Deportivo Alavés — Thống kê cầu thủ

Tây Ban Nha

Dẫn đầu thống kê cầu thủ

Cầu thủ dẫn đầu của đội trong giải và mùa đã chọn.

La Liga 2026/2027

Vua phá lưới

Lucas Boyé

Tiền đạo
4 bàn thắng 6 trận

Nhiều kiến tạo nhất

Mariano Díaz

Tiền đạo
3 kiến tạo 7 trận Đồng hạng với 1 người khác

Bàn thắng + kiến tạo

Mariano Díaz

Tiền đạo
6 7 trận

Điểm trung bình cao nhất

Lucas Boyé

Tiền đạo
7.31 6 trận

Bàn thắng và kiến tạo

Vua phá lưới, dẫn đầu kiến tạo, điểm và số phút thi đấu mùa này.

Vua phá lưới

  1. 1
    Lucas Boyé Tiền đạo
    4
  2. 2
    Mariano Díaz Tiền đạo
    3
  3. 3
    Mikel Rodriguez Tiền vệ
    1
  4. 3
    Pablo Ibáñez Tiền vệ
    1
  5. 3
    Nahuel Tenaglia Hậu vệ
    1

Phút mỗi bàn

  1. 1
    Mariano Díaz Tiền đạo
    108
  2. 2
    Lucas Boyé Tiền đạo
    121
  3. 3
    Mikel Rodriguez Tiền vệ
    149
  4. 4
    Pablo Ibáñez Tiền vệ
    581
  5. 5
    Nahuel Tenaglia Hậu vệ
    586

Điểm trung bình

  1. 1
    Lucas Boyé Tiền đạo
    7.31
  2. 2
    Antonio Sivera  Thủ môn
    7.26
  3. 3
    Mikel Rodriguez Tiền vệ
    7.06
  4. 3
    Ángel Pérez Tiền đạo
    7.06
  5. 5
    Mariano Díaz Tiền đạo
    7

Kiến tạo

  1. 1
    Mariano Díaz Tiền đạo
    3
  2. 1
    Ángel Pérez Tiền đạo
    3
  3. 3
    Carles Aleñá Tiền vệ
    1
  4. 3
    Antonio Sivera  Thủ môn
    1

Số phút thi đấu

  1. 1
    Antonio Sivera  Thủ môn
    630
  2. 2
    Ville Koski Hậu vệ
    620
  3. 3
    Nahuel Tenaglia Hậu vệ
    586
  4. 4
    Pablo Ibáñez Tiền vệ
    581
  5. 5
    Abde Rebbach Tiền đạo
    563

Cơ hội

Khả năng tạo cơ hội và bỏ lỡ cơ hội lớn mùa này.

Cơ hội lớn tạo ra mỗi trận

  1. 1
    Ángel Pérez Tiền đạo
    0.9
  2. 2
    Toni Martínez Tiền đạo
    0.3
  3. 3
    Carles Aleñá Tiền vệ
    0.2
  4. 3
    Lucas Boyé Tiền đạo
    0.2
  5. 5
    Mariano Díaz Tiền đạo
    0.1

Cơ hội lớn tạo ra

  1. 1
    Ángel Pérez Tiền đạo
    6
  2. 2
    Toni Martínez Tiền đạo
    2
  3. 3
    Carles Aleñá Tiền vệ
    1
  4. 3
    Lucas Boyé Tiền đạo
    1
  5. 3
    Mariano Díaz Tiền đạo
    1

Cơ hội lớn bỏ lỡ mỗi trận

  1. 1
    Toni Martínez Tiền đạo
    0.5
  2. 2
    Mikel Rodriguez Tiền vệ
    0.3
  3. 2
    Denis Suárez Tiền vệ
    0.3
  4. 2
    Mariano Díaz Tiền đạo
    0.3
  5. 5
    Ángel Pérez Tiền đạo
    0.1

Cơ hội lớn bỏ lỡ

  1. 1
    Toni Martínez Tiền đạo
    3
  2. 2
    Denis Suárez Tiền vệ
    2
  3. 2
    Mariano Díaz Tiền đạo
    2
  4. 4
    Mikel Rodriguez Tiền vệ
    1
  5. 4
    Ángel Pérez Tiền đạo
    1

Chuyền bóng

Khối lượng và độ chính xác chuyền bóng mùa này.

Chuyền mỗi trận

  1. 1
    Antonio Blanco Tiền vệ
    36.3
  2. 2
    Jonny Otto Hậu vệ
    34.2
  3. 3
    Ville Koski Hậu vệ
    31.3
  4. 4
    Nahuel Tenaglia Hậu vệ
    29
  5. 5
    Pablo Ibáñez Tiền vệ
    28.9

Chuyền chính xác mỗi trận

  1. 1
    Antonio Blanco Tiền vệ
    31.1
  2. 2
    Jonny Otto Hậu vệ
    29.2
  3. 3
    Ville Koski Hậu vệ
    27.3
  4. 4
    Nahuel Tenaglia Hậu vệ
    23.4
  5. 5
    Pablo Ibáñez Tiền vệ
    22.9

Chuyền hỏng mỗi trận

  1. 1
    Antonio Sivera  Thủ môn
    10.1
  2. 2
    Nicolás Valentini Hậu vệ
    6.3
  3. 3
    Pablo Ibáñez Tiền vệ
    6
  4. 4
    Nahuel Tenaglia Hậu vệ
    5.6
  5. 5
    Antonio Blanco Tiền vệ
    5.1

Chuyền dài chính xác mỗi trận

  1. 1
    Antonio Sivera  Thủ môn
    8.7
  2. 2
    Nicolás Valentini Hậu vệ
    2.8
  3. 3
    Jonny Otto Hậu vệ
    2.3
  4. 3
    Antonio Blanco Tiền vệ
    2.3
  5. 5
    Nahuel Tenaglia Hậu vệ
    2

Cú sút

Khối lượng và độ chính xác cú sút mùa này.

Nhiều cú sút nhất

  1. 1
    Lucas Boyé Tiền đạo
    16
  2. 2
    Toni Martínez Tiền đạo
    11
  3. 3
    Mariano Díaz Tiền đạo
    9
  4. 3
    Ángel Pérez Tiền đạo
    9
  5. 3
    Pablo Ibáñez Tiền vệ
    9

Cú sút mỗi trận

  1. 1
    Lucas Boyé Tiền đạo
    2.7
  2. 2
    Toni Martínez Tiền đạo
    1.8
  3. 3
    Mariano Díaz Tiền đạo
    1.3
  4. 3
    Ángel Pérez Tiền đạo
    1.3
  5. 3
    Pablo Ibáñez Tiền vệ
    1.3

Sút trúng đích mỗi trận

  1. 1
    Mariano Díaz Tiền đạo
    1.1
  2. 2
    Lucas Boyé Tiền đạo
    1
  3. 3
    Ángel Pérez Tiền đạo
    0.6
  4. 4
    Abde Rebbach Tiền đạo
    0.4
  5. 5
    Mikel Rodriguez Tiền vệ
    0.3

Dứt điểm trúng khung gỗ

  1. 1
    Ángel Pérez Tiền đạo
    2
  2. 2
    Toni Martínez Tiền đạo
    1

Rê bóng và tranh chấp

Hiệu quả rê bóng và cầu thủ thắng nhiều pha tranh chấp nhất mùa này.

Rê bóng thành công mỗi trận

  1. 1
    Ángel Pérez Tiền đạo
    1.6
  2. 2
    Mikel Rodriguez Tiền vệ
    1.3
  3. 2
    Abde Rebbach Tiền đạo
    1.3
  4. 4
    Pablo Ibáñez Tiền vệ
    1
  5. 5
    Mariano Díaz Tiền đạo
    0.7

Tranh chấp thắng mỗi trận

  1. 1
    Lucas Boyé Tiền đạo
    6.8
  2. 2
    Abde Rebbach Tiền đạo
    5.6
  3. 3
    Toni Martínez Tiền đạo
    5.2
  4. 4
    Mikel Rodriguez Tiền vệ
    5
  5. 5
    Pablo Ibáñez Tiền vệ
    4.9

Bị phạm lỗi

  1. 1
    Pablo Ibáñez Tiền vệ
    12
  2. 2
    Toni Martínez Tiền đạo
    11
  3. 3
    Lucas Boyé Tiền đạo
    9
  4. 3
    Nahuel Tenaglia Hậu vệ
    9
  5. 5
    Abde Rebbach Tiền đạo
    7

Phòng ngự

Hoạt động phòng ngự mỗi trận mùa này.

Tắc bóng mỗi trận

  1. 1
    Lucas Boyé Tiền đạo
    2.5
  2. 2
    Antonio Blanco Tiền vệ
    2.3
  3. 2
    Abde Rebbach Tiền đạo
    2.3
  4. 4
    Jonny Otto Hậu vệ
    2.2
  5. 5
    Nahuel Tenaglia Hậu vệ
    1.7

Cắt bóng mỗi trận

  1. 1
    Antonio Blanco Tiền vệ
    1.9
  2. 2
    Abde Rebbach Tiền đạo
    1.6
  3. 3
    Nahuel Tenaglia Hậu vệ
    1.4
  4. 4
    Carlos Protesoni Tiền vệ
    1.3
  5. 5
    Pablo Ibáñez Tiền vệ
    1.1

Phá bóng mỗi trận

  1. 1
    Ville Koski Hậu vệ
    6.6
  2. 2
    Nahuel Tenaglia Hậu vệ
    4.3
  3. 3
    Nicolás Valentini Hậu vệ
    4
  4. 4
    Jonny Otto Hậu vệ
    3.7
  5. 5
    Pablo Ibáñez Tiền vệ
    1.6

Thủ môn

Tổng số liệu thủ môn và cứu thua mỗi trận mùa này.

Cứu thua

  1. 1
    Antonio Sivera  Thủ môn
    23

Cứu thua mỗi trận

  1. 1
    Antonio Sivera  Thủ môn
    3.3

Kỷ luật

Kỷ luật mùa này.

Phạm lỗi mỗi trận

  1. 1
    Lucas Boyé Tiền đạo
    2.5
  2. 2
    Pablo Ibáñez Tiền vệ
    1.9
  3. 3
    Antonio Blanco Tiền vệ
    1.7
  4. 4
    Abde Rebbach Tiền đạo
    1.4
  5. 5
    Carlos Protesoni Tiền vệ
    1.3

Thẻ vàng

  1. 1
    Antonio Blanco Tiền vệ
    3
  2. 1
    Abde Rebbach Tiền đạo
    3
  3. 3
    Mariano Díaz Tiền đạo
    2
  4. 3
    Nahuel Tenaglia Hậu vệ
    2
  5. 5
    Nicolás Valentini Hậu vệ
    1

Gây ra phạt đền

  1. 1
    Abde Rebbach Tiền đạo
    1
  2. 1
    Nahuel Tenaglia Hậu vệ
    1