Kieron Bowie
CLB
Sassuolo
Serie A
Vị trí
Tiền đạo
Centre Forward
Quốc tịch
Scotland
Số áo
#9
Ngày sinh
Th09 21, 2002
24 tuổi
Chiều cao
190 cm
Chiều cao cầu thủ
Chân ưa thích
Trái
Chân thuận
Hợp đồng
Đến 2027
Hợp đồng hiện tại
Serie A
2026/2027
Số lần ra sân
5
3 lần đá chính
Phút
295
Số phút thi đấu
Bàn thắng
1
Bàn thắng
Kiến tạo
0
Kiến tạo
Cú sút
9
3 trúng đích
Chuyền quyết định
8
Cơ hội tạo ra
Thẻ
0
Thẻ vàng
Độ chính xác chuyền
81.5%
Tỷ lệ rê bóng thành công
0.0%
Thời gian thi đấu
Số lần ra sân
5
Đá chính
3
Vào sân từ ghế dự bị
2
Phút
295'
Vào sân
2
Bị thay ra
2
Cú sút
Bàn thắng
1
Tổng cú sút
9
Trúng đích
3
Dứt điểm trúng khung gỗ
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Chuyền bóng
Kiến tạo
0
Chuyền quyết định
8
Độ chính xác chuyền
81.5%
Cơ hội lớn tạo ra
1
Rê bóng
Thành công
0
Số lần thử
1
Bị rê qua
2
Kỷ luật
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
6
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Thống kê trận đấu
| Ngày | Trận | Tỷ số | Phút | G | A | TV | TĐ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2
1
|
26' | – | – | – | – | |||
|
3
2
|
19' | 1 | – | – | – | |||
|
2
2
|
90' | – | – | – | – | |||
|
2
1
|
72' | – | – | – | – | |||
|
2
1
|
88' | – | – | – | – |