Deportivo Alavés

Tây Ban Nha
Trận tiếp theo
Deportivo Alavés
Atlético Madrid
La Liga · ·
La Liga 6th place +5 goal difference
Bàn thắng / trận 1.57 Trên mức trung bình giải
Trung bình của đội tại La Liga: 1.52
Phong độ
W W L L D
5 trận gần nhất · Tất cả giải đấu
Thành tích sân nhà 3W-0H-1T Trận sân nhà tại La Liga

Phong độ gần đây

5 trận gần nhất ở mọi giải đấu.

Bảng xếp hạng

La Liga

# Đội Đ W H T BB BT HS Điểm Form
4 Real Madrid 7 5 0 2 18 8 +10 15
4-0 (Real Madrid - Málaga) W 1-0 (Real Betis - Real Madrid) L 4-1 (Real Madrid - Rayo Vallecano) W 2-3 (Elche - Real Madrid) W 2-1 (Atlético Madrid - Real Madrid) L
5 Sevilla 7 4 1 2 10 9 +1 13
1-3 (Sevilla - Atlético Madrid) L 1-1 (Espanyol - Sevilla) D 1-0 (Sevilla - Valencia) W 0-1 (Deportivo A Coruña - Sevilla) W 1-3 (Sevilla - FC Barcelona) L
6 Deportivo Alavés 7 3 2 2 11 6 +5 11
1-0 (Deportivo Alavés - Villarreal) W 5-2 (Deportivo Alavés - Osasuna) W 2-1 (Racing Santander - Deportivo Alavés) L 0-1 (Deportivo Alavés - Valencia) L 0-0 (Athletic Club - Deportivo Alavés) D
7 Deportivo A Coruña 7 2 4 1 10 8 +2 10
3-1 (Deportivo A Coruña - Valencia) W 2-3 (Villarreal - Deportivo A Coruña) W 1-1 (Getafe - Deportivo A Coruña) D 0-1 (Deportivo A Coruña - Sevilla) L 1-1 (Deportivo A Coruña - Real Betis) D
8 Real Sociedad 7 3 1 3 9 13 -4 10
2-1 (Real Sociedad - Espanyol) W 0-0 (Real Sociedad - Celta Vigo) D 2-3 (Elche - Real Sociedad) W 0-3 (Real Sociedad - Atlético Madrid) L 2-3 (Valencia - Real Sociedad) W

Bảng La Liga đầy đủ

Thống kê đội

Trung bình và tổng mùa giải, lọc theo giải đấu.

Thành tích mùa giải 42.9% tỷ lệ thắng
7 trận đã đấu
3 Thắng 2 Hòa 2 Thua
Sân nhà 4 trận 3W-0D-1L
Sân khách 3 trận 0W-2D-1L
Bàn thắng 5 hiệu số dương
Bàn thắng
11 bàn thắng
Mỗi trận 1.57
1 bàn mỗi 57 phút
hiệp một 4
hiệp hai 7
Sân nhà 9
Sân khách 2
Bàn thua
6 bàn thắng
Mỗi trận 0.86
1 bàn mỗi 105 phút
hiệp một 1
hiệp hai 5
Sân nhà 3
Sân khách 3
Trên 2,5 bàn
28.6 %
Ghi 3+ bàn ở 2/7 trận
Thời điểm bàn thắng
75-90
4 bàn trong khoảng thời gian này
Kiểm soát bóng
42.1 %
trung bình mỗi trận
Phạt góc
4.3 /trận
30 tổng
Thẻ vàng
1.9 /trận
13 tổng
Thẻ đỏ
0
tổng
Vua phá lưới
trong 6 trận
4 bàn thắng
Nhiều kiến tạo nhất
trong 7 trận
Đồng hạng với 1 người khác
3 kiến tạo

Xem tất cả thống kê đội

Sân vận động

Paseo de Cervantes , s/n, 01007 Vitoria , Álava, Gasteiz
Sức chứa 19,840
Mặt sân Grass