Deportivo A Coruña
Trận tiếp theo
Real Sociedad
Deportivo A Coruña
La Liga
·
·
La Liga
7th place
→
+2 goal difference
Bàn thắng / trận
1.43
Dưới mức trung bình giải
Trung bình của đội tại La Liga: 1.52
Trung bình của đội tại La Liga: 1.52
Phong độ
W
W
D
L
D
5 trận gần nhất · Tất cả giải đấu
Thành tích sân nhà
1W-2H-1T
Trận sân nhà tại La Liga
Phong độ gần đây
5 trận gần nhất ở mọi giải đấu.
Bảng xếp hạng
La Liga
| # | Đội | Đ | W | H | T | BB | BT | HS | Điểm | Form |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 |
Sevilla
|
7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 9 | +1 | 13 |
1-3 (Sevilla - Atlético Madrid)
L
1-1 (Espanyol - Sevilla)
D
1-0 (Sevilla - Valencia)
W
0-1 (Deportivo A Coruña - Sevilla)
W
1-3 (Sevilla - FC Barcelona)
L
|
| 6 |
Deportivo Alavés
|
7 | 3 | 2 | 2 | 11 | 6 | +5 | 11 |
1-0 (Deportivo Alavés - Villarreal)
W
5-2 (Deportivo Alavés - Osasuna)
W
2-1 (Racing Santander - Deportivo Alavés)
L
0-1 (Deportivo Alavés - Valencia)
L
0-0 (Athletic Club - Deportivo Alavés)
D
|
| 7 |
Deportivo A Coruña
|
7 | 2 | 4 | 1 | 10 | 8 | +2 | 10 |
3-1 (Deportivo A Coruña - Valencia)
W
2-3 (Villarreal - Deportivo A Coruña)
W
1-1 (Getafe - Deportivo A Coruña)
D
0-1 (Deportivo A Coruña - Sevilla)
L
1-1 (Deportivo A Coruña - Real Betis)
D
|
| 8 |
Real Sociedad
|
7 | 3 | 1 | 3 | 9 | 13 | -4 | 10 |
2-1 (Real Sociedad - Espanyol)
W
0-0 (Real Sociedad - Celta Vigo)
D
2-3 (Elche - Real Sociedad)
W
0-3 (Real Sociedad - Atlético Madrid)
L
2-3 (Valencia - Real Sociedad)
W
|
| 9 |
Villarreal
|
7 | 2 | 2 | 3 | 13 | 12 | +1 | 8 |
1-0 (Deportivo Alavés - Villarreal)
L
2-3 (Villarreal - Deportivo A Coruña)
L
1-2 (Villarreal - Real Betis)
L
1-3 (Málaga - Villarreal)
W
3-1 (Villarreal - Levante)
W
|
| 9 |
Sevilla
|
4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 7 | -2 | 6 |
2-1 (Sevilla - Rayo Vallecano)
W
1-3 (Sevilla - Atlético Madrid)
L
1-0 (Sevilla - Valencia)
W
1-3 (Sevilla - FC Barcelona)
L
|
| 10 |
Athletic Club
|
4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 4 | +1 | 5 |
1-3 (Athletic Club - Sevilla)
L
3-0 (Athletic Club - Atlético Madrid)
W
1-1 (Athletic Club - Elche)
D
0-0 (Athletic Club - Deportivo Alavés)
D
|
| 11 |
Deportivo A Coruña
|
4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 4 | +1 | 5 |
1-1 (Deportivo A Coruña - Elche)
D
3-1 (Deportivo A Coruña - Valencia)
W
0-1 (Deportivo A Coruña - Sevilla)
L
1-1 (Deportivo A Coruña - Real Betis)
D
|
| 12 |
Osasuna
|
4 | 1 | 2 | 1 | 2 | 3 | -1 | 5 |
0-0 (Osasuna - Levante)
D
1-0 (Osasuna - Getafe)
W
0-2 (Osasuna - Espanyol)
L
1-1 (Osasuna - Rayo Vallecano)
D
|
| 13 |
Celta Vigo
|
4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 5 | +2 | 4 |
1-2 (Celta Vigo - Osasuna)
L
0-2 (Celta Vigo - Athletic Club)
L
1-1 (Celta Vigo - Málaga)
D
5-0 (Celta Vigo - Racing Santander)
W
|
| 5 |
Real Madrid
|
4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 6 | 0 | 6 |
1-2 (Espanyol - Real Madrid)
W
1-0 (Real Betis - Real Madrid)
L
2-3 (Elche - Real Madrid)
W
2-1 (Atlético Madrid - Real Madrid)
L
|
| 6 |
Real Sociedad
|
4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 9 | -2 | 6 |
1-0 (Real Betis - Real Sociedad)
L
4-1 (Real Madrid - Real Sociedad)
L
2-3 (Elche - Real Sociedad)
W
2-3 (Valencia - Real Sociedad)
W
|
| 7 |
Deportivo A Coruña
|
3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 4 | +1 | 5 |
1-1 (Málaga - Deportivo A Coruña)
D
2-3 (Villarreal - Deportivo A Coruña)
W
1-1 (Getafe - Deportivo A Coruña)
D
|
| 8 |
Elche
|
4 | 1 | 2 | 1 | 7 | 6 | +1 | 5 |
1-1 (Deportivo A Coruña - Elche)
D
3-2 (Racing Santander - Elche)
L
1-1 (Athletic Club - Elche)
D
1-3 (Espanyol - Elche)
W
|
| 9 |
Villarreal
|
4 | 1 | 2 | 1 | 7 | 6 | +1 | 5 |
2-2 (Racing Santander - Villarreal)
D
2-2 (Atlético Madrid - Villarreal)
D
1-0 (Deportivo Alavés - Villarreal)
L
1-3 (Málaga - Villarreal)
W
|
Thống kê đội
Trung bình và tổng mùa giải, lọc theo giải đấu.
Thành tích mùa giải
28.6% tỷ lệ thắng
7
trận đã đấu
2 Thắng
4 Hòa
1 Thua
Sân nhà
4 trận
1W-2D-1L
Sân khách
3 trận
1W-2D-0L
Bàn thắng
2 hiệu số dương
Bàn thắng
10
bàn thắng
Mỗi trận
1.43
1 bàn mỗi
63 phút
hiệp một
5
hiệp hai
5
Sân nhà
5
Sân khách
5
Bàn thua
8
bàn thắng
Mỗi trận
1.14
1 bàn mỗi
79 phút
hiệp một
4
hiệp hai
4
Sân nhà
4
Sân khách
4
Trên 2,5 bàn
28.6
%
Ghi 3+ bàn ở 2/7 trận
Thời điểm bàn thắng
75-90
4 bàn trong khoảng thời gian này
Kiểm soát bóng
46.6
%
trung bình mỗi trận
Phạt góc
4.9
/trận
34 tổng
Thẻ vàng
1.9
/trận
13 tổng
Thẻ đỏ
2
tổng
Vua phá lưới
trong 7 trận
5
bàn thắng
Nhiều kiến tạo nhất
2
kiến tạo
Sân vận động
Calle Manuel Murguía, La Coruña