Racing Santander — Thống kê cầu thủ

Tây Ban Nha

Dẫn đầu thống kê cầu thủ

Cầu thủ dẫn đầu của đội trong giải và mùa đã chọn.

La Liga 2026/2027

Vua phá lưới

Yassir Zabiri

Tiền đạo
6 bàn thắng 7 trận

Nhiều kiến tạo nhất

Iñigo Vicente

Tiền đạo
2 kiến tạo 7 trận

Bàn thắng + kiến tạo

Yassir Zabiri

Tiền đạo
6 7 trận

Điểm trung bình cao nhất

Yassir Zabiri

Tiền đạo
7.27 7 trận

Bàn thắng và kiến tạo

Vua phá lưới, dẫn đầu kiến tạo, điểm và số phút thi đấu mùa này.

Vua phá lưới

  1. 1
    Yassir Zabiri Tiền đạo
    6
  2. 2
    Pablo García Tiền đạo
    1
  3. 2
    Andrés Martín Tiền đạo
    1
  4. 2
    Maguette Gueye Tiền vệ
    1
  5. 2
    Sergio Canales Tiền vệ
    1

Bàn từ phạt đền

  1. 1
    Andrés Martín Tiền đạo
    1

Phút mỗi bàn

  1. 1
    Yassir Zabiri Tiền đạo
    64
  2. 2
    Maguette Gueye Tiền vệ
    149
  3. 3
    Pablo García Tiền đạo
    218
  4. 4
    Andrés Martín Tiền đạo
    239
  5. 5
    Sergio Canales Tiền vệ
    507

Điểm trung bình

  1. 1
    Yassir Zabiri Tiền đạo
    7.27
  2. 2
    Andrés Martín Tiền đạo
    7.01
  3. 3
    Julen Agirrezabala Thủ môn
    6.98
  4. 4
    Iñigo Vicente Tiền đạo
    6.96
  5. 5
    Iván Martín Tiền vệ
    6.85

Kiến tạo

  1. 1
    Iñigo Vicente Tiền đạo
    2
  2. 2
    Asier Villalibre Tiền đạo
    1
  3. 2
    Jorge Salinas Hậu vệ
    1

Số phút thi đấu

  1. 1
    Julen Agirrezabala Thủ môn
    630
  2. 2
    Jorge Salinas Hậu vệ
    544
  3. 3
    Iñigo Vicente Tiền đạo
    543
  4. 4
    Álvaro Mantilla Hậu vệ
    540
  5. 5
    Sergio Canales Tiền vệ
    507

Cơ hội

Khả năng tạo cơ hội và bỏ lỡ cơ hội lớn mùa này.

Cơ hội lớn tạo ra mỗi trận

  1. 1
    Íñigo Sainz-Maza  Tiền vệ
    0.5
  2. 2
    Iñigo Vicente Tiền đạo
    0.4
  3. 3
    Andrés Martín Tiền đạo
    0.3
  4. 4
    Iván Martín Tiền vệ
    0.2
  5. 4
    Asier Villalibre Tiền đạo
    0.2

Cơ hội lớn tạo ra

  1. 1
    Iñigo Vicente Tiền đạo
    3
  2. 2
    Íñigo Sainz-Maza  Tiền vệ
    1
  3. 2
    Andrés Martín Tiền đạo
    1
  4. 2
    Iván Martín Tiền vệ
    1
  5. 2
    Asier Villalibre Tiền đạo
    1

Cơ hội lớn bỏ lỡ mỗi trận

  1. 1
    Andrés Martín Tiền đạo
    0.7
  2. 2
    Juan Carlos Arana Tiền đạo
    0.3
  3. 2
    Pablo García Tiền đạo
    0.3
  4. 2
    Giorgi Guliashvili Tiền đạo
    0.3
  5. 5
    Asier Villalibre Tiền đạo
    0.2

Cơ hội lớn bỏ lỡ

  1. 1
    Andrés Martín Tiền đạo
    2
  2. 2
    Juan Carlos Arana Tiền đạo
    1
  3. 2
    Pablo García Tiền đạo
    1
  4. 2
    Giorgi Guliashvili Tiền đạo
    1
  5. 2
    Asier Villalibre Tiền đạo
    1

Chuyền bóng

Khối lượng và độ chính xác chuyền bóng mùa này.

Chuyền mỗi trận

  1. 1
    Iñigo Vicente Tiền đạo
    58.6
  2. 2
    Iván Martín Tiền vệ
    50.4
  3. 3
    Pablo Ramón Hậu vệ
    50
  4. 4
    Jeanuël Belocian Hậu vệ
    45
  5. 5
    Álvaro Mantilla Hậu vệ
    38.7

Chuyền chính xác mỗi trận

  1. 1
    Pablo Ramón Hậu vệ
    44.6
  2. 1
    Iñigo Vicente Tiền đạo
    44.6
  3. 3
    Iván Martín Tiền vệ
    43.8
  4. 4
    Jeanuël Belocian Hậu vệ
    41.3
  5. 5
    André Almeida Tiền vệ
    34

Chuyền hỏng mỗi trận

  1. 1
    Iñigo Vicente Tiền đạo
    14
  2. 2
    Álvaro Mantilla Hậu vệ
    10.2
  3. 3
    Jorge Salinas Hậu vệ
    6.9
  4. 4
    Iván Martín Tiền vệ
    6.6
  5. 5
    Matteo Prati Tiền vệ
    6.5

Chuyền dài chính xác mỗi trận

  1. 1
    Iñigo Vicente Tiền đạo
    3.7
  2. 2
    Julen Agirrezabala Thủ môn
    2.9
  3. 3
    Pablo Ramón Hậu vệ
    1.4
  4. 4
    Jeanuël Belocian Hậu vệ
    1
  5. 5
    Jorge Salinas Hậu vệ
    0.7

Cú sút

Khối lượng và độ chính xác cú sút mùa này.

Nhiều cú sút nhất

  1. 1
    Yassir Zabiri Tiền đạo
    14
  2. 2
    Sergio Canales Tiền vệ
    13
  3. 3
    Andrés Martín Tiền đạo
    9
  4. 4
    Pablo García Tiền đạo
    7
  5. 5
    Iñigo Vicente Tiền đạo
    4

Cú sút mỗi trận

  1. 1
    Andrés Martín Tiền đạo
    3
  2. 2
    Pablo García Tiền đạo
    2.3
  3. 3
    Yassir Zabiri Tiền đạo
    2
  4. 4
    Sergio Canales Tiền vệ
    1.9
  5. 5
    Iker Luque Tiền đạo
    0.7

Sút trúng đích mỗi trận

  1. 1
    Pablo García Tiền đạo
    1.3
  2. 2
    Yassir Zabiri Tiền đạo
    1.1
  3. 3
    Andrés Martín Tiền đạo
    1
  4. 4
    Sergio Canales Tiền vệ
    0.7
  5. 5
    Iker Luque Tiền đạo
    0.3

Rê bóng và tranh chấp

Hiệu quả rê bóng và cầu thủ thắng nhiều pha tranh chấp nhất mùa này.

Rê bóng thành công mỗi trận

  1. 1
    Andrés Martín Tiền đạo
    1.7
  2. 2
    Iker Luque Tiền đạo
    1.3
  3. 2
    Iñigo Vicente Tiền đạo
    1.3
  4. 4
    Pablo García Tiền đạo
    1
  5. 4
    Iván Martín Tiền vệ
    1

Tranh chấp thắng mỗi trận

  1. 1
    Jorge Salinas Hậu vệ
    6.7
  2. 2
    Pablo Ramón Hậu vệ
    6.4
  3. 3
    Iván Martín Tiền vệ
    6
  4. 4
    Andrés Martín Tiền đạo
    5
  5. 5
    Iñigo Vicente Tiền đạo
    4.9

Bị phạm lỗi

  1. 1
    Iñigo Vicente Tiền đạo
    14
  2. 2
    Sergio Canales Tiền vệ
    9
  3. 2
    Jorge Salinas Hậu vệ
    9
  4. 4
    Asier Villalibre Tiền đạo
    7
  5. 5
    Pablo Ramón Hậu vệ
    6

Phòng ngự

Hoạt động phòng ngự mỗi trận mùa này.

Tắc bóng mỗi trận

  1. 1
    Iván Martín Tiền vệ
    3.6
  2. 2
    Jorge Salinas Hậu vệ
    3.4
  3. 3
    Pablo Ramón Hậu vệ
    3
  4. 4
    Álvaro Mantilla Hậu vệ
    2.3
  5. 5
    André Almeida Tiền vệ
    1.7

Cắt bóng mỗi trận

  1. 1
    Pablo Ramón Hậu vệ
    1.4
  2. 2
    Jeanuël Belocian Hậu vệ
    1.3
  3. 2
    Andrés Martín Tiền đạo
    1.3
  4. 2
    Jorge Salinas Hậu vệ
    1.3
  5. 5
    Facundo González Hậu vệ
    1

Phá bóng mỗi trận

  1. 1
    Manu Hernando Hậu vệ
    8.2
  2. 2
    Jeanuël Belocian Hậu vệ
    6
  3. 3
    Pablo Ramón Hậu vệ
    5.6
  4. 4
    Jorge Salinas Hậu vệ
    4.3
  5. 5
    Facundo González Hậu vệ
    3.8

Thủ môn

Tổng số liệu thủ môn và cứu thua mỗi trận mùa này.

Cứu thua

  1. 1
    Julen Agirrezabala Thủ môn
    30

Cứu thua mỗi trận

  1. 1
    Julen Agirrezabala Thủ môn
    4.3

Kỷ luật

Kỷ luật mùa này.

Phạm lỗi mỗi trận

  1. 1
    Yassir Zabiri Tiền đạo
    1.9
  2. 2
    Facundo González Hậu vệ
    1.4
  3. 3
    Iker Luque Tiền đạo
    1.3
  4. 3
    Jeanuël Belocian Hậu vệ
    1.3
  5. 3
    Iñigo Vicente Tiền đạo
    1.3

Thẻ vàng

  1. 1
    Yassir Zabiri Tiền đạo
    4
  2. 2
    Pablo Ramón Hậu vệ
    2
  3. 2
    Álvaro Mantilla Hậu vệ
    2
  4. 2
    Iñigo Vicente Tiền đạo
    2
  5. 2
    Jorge Salinas Hậu vệ
    2

Thẻ đỏ

  1. 1
    André Almeida Tiền vệ
    1

Gây ra phạt đền

  1. 1
    Pedro Felipe Hậu vệ
    2
  2. 2
    Iker Luque Tiền đạo
    1
  3. 2
    Jeanuël Belocian Hậu vệ
    1