Valencia — Thống kê cầu thủ

Tây Ban Nha

Bàn thắng và kiến tạo

Vua phá lưới, dẫn đầu kiến tạo, điểm và số phút thi đấu mùa này.

Vua phá lưới

  1. 1 1
  2. 1
    Umar Sadiq Tiền đạo
    1
  3. 1
    Luis Rioja Tiền đạo
    1

Phút mỗi bàn

  1. 1
    Luis Rioja Tiền đạo
    116
  2. 2
    Umar Sadiq Tiền đạo
    158
  3. 3 180

Điểm trung bình

  1. 1
    Guido Rodríguez Tiền vệ
    7.02
  2. 2
    Justin de Haas Hậu vệ
    6.75
  3. 2
    Arnaut Danjuma Tiền đạo
    6.75
  4. 4
    Luis Rioja Tiền đạo
    6.74
  5. 5
    Stole Dimitrievski Thủ môn
    6.73

Kiến tạo

  1. 1
    Hugo Duro Tiền đạo
    1
  2. 1
    Javi Guerra Tiền vệ
    1

Số phút thi đấu

  1. 1
    Stole Dimitrievski Thủ môn
    630
  2. 2
    Pepelu Tiền vệ
    568
  3. 3
    Javi Guerra Tiền vệ
    565
  4. 4
    Arnaut Danjuma Tiền đạo
    526
  5. 5
    Filip Ugrinic Tiền vệ
    510

Cơ hội

Khả năng tạo cơ hội và bỏ lỡ cơ hội lớn mùa này.

Cơ hội lớn tạo ra mỗi trận

  1. 1
    Javi Guerra Tiền vệ
    0.3
  2. 1
    Luis Rioja Tiền đạo
    0.3
  3. 3
    Pablo Maffeo Hậu vệ
    0.2

Cơ hội lớn tạo ra

  1. 1
    Javi Guerra Tiền vệ
    2
  2. 2
    Luis Rioja Tiền đạo
    1
  3. 2
    Pablo Maffeo Hậu vệ
    1

Cơ hội lớn bỏ lỡ mỗi trận

  1. 1
    Arnaut Danjuma Tiền đạo
    0.4
  2. 2
    Umar Sadiq Tiền đạo
    0.3

Cơ hội lớn bỏ lỡ

  1. 1
    Arnaut Danjuma Tiền đạo
    3
  2. 2
    Umar Sadiq Tiền đạo
    1

Chuyền bóng

Khối lượng và độ chính xác chuyền bóng mùa này.

Chuyền mỗi trận

  1. 1
    Guido Rodríguez Tiền vệ
    53
  2. 2
    Pepelu Tiền vệ
    52.4
  3. 3
    Justin de Haas Hậu vệ
    52.3
  4. 4 41
  5. 4
    César Tárrega Hậu vệ
    41

Chuyền chính xác mỗi trận

  1. 1
    Justin de Haas Hậu vệ
    46.7
  2. 2
    Pepelu Tiền vệ
    46.3
  3. 3
    Guido Rodríguez Tiền vệ
    45.3
  4. 4
    César Tárrega Hậu vệ
    36.6
  5. 5
    Filip Ugrinic Tiền vệ
    36.3

Chuyền hỏng mỗi trận

  1. 1
    Stole Dimitrievski Thủ môn
    13.7
  2. 2
    Guido Rodríguez Tiền vệ
    7.8
  3. 3
    Javi Guerra Tiền vệ
    7.3
  4. 4
    Pepelu Tiền vệ
    6.1
  5. 5
    Mouctar Diakhaby Hậu vệ
    6

Chuyền dài chính xác mỗi trận

  1. 1
    Guido Rodríguez Tiền vệ
    4.5
  2. 2
    Pepelu Tiền vệ
    3.1
  3. 3
    Dani Raba Tiền đạo
    3
  4. 3 3
  5. 3
    Stole Dimitrievski Thủ môn
    3

Cú sút

Khối lượng và độ chính xác cú sút mùa này.

Nhiều cú sút nhất

  1. 1
    Arnaut Danjuma Tiền đạo
    15
  2. 2
    Javi Guerra Tiền vệ
    11
  3. 3
    Filip Ugrinic Tiền vệ
    6
  4. 4
    Ryunosuke Sato Tiền đạo
    5
  5. 4
    Hugo Duro Tiền đạo
    5

Cú sút mỗi trận

  1. 1
    Arnaut Danjuma Tiền đạo
    2.1
  2. 2
    Javi Guerra Tiền vệ
    1.6
  3. 3
    Dani Raba Tiền đạo
    1
  4. 3 1
  5. 3
    Umar Sadiq Tiền đạo
    1

Sút trúng đích mỗi trận

  1. 1
    Umar Sadiq Tiền đạo
    1
  2. 2
    Arnaut Danjuma Tiền đạo
    0.7
  3. 3 0.5
  4. 4
    Harvey Elliott Tiền vệ
    0.3
  5. 4
    Filip Ugrinic Tiền vệ
    0.3

Dứt điểm trúng khung gỗ

  1. 1
    David Otorbi Tiền đạo
    1

Rê bóng và tranh chấp

Hiệu quả rê bóng và cầu thủ thắng nhiều pha tranh chấp nhất mùa này.

Rê bóng thành công mỗi trận

  1. 1
    Javi Guerra Tiền vệ
    1.7
  2. 2
    Arnaut Danjuma Tiền đạo
    1.4
  3. 3
    Dani Raba Tiền đạo
    1
  4. 3 1
  5. 5
    Pablo Maffeo Hậu vệ
    0.8

Tranh chấp thắng mỗi trận

  1. 1
    Guido Rodríguez Tiền vệ
    7.3
  2. 2
    José Gayà  Hậu vệ
    4.6
  3. 3
    Aliou Dieng Tiền vệ
    3.8
  4. 4
    Justin de Haas Hậu vệ
    3.7
  5. 5
    Jesús Vázquez Hậu vệ
    3.6

Bị phạm lỗi

  1. 1
    Jesús Vázquez Hậu vệ
    10
  2. 1
    Filip Ugrinic Tiền vệ
    10
  3. 3
    Guido Rodríguez Tiền vệ
    8
  4. 3
    Arnaut Danjuma Tiền đạo
    8
  5. 5
    Hugo Duro Tiền đạo
    6

Phòng ngự

Hoạt động phòng ngự mỗi trận mùa này.

Tắc bóng mỗi trận

  1. 1
    Guido Rodríguez Tiền vệ
    3
  2. 1
    José Gayà  Hậu vệ
    3
  3. 3
    Aliou Dieng Tiền vệ
    2.2
  4. 4 2
  5. 4
    César Tárrega Hậu vệ
    2

Cắt bóng mỗi trận

  1. 1 2.5
  2. 2
    Mouctar Diakhaby Hậu vệ
    1.5
  3. 2
    Guido Rodríguez Tiền vệ
    1.5
  4. 4
    Justin de Haas Hậu vệ
    1.3
  5. 5
    Pablo Maffeo Hậu vệ
    1.2

Phá bóng mỗi trận

  1. 1
    Pepelu Tiền vệ
    4.6
  2. 2
    Mouctar Diakhaby Hậu vệ
    4.5
  3. 3
    César Tárrega Hậu vệ
    4.4
  4. 4
    Justin de Haas Hậu vệ
    4.3
  5. 5
    Iker Córdoba Hậu vệ
    4

Thủ môn

Tổng số liệu thủ môn và cứu thua mỗi trận mùa này.

Cứu thua

  1. 1
    Stole Dimitrievski Thủ môn
    22

Cứu thua mỗi trận

  1. 1
    Stole Dimitrievski Thủ môn
    3.1

Kỷ luật

Kỷ luật mùa này.

Phạm lỗi mỗi trận

  1. 1 2
  2. 2
    José Gayà  Hậu vệ
    1.6
  3. 3
    Guido Rodríguez Tiền vệ
    1.5
  4. 4
    Aliou Dieng Tiền vệ
    1.2
  5. 4
    César Tárrega Hậu vệ
    1.2

Thẻ vàng

  1. 1
    Justin de Haas Hậu vệ
    2
  2. 1
    Mouctar Diakhaby Hậu vệ
    2
  3. 1
    Ryunosuke Sato Tiền đạo
    2
  4. 4 1
  5. 4
    Arnau Martínez Hậu vệ
    1

Gây ra phạt đền

  1. 1
    Javi Guerra Tiền vệ
    1