CLB Newcastle United Premier League
Vị trí Hậu vệ Left Back
Quốc tịch Anh
Số áo #3
Ngày sinh Th09 8, 2004 22 tuổi
Chiều cao 179 cm Chiều cao cầu thủ
Chân ưa thích Trái Chân thuận
Hợp đồng Đến 2029 Hợp đồng hiện tại
Premier League 2026/2027
Số lần ra sân
5
5 lần đá chính
Phút
450
Số phút thi đấu
Bàn thắng
1
Bàn thắng
Tắc bóng
13
Hoạt động phòng ngự
Điểm
7.37
Điểm trung bình
Độ chính xác chuyền
88.4%
Tỷ lệ rê bóng thành công
50.0%
Thời gian thi đấu
Số lần ra sân 5
Đá chính 5
Vào sân từ ghế dự bị 0
Phút 450'
Bị thay ra 1
Cú sút
Bàn thắng 1
Tổng cú sút 5
Trúng đích 2
Chuyền bóng
Kiến tạo 1
Chuyền quyết định 6
Độ chính xác chuyền 88.4%
Tạt bóng 21
Cơ hội lớn tạo ra 1
Phòng ngự
Tắc bóng 13
Cắt bóng 5
Phá bóng 21
Thắng tranh chấp trên không 5
Cú sút bị chặn 8
Kỷ luật
Phạm lỗi 4
Bị phạm lỗi 6
Thẻ vàng 0
Thẻ đỏ 0
Ngày Trận Tỷ số Phút G A TV Điểm
2 1
90' 1 7.9
4 1
90' 6.7
2 2
90' 1 6.9
0 2
90' 8.9
2 2
90' 6.6