Celta Vigo
Trận tiếp theo
Elche
Celta Vigo
La Liga
·
·
La Liga
14th place
↑
+2 goal difference
Bàn thắng / trận
1.14
Dưới mức trung bình giải
Trung bình của đội tại La Liga: 1.52
Trung bình của đội tại La Liga: 1.52
Phong độ
L
D
D
D
W
5 trận gần nhất · Tất cả giải đấu
Thành tích sân nhà
1W-1H-2T
Trận sân nhà tại La Liga
Phong độ gần đây
5 trận gần nhất ở mọi giải đấu.
Bảng xếp hạng
La Liga
| # | Đội | Đ | W | H | T | BB | BT | HS | Điểm | Form |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 |
Rayo Vallecano
|
7 | 2 | 2 | 3 | 11 | 16 | -5 | 8 |
5-2 (FC Barcelona - Rayo Vallecano)
L
3-2 (Rayo Vallecano - Racing Santander)
W
4-1 (Real Madrid - Rayo Vallecano)
L
2-1 (Rayo Vallecano - Espanyol)
W
1-1 (Osasuna - Rayo Vallecano)
D
|
| 13 |
Osasuna
|
7 | 2 | 2 | 3 | 6 | 13 | -7 | 8 |
1-0 (Osasuna - Getafe)
W
5-2 (Deportivo Alavés - Osasuna)
L
0-2 (Osasuna - Espanyol)
L
4-0 (Atlético Madrid - Osasuna)
L
1-1 (Osasuna - Rayo Vallecano)
D
|
| 14 |
Celta Vigo
|
7 | 1 | 4 | 2 | 8 | 6 | +2 | 7 |
0-2 (Celta Vigo - Athletic Club)
L
0-0 (Real Sociedad - Celta Vigo)
D
1-1 (Getafe - Celta Vigo)
D
1-1 (Celta Vigo - Málaga)
D
5-0 (Celta Vigo - Racing Santander)
W
|
| 15 |
Espanyol
|
7 | 2 | 1 | 4 | 10 | 10 | 0 | 7 |
2-1 (Real Sociedad - Espanyol)
L
1-1 (Espanyol - Sevilla)
D
0-2 (Osasuna - Espanyol)
W
2-1 (Rayo Vallecano - Espanyol)
L
1-3 (Espanyol - Elche)
L
|
| 16 |
Racing Santander
|
7 | 2 | 1 | 4 | 11 | 21 | -10 | 7 |
3-2 (Racing Santander - Elche)
W
3-2 (Rayo Vallecano - Racing Santander)
L
2-1 (Racing Santander - Deportivo Alavés)
W
7-2 (FC Barcelona - Racing Santander)
L
5-0 (Celta Vigo - Racing Santander)
L
|
| 11 |
Deportivo A Coruña
|
4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 4 | +1 | 5 |
1-1 (Deportivo A Coruña - Elche)
D
3-1 (Deportivo A Coruña - Valencia)
W
0-1 (Deportivo A Coruña - Sevilla)
L
1-1 (Deportivo A Coruña - Real Betis)
D
|
| 12 |
Osasuna
|
4 | 1 | 2 | 1 | 2 | 3 | -1 | 5 |
0-0 (Osasuna - Levante)
D
1-0 (Osasuna - Getafe)
W
0-2 (Osasuna - Espanyol)
L
1-1 (Osasuna - Rayo Vallecano)
D
|
| 13 |
Celta Vigo
|
4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 5 | +2 | 4 |
1-2 (Celta Vigo - Osasuna)
L
0-2 (Celta Vigo - Athletic Club)
L
1-1 (Celta Vigo - Málaga)
D
5-0 (Celta Vigo - Racing Santander)
W
|
| 14 |
Espanyol
|
4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 6 | 0 | 4 |
3-0 (Espanyol - Levante)
W
1-2 (Espanyol - Real Madrid)
L
1-1 (Espanyol - Sevilla)
D
1-3 (Espanyol - Elche)
L
|
| 15 |
Real Sociedad
|
3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 4 | -2 | 4 |
2-1 (Real Sociedad - Espanyol)
W
0-0 (Real Sociedad - Celta Vigo)
D
0-3 (Real Sociedad - Atlético Madrid)
L
|
| 9 |
Villarreal
|
4 | 1 | 2 | 1 | 7 | 6 | +1 | 5 |
2-2 (Racing Santander - Villarreal)
D
2-2 (Atlético Madrid - Villarreal)
D
1-0 (Deportivo Alavés - Villarreal)
L
1-3 (Málaga - Villarreal)
W
|
| 10 |
Athletic Club
|
2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 3 |
2-0 (FC Barcelona - Athletic Club)
L
0-2 (Celta Vigo - Athletic Club)
W
|
| 11 |
Celta Vigo
|
3 | 0 | 3 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 |
0-0 (Valencia - Celta Vigo)
D
0-0 (Real Sociedad - Celta Vigo)
D
1-1 (Getafe - Celta Vigo)
D
|
| 12 |
Espanyol
|
3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 4 | 0 | 3 |
2-1 (Real Sociedad - Espanyol)
L
0-2 (Osasuna - Espanyol)
W
2-1 (Rayo Vallecano - Espanyol)
L
|
| 13 |
Valencia
|
3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | -2 | 3 |
3-1 (Deportivo A Coruña - Valencia)
L
1-0 (Sevilla - Valencia)
L
0-1 (Deportivo Alavés - Valencia)
W
|
Thống kê đội
Trung bình và tổng mùa giải, lọc theo giải đấu.
Thành tích mùa giải
14.3% tỷ lệ thắng
7
trận đã đấu
1 Thắng
4 Hòa
2 Thua
Sân nhà
4 trận
1W-1D-2L
Sân khách
3 trận
0W-3D-0L
Bàn thắng
2 hiệu số dương
Bàn thắng
8
bàn thắng
Mỗi trận
1.14
1 bàn mỗi
79 phút
hiệp một
4
hiệp hai
4
Sân nhà
7
Sân khách
1
Bàn thua
6
bàn thắng
Mỗi trận
0.86
1 bàn mỗi
105 phút
hiệp một
3
hiệp hai
3
Sân nhà
5
Sân khách
1
Trên 2,5 bàn
14.3
%
Ghi 3+ bàn ở 1/7 trận
Thời điểm bàn thắng
30-45
3 bàn trong khoảng thời gian này
Kiểm soát bóng
52.4
%
trung bình mỗi trận
Phạt góc
3.3
/trận
23 tổng
Thẻ vàng
1.7
/trận
12 tổng
Thẻ đỏ
1
tổng
Vua phá lưới
trong 5 trận
2
bàn thắng
Nhiều kiến tạo nhất
2
kiến tạo
Sân vận động
Avenida de Balaídos, Vigo