Valencia
Trận tiếp theo
Racing Santander
Valencia
La Liga
·
·
La Liga
19th place
↓
-9 goal difference
Bàn thắng / trận
0.57
Dưới mức trung bình giải
Trung bình của đội tại La Liga: 1.52
Trung bình của đội tại La Liga: 1.52
Phong độ
L
L
L
W
L
5 trận gần nhất · Tất cả giải đấu
Thành tích sân nhà
0W-1H-3T
Trận sân nhà tại La Liga
Phong độ gần đây
5 trận gần nhất ở mọi giải đấu.
Bảng xếp hạng
La Liga
| # | Đội | Đ | W | H | T | BB | BT | HS | Điểm | Form |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 |
Levante
|
6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 12 | -4 | 5 |
0-0 (Osasuna - Levante)
D
5-2 (Levante - Real Betis)
W
0-0 (Málaga - Levante)
D
2-4 (Levante - FC Barcelona)
L
3-1 (Villarreal - Levante)
L
|
| 18 |
Elche
|
7 | 1 | 2 | 4 | 11 | 17 | -6 | 5 |
3-2 (Racing Santander - Elche)
L
2-3 (Elche - Real Sociedad)
L
1-1 (Athletic Club - Elche)
D
2-3 (Elche - Real Madrid)
L
1-3 (Espanyol - Elche)
W
|
| 19 |
Valencia
|
7 | 1 | 1 | 5 | 4 | 13 | -9 | 4 |
3-1 (Deportivo A Coruña - Valencia)
L
0-5 (Valencia - FC Barcelona)
L
1-0 (Sevilla - Valencia)
L
0-1 (Deportivo Alavés - Valencia)
W
2-3 (Valencia - Real Sociedad)
L
|
| 20 |
Málaga
|
7 | 0 | 3 | 4 | 3 | 12 | -9 | 3 |
4-0 (Real Madrid - Málaga)
L
0-0 (Málaga - Levante)
D
1-1 (Celta Vigo - Málaga)
D
1-3 (Málaga - Villarreal)
L
1-0 (Getafe - Málaga)
L
|
| 17 |
Villarreal
|
3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 6 | 0 | 3 |
2-3 (Villarreal - Deportivo A Coruña)
L
1-2 (Villarreal - Real Betis)
L
3-1 (Villarreal - Levante)
W
|
| 18 |
Málaga
|
3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 4 | -2 | 2 |
1-1 (Málaga - Deportivo A Coruña)
D
0-0 (Málaga - Levante)
D
1-3 (Málaga - Villarreal)
L
|
| 19 |
Valencia
|
4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 9 | -7 | 1 |
0-0 (Valencia - Celta Vigo)
D
0-1 (Valencia - Real Betis)
L
0-5 (Valencia - FC Barcelona)
L
2-3 (Valencia - Real Sociedad)
L
|
| 20 |
Elche
|
3 | 0 | 0 | 3 | 4 | 11 | -7 | 0 |
0-5 (Elche - FC Barcelona)
L
2-3 (Elche - Real Sociedad)
L
2-3 (Elche - Real Madrid)
L
|
| 11 |
Celta Vigo
|
3 | 0 | 3 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 |
0-0 (Valencia - Celta Vigo)
D
0-0 (Real Sociedad - Celta Vigo)
D
1-1 (Getafe - Celta Vigo)
D
|
| 12 |
Espanyol
|
3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 4 | 0 | 3 |
2-1 (Real Sociedad - Espanyol)
L
0-2 (Osasuna - Espanyol)
W
2-1 (Rayo Vallecano - Espanyol)
L
|
| 13 |
Valencia
|
3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | -2 | 3 |
3-1 (Deportivo A Coruña - Valencia)
L
1-0 (Sevilla - Valencia)
L
0-1 (Deportivo Alavés - Valencia)
W
|
| 14 |
Osasuna
|
3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 10 | -6 | 3 |
1-2 (Celta Vigo - Osasuna)
W
5-2 (Deportivo Alavés - Osasuna)
L
4-0 (Atlético Madrid - Osasuna)
L
|
| 15 |
Deportivo Alavés
|
3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | -1 | 2 |
1-1 (Rayo Vallecano - Deportivo Alavés)
D
2-1 (Racing Santander - Deportivo Alavés)
L
0-0 (Athletic Club - Deportivo Alavés)
D
|
Thống kê đội
Trung bình và tổng mùa giải, lọc theo giải đấu.
Thành tích mùa giải
14.3% tỷ lệ thắng
7
trận đã đấu
1 Thắng
1 Hòa
5 Thua
Sân nhà
4 trận
0W-1D-3L
Sân khách
3 trận
1W-0D-2L
Bàn thắng
−9 hiệu số
Bàn thắng
4
bàn thắng
Mỗi trận
0.57
1 bàn mỗi
158 phút
hiệp một
1
hiệp hai
3
Sân nhà
2
Sân khách
2
Bàn thua
13
bàn thắng
Mỗi trận
1.86
1 bàn mỗi
48 phút
hiệp một
5
hiệp hai
8
Sân nhà
9
Sân khách
4
Trên 2,5 bàn
0
%
Chưa từng ghi hơn 2 bàn trong 7 trận
Thời điểm bàn thắng
75-90
2 bàn trong khoảng thời gian này
Kiểm soát bóng
47.7
%
trung bình mỗi trận
Phạt góc
4.4
/trận
31 tổng
Thẻ vàng
2
/trận
14 tổng
Thẻ đỏ
0
tổng
Sân vận động
Avenida de Suecia, Valencia