Stole Dimitrievski
CLB
Valencia
La Liga
Vị trí
Thủ môn
Thủ môn
Quốc tịch
Bắc Macedonia
Số áo
#1
Ngày sinh
Th12 25, 1993
32 tuổi
Chiều cao
188 cm
Chiều cao cầu thủ
Chân ưa thích
Phải
Chân thuận
Hợp đồng
Đến 2028
Hợp đồng hiện tại
La Liga
2026/2027
Số lần ra sân
7
7 lần đá chính
Phút
630
Số phút thi đấu
Cứu thua
22
Tổng số pha cứu thua
Giữ sạch lưới
2
Trận giữ sạch lưới
Độ chính xác chuyền
59.1%
Thời gian thi đấu
Số lần ra sân
7
Đá chính
7
Vào sân từ ghế dự bị
0
Phút
630'
Thủ môn
Cứu thua
22
Cứu thua trong vòng cấm
0
Giữ sạch lưới
2
Bàn thua
13
Phòng ngự
Phá bóng
8
Thắng tranh chấp trên không
1
Kỷ luật
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Thống kê trận đấu
| Ngày | Trận | Tỷ số | Phút | G | A | TV | TĐ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2
3
|
90' | – | – | – | – | |||
|
0
1
|
90' | – | – | – | – | |||
|
1
0
|
90' | – | – | – | – | |||
|
0
5
|
90' | – | – | – | – | |||
|
3
1
|
90' | – | – | – | – | |||
|
0
1
|
90' | – | – | – | – | |||
|
0
0
|
90' | – | – | 1 | – |