Williot Swedberg
CLB
Celta Vigo
La Liga
Vị trí
Tiền đạo
Left Wing
Quốc tịch
Thụy Điển
Số áo
#19
Ngày sinh
Th02 1, 2004
22 tuổi
Chiều cao
187 cm
Chiều cao cầu thủ
Chân ưa thích
Phải
Chân thuận
Hợp đồng
Đến 2029
Hợp đồng hiện tại
La Liga
2026/2027
Số lần ra sân
6
4 lần đá chính
Phút
310
Số phút thi đấu
Bàn thắng
0
Bàn thắng
Kiến tạo
0
Kiến tạo
Cú sút
4
3 trúng đích
Chuyền quyết định
3
Cơ hội tạo ra
Thẻ
0
Thẻ vàng
Độ chính xác chuyền
73.0%
Tỷ lệ rê bóng thành công
40.0%
Thời gian thi đấu
Số lần ra sân
6
Đá chính
4
Vào sân từ ghế dự bị
3
Phút
310'
Vào sân
2
Bị thay ra
4
Cú sút
Bàn thắng
0
Tổng cú sút
4
Trúng đích
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Chuyền bóng
Kiến tạo
0
Chuyền quyết định
3
Độ chính xác chuyền
73.0%
Tạt bóng
3
Rê bóng
Thành công
2
Số lần thử
5
Bị rê qua
3
Mất bóng
5
Kỷ luật
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
11
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Thống kê trận đấu
| Ngày | Trận | Tỷ số | Phút | G | A | TV | TĐ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5
0
|
64' | – | – | – | – | |||
|
1
1
|
28' | – | – | – | – | |||
|
0
0
|
63' | – | – | – | – | |||
|
0
2
|
57' | – | – | – | – | |||
|
1
2
|
65' | – | – | – | – | |||
|
0
0
|
33' | – | – | – | – |