Racing Santander
Trận tiếp theo
Racing Santander
Valencia
La Liga
·
·
La Liga
16th place
→
-10 goal difference
Bàn thắng / trận
1.57
Trên mức trung bình giải
Trung bình của đội tại La Liga: 1.52
Trung bình của đội tại La Liga: 1.52
Phong độ
W
L
W
L
L
5 trận gần nhất · Tất cả giải đấu
Thành tích sân nhà
2W-1H-0T
Trận sân nhà tại La Liga
Phong độ gần đây
5 trận gần nhất ở mọi giải đấu.
Bảng xếp hạng
La Liga
| # | Đội | Đ | W | H | T | BB | BT | HS | Điểm | Form |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 |
Celta Vigo
|
7 | 1 | 4 | 2 | 8 | 6 | +2 | 7 |
0-2 (Celta Vigo - Athletic Club)
L
0-0 (Real Sociedad - Celta Vigo)
D
1-1 (Getafe - Celta Vigo)
D
1-1 (Celta Vigo - Málaga)
D
5-0 (Celta Vigo - Racing Santander)
W
|
| 15 |
Espanyol
|
7 | 2 | 1 | 4 | 10 | 10 | 0 | 7 |
2-1 (Real Sociedad - Espanyol)
L
1-1 (Espanyol - Sevilla)
D
0-2 (Osasuna - Espanyol)
W
2-1 (Rayo Vallecano - Espanyol)
L
1-3 (Espanyol - Elche)
L
|
| 16 |
Racing Santander
|
7 | 2 | 1 | 4 | 11 | 21 | -10 | 7 |
3-2 (Racing Santander - Elche)
W
3-2 (Rayo Vallecano - Racing Santander)
L
2-1 (Racing Santander - Deportivo Alavés)
W
7-2 (FC Barcelona - Racing Santander)
L
5-0 (Celta Vigo - Racing Santander)
L
|
| 17 |
Levante
|
6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 12 | -4 | 5 |
0-0 (Osasuna - Levante)
D
5-2 (Levante - Real Betis)
W
0-0 (Málaga - Levante)
D
2-4 (Levante - FC Barcelona)
L
3-1 (Villarreal - Levante)
L
|
| 18 |
Elche
|
7 | 1 | 2 | 4 | 11 | 17 | -6 | 5 |
3-2 (Racing Santander - Elche)
L
2-3 (Elche - Real Sociedad)
L
1-1 (Athletic Club - Elche)
D
2-3 (Elche - Real Madrid)
L
1-3 (Espanyol - Elche)
W
|
| 5 |
Real Betis
|
3 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | +3 | 9 |
1-0 (Real Betis - Real Sociedad)
W
1-0 (Real Betis - Real Madrid)
W
1-0 (Real Betis - Getafe)
W
|
| 6 |
Getafe
|
4 | 2 | 2 | 0 | 4 | 2 | +2 | 8 |
1-0 (Getafe - Racing Santander)
W
1-1 (Getafe - Celta Vigo)
D
1-1 (Getafe - Deportivo A Coruña)
D
1-0 (Getafe - Málaga)
W
|
| 7 |
Racing Santander
|
3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 5 | +2 | 7 |
2-2 (Racing Santander - Villarreal)
D
3-2 (Racing Santander - Elche)
W
2-1 (Racing Santander - Deportivo Alavés)
W
|
| 8 |
Rayo Vallecano
|
3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 4 | +2 | 7 |
1-1 (Rayo Vallecano - Deportivo Alavés)
D
3-2 (Rayo Vallecano - Racing Santander)
W
2-1 (Rayo Vallecano - Espanyol)
W
|
| 9 |
Sevilla
|
4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 7 | -2 | 6 |
2-1 (Sevilla - Rayo Vallecano)
W
1-3 (Sevilla - Atlético Madrid)
L
1-0 (Sevilla - Valencia)
W
1-3 (Sevilla - FC Barcelona)
L
|
| 18 |
Rayo Vallecano
|
4 | 0 | 1 | 3 | 5 | 12 | -7 | 1 |
2-1 (Sevilla - Rayo Vallecano)
L
5-2 (FC Barcelona - Rayo Vallecano)
L
4-1 (Real Madrid - Rayo Vallecano)
L
1-1 (Osasuna - Rayo Vallecano)
D
|
| 19 |
Getafe
|
3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 5 | -5 | 0 |
3-0 (Deportivo Alavés - Getafe)
L
1-0 (Osasuna - Getafe)
L
1-0 (Real Betis - Getafe)
L
|
| 20 |
Racing Santander
|
4 | 0 | 0 | 4 | 4 | 16 | -12 | 0 |
1-0 (Getafe - Racing Santander)
L
3-2 (Rayo Vallecano - Racing Santander)
L
7-2 (FC Barcelona - Racing Santander)
L
5-0 (Celta Vigo - Racing Santander)
L
|
Thống kê đội
Trung bình và tổng mùa giải, lọc theo giải đấu.
Thành tích mùa giải
28.6% tỷ lệ thắng
7
trận đã đấu
2 Thắng
1 Hòa
4 Thua
Sân nhà
3 trận
2W-1D-0L
Sân khách
4 trận
0W-0D-4L
Bàn thắng
−10 hiệu số
Bàn thắng
11
bàn thắng
Mỗi trận
1.57
1 bàn mỗi
57 phút
hiệp một
9
hiệp hai
2
Sân nhà
7
Sân khách
4
Bàn thua
21
bàn thắng
Mỗi trận
3
1 bàn mỗi
30 phút
hiệp một
11
hiệp hai
10
Sân nhà
5
Sân khách
16
Trên 2,5 bàn
14.3
%
Ghi 3+ bàn ở 1/7 trận
Thời điểm bàn thắng
15-30
4 bàn trong khoảng thời gian này
Kiểm soát bóng
48
%
trung bình mỗi trận
Phạt góc
4.3
/trận
30 tổng
Thẻ vàng
2.4
/trận
17 tổng
Thẻ đỏ
1
tổng
Vua phá lưới
trong 7 trận
6
bàn thắng
Nhiều kiến tạo nhất
trong 7 trận
2
kiến tạo
Racing Santander / Kỷ lục mùa giải trong một trận
Màn trình diễn tốt nhất trong một trận mùa này.
-
Số bàn thua nhiều nhất của một đội trong một trận7 bàn thuaBarcelona 7–2 Racing Santander 16 Th09 La Liga
Sân vận động
Calle del Real Racing Club, Santander