Mike Maignan
CLB
AC Milan
Serie A
Vị trí
Thủ môn
Thủ môn
Quốc tịch
Pháp
Số áo
#16
Ngày sinh
Th07 3, 1995
31 tuổi
Chiều cao
191 cm
Chiều cao cầu thủ
Chân ưa thích
Phải
Chân thuận
Hợp đồng
Đến 2031
Hợp đồng hiện tại
Serie A
2026/2027
Số lần ra sân
5
5 lần đá chính
Phút
450
Số phút thi đấu
Cứu thua
13
Tổng số pha cứu thua
Giữ sạch lưới
2
Trận giữ sạch lưới
Độ chính xác chuyền
78.7%
Thời gian thi đấu
Số lần ra sân
5
Đá chính
5
Vào sân từ ghế dự bị
0
Phút
450'
Thủ môn
Cứu thua
13
Cứu thua trong vòng cấm
0
Giữ sạch lưới
2
Bàn thua
4
Phòng ngự
Phá bóng
2
Thắng tranh chấp trên không
2
Kỷ luật
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Thống kê trận đấu
| Ngày | Trận | Tỷ số | Phút | G | A | TV | TĐ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3
0
|
90' | – | – | – | – | |||
|
2
2
|
90' | – | – | – | – | |||
|
1
1
|
90' | – | – | – | – | |||
|
2
0
|
90' | – | – | – | – | |||
|
1
2
|
90' | – | – | – | – |