Cơ hội tạo ra
Thẻ
0
Thẻ vàng
Độ chính xác chuyền
82.8%
Tỷ lệ rê bóng thành công
28.6%
Thời gian thi đấu
Số lần ra sân
5
Đá chính
5
Vào sân từ ghế dự bị
0
Phút
450'
Bị thay ra
1
Cú sút
Bàn thắng
1
Tổng cú sút
8
Trúng đích
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Chuyền bóng
Kiến tạo
2
Chuyền quyết định
6
Độ chính xác chuyền
82.8%
Tạt bóng
11
Cơ hội lớn tạo ra
1
Rê bóng
Thành công
2
Số lần thử
7
Bị rê qua
4
Mất bóng
3
Kỷ luật
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
10
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Thống kê trận đấu
| Ngày | Trận | Tỷ số | Phút | G | A | TV | TĐ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2
1
|
90' | – | 2 | – | – | |||
|
4
1
|
90' | – | – | – | – | |||
|
2
2
|
90' | 1 | – | – | – | |||
|
0
2
|
90' | – | – | – | – | |||
|
2
2
|
90' | – | – | – | – |