Lucas Boyé
CLB
Deportivo Alavés
La Liga
Vị trí
Tiền đạo
Centre Forward
Quốc tịch
Argentina
Số áo
#15
Ngày sinh
Th02 28, 1996
30 tuổi
Chiều cao
183 cm
Chiều cao cầu thủ
Chân ưa thích
Phải
Chân thuận
Hợp đồng
Đến 2029
Hợp đồng hiện tại
La Liga
2026/2027
Số lần ra sân
6
6 lần đá chính
Phút
484
Số phút thi đấu
Bàn thắng
4
Bàn thắng
Kiến tạo
0
Kiến tạo
Cú sút
16
6 trúng đích
Chuyền quyết định
4
Cơ hội tạo ra
Thẻ
0
Thẻ vàng
Độ chính xác chuyền
75.6%
Tỷ lệ rê bóng thành công
18.2%
Thời gian thi đấu
Số lần ra sân
6
Đá chính
6
Vào sân từ ghế dự bị
0
Phút
484'
Bị thay ra
4
Cú sút
Bàn thắng
4
Tổng cú sút
16
Trúng đích
6
Chuyền bóng
Kiến tạo
0
Chuyền quyết định
4
Độ chính xác chuyền
75.6%
Tạt bóng
3
Cơ hội lớn tạo ra
1
Rê bóng
Thành công
2
Số lần thử
11
Bị rê qua
6
Mất bóng
8
Kỷ luật
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
9
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Thống kê trận đấu
| Ngày | Trận | Tỷ số | Phút | G | A | TV | TĐ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
0
0
|
75' | – | – | – | – | |||
|
0
1
|
90' | – | – | – | – | |||
|
2
1
|
90' | – | – | – | – | |||
|
5
2
|
85' | 3 | – | – | – | |||
|
1
0
|
82' | 1 | – | – | – | |||
|
1
1
|
62' | – | – | – | – |