Levante
Trận tiếp theo
Levante
Sevilla
La Liga
·
·
La Liga
17th place
↓
-4 goal difference
Bàn thắng / trận
1.33
Dưới mức trung bình giải
Trung bình của đội tại La Liga: 1.52
Trung bình của đội tại La Liga: 1.52
Phong độ
D
W
D
L
L
5 trận gần nhất · Tất cả giải đấu
Phong độ gần đây
5 trận gần nhất ở mọi giải đấu.
Bảng xếp hạng
La Liga
| # | Đội | Đ | W | H | T | BB | BT | HS | Điểm | Form |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 |
Espanyol
|
7 | 2 | 1 | 4 | 10 | 10 | 0 | 7 |
2-1 (Real Sociedad - Espanyol)
L
1-1 (Espanyol - Sevilla)
D
0-2 (Osasuna - Espanyol)
W
2-1 (Rayo Vallecano - Espanyol)
L
1-3 (Espanyol - Elche)
L
|
| 16 |
Racing Santander
|
7 | 2 | 1 | 4 | 11 | 21 | -10 | 7 |
3-2 (Racing Santander - Elche)
W
3-2 (Rayo Vallecano - Racing Santander)
L
2-1 (Racing Santander - Deportivo Alavés)
W
7-2 (FC Barcelona - Racing Santander)
L
5-0 (Celta Vigo - Racing Santander)
L
|
| 17 |
Levante
|
6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 12 | -4 | 5 |
0-0 (Osasuna - Levante)
D
5-2 (Levante - Real Betis)
W
0-0 (Málaga - Levante)
D
2-4 (Levante - FC Barcelona)
L
3-1 (Villarreal - Levante)
L
|
| 18 |
Elche
|
7 | 1 | 2 | 4 | 11 | 17 | -6 | 5 |
3-2 (Racing Santander - Elche)
L
2-3 (Elche - Real Sociedad)
L
1-1 (Athletic Club - Elche)
D
2-3 (Elche - Real Madrid)
L
1-3 (Espanyol - Elche)
W
|
| 19 |
Valencia
|
7 | 1 | 1 | 5 | 4 | 13 | -9 | 4 |
3-1 (Deportivo A Coruña - Valencia)
L
0-5 (Valencia - FC Barcelona)
L
1-0 (Sevilla - Valencia)
L
0-1 (Deportivo Alavés - Valencia)
W
2-3 (Valencia - Real Sociedad)
L
|
| 14 |
Espanyol
|
4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 6 | 0 | 4 |
3-0 (Espanyol - Levante)
W
1-2 (Espanyol - Real Madrid)
L
1-1 (Espanyol - Sevilla)
D
1-3 (Espanyol - Elche)
L
|
| 15 |
Real Sociedad
|
3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 4 | -2 | 4 |
2-1 (Real Sociedad - Espanyol)
W
0-0 (Real Sociedad - Celta Vigo)
D
0-3 (Real Sociedad - Atlético Madrid)
L
|
| 16 |
Levante
|
2 | 1 | 0 | 1 | 7 | 6 | +1 | 3 |
5-2 (Levante - Real Betis)
W
2-4 (Levante - FC Barcelona)
L
|
| 17 |
Villarreal
|
3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 6 | 0 | 3 |
2-3 (Villarreal - Deportivo A Coruña)
L
1-2 (Villarreal - Real Betis)
L
3-1 (Villarreal - Levante)
W
|
| 18 |
Málaga
|
3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 4 | -2 | 2 |
1-1 (Málaga - Deportivo A Coruña)
D
0-0 (Málaga - Levante)
D
1-3 (Málaga - Villarreal)
L
|
| 14 |
Osasuna
|
3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 10 | -6 | 3 |
1-2 (Celta Vigo - Osasuna)
W
5-2 (Deportivo Alavés - Osasuna)
L
4-0 (Atlético Madrid - Osasuna)
L
|
| 15 |
Deportivo Alavés
|
3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | -1 | 2 |
1-1 (Rayo Vallecano - Deportivo Alavés)
D
2-1 (Racing Santander - Deportivo Alavés)
L
0-0 (Athletic Club - Deportivo Alavés)
D
|
| 16 |
Levante
|
4 | 0 | 2 | 2 | 1 | 6 | -5 | 2 |
3-0 (Espanyol - Levante)
L
0-0 (Osasuna - Levante)
D
0-0 (Málaga - Levante)
D
3-1 (Villarreal - Levante)
L
|
| 17 |
Málaga
|
4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 8 | -7 | 1 |
2-0 (Atlético Madrid - Málaga)
L
4-0 (Real Madrid - Málaga)
L
1-1 (Celta Vigo - Málaga)
D
1-0 (Getafe - Málaga)
L
|
| 18 |
Rayo Vallecano
|
4 | 0 | 1 | 3 | 5 | 12 | -7 | 1 |
2-1 (Sevilla - Rayo Vallecano)
L
5-2 (FC Barcelona - Rayo Vallecano)
L
4-1 (Real Madrid - Rayo Vallecano)
L
1-1 (Osasuna - Rayo Vallecano)
D
|
Thống kê đội
Trung bình và tổng mùa giải, lọc theo giải đấu.
Thành tích mùa giải
16.7% tỷ lệ thắng
6
trận đã đấu
1 Thắng
2 Hòa
3 Thua
Sân nhà
2 trận
1W-0D-1L
Sân khách
4 trận
0W-2D-2L
Bàn thắng
−4 hiệu số
Bàn thắng
8
bàn thắng
Mỗi trận
1.33
1 bàn mỗi
68 phút
hiệp một
3
hiệp hai
5
Sân nhà
7
Sân khách
1
Bàn thua
12
bàn thắng
Mỗi trận
2
1 bàn mỗi
45 phút
hiệp một
7
hiệp hai
5
Sân nhà
6
Sân khách
6
Trên 2,5 bàn
16.7
%
Ghi 3+ bàn ở 1/6 trận
Thời điểm bàn thắng
75-90
3 bàn trong khoảng thời gian này
Kiểm soát bóng
40
%
trung bình mỗi trận
Phạt góc
3
/trận
18 tổng
Thẻ vàng
0.7
/trận
4 tổng
Thẻ đỏ
0
tổng
Vua phá lưới
trong 5 trận
3
bàn thắng
Sân vận động
Calle San Vicente de Paúl 44, Valencia