AS Monaco — Thống kê cầu thủ

Monaco

Dẫn đầu thống kê cầu thủ

Cầu thủ dẫn đầu của đội trong giải và mùa đã chọn.

Ligue 1 2026/2027

Vua phá lưới

Paris Brunner

Tiền đạo
4 bàn thắng 5 trận

Nhiều kiến tạo nhất

Aleksandr Golovin

Tiền vệ
2 kiến tạo 5 trận

Bàn thắng + kiến tạo

Paris Brunner

Tiền đạo
4 5 trận

Điểm trung bình cao nhất

Lamine Camara

Tiền vệ
7.41 5 trận

Bàn thắng và kiến tạo

Vua phá lưới, dẫn đầu kiến tạo, điểm và số phút thi đấu mùa này.

Vua phá lưới

  1. 1
    Paris Brunner Tiền đạo
    4
  2. 2
    Stanis Idumbo Tiền vệ
    1
  3. 2
    Nazinho Hậu vệ
    1
  4. 2
    Eric Dier Hậu vệ
    1

Phút mỗi bàn

  1. 1
    Paris Brunner Tiền đạo
    98
  2. 2
    Stanis Idumbo Tiền vệ
    325
  3. 3
    Nazinho Hậu vệ
    440
  4. 4
    Eric Dier Hậu vệ
    450

Điểm trung bình

  1. 1
    Lamine Camara Tiền vệ
    7.41
  2. 2
    Eric Dier Hậu vệ
    7.32
  3. 3
    Nazinho Hậu vệ
    7.22
  4. 4
    Lukas Hradecky Thủ môn
    7.21
  5. 5
    Vanderson Hậu vệ
    7.2

Kiến tạo

  1. 1
    Aleksandr Golovin Tiền vệ
    2
  2. 2
    Jordan Teze Hậu vệ
    1
  3. 2
    Matthis Abline Tiền đạo
    1
  4. 2
    Nazinho Hậu vệ
    1
  5. 2
    Lamine Camara Tiền vệ
    1

Số phút thi đấu

  1. 1
    Lamine Camara Tiền vệ
    450
  2. 1
    Sadibou Sané Hậu vệ
    450
  3. 1
    Lukas Hradecky Thủ môn
    450
  4. 1
    Eric Dier Hậu vệ
    450
  5. 5
    Nazinho Hậu vệ
    440

Cơ hội

Khả năng tạo cơ hội và bỏ lỡ cơ hội lớn mùa này.

Cơ hội lớn tạo ra mỗi trận

  1. 1
    Jordan Teze Hậu vệ
    1
  2. 2
    Vanderson Hậu vệ
    0.4
  3. 2
    Aleksandr Golovin Tiền vệ
    0.4
  4. 4
    Mamadou Coulibaly Tiền vệ
    0.3
  5. 4
    Anis Soubeir Tiền vệ
    0.3

Cơ hội lớn tạo ra

  1. 1
    Vanderson Hậu vệ
    2
  2. 1
    Aleksandr Golovin Tiền vệ
    2
  3. 3
    Jordan Teze Hậu vệ
    1
  4. 3
    Mamadou Coulibaly Tiền vệ
    1
  5. 3
    Anis Soubeir Tiền vệ
    1

Cơ hội lớn bỏ lỡ mỗi trận

  1. 1
    Paris Brunner Tiền đạo
    0.8
  2. 2
    Anis Soubeir Tiền vệ
    0.3
  3. 2
    Matthis Abline Tiền đạo
    0.3
  4. 2
    Stanis Idumbo Tiền vệ
    0.3
  5. 5
    Aleksandr Golovin Tiền vệ
    0.2

Cơ hội lớn bỏ lỡ

  1. 1
    Paris Brunner Tiền đạo
    4
  2. 2
    Anis Soubeir Tiền vệ
    1
  3. 2
    Matthis Abline Tiền đạo
    1
  4. 2
    Stanis Idumbo Tiền vệ
    1
  5. 2
    Aleksandr Golovin Tiền vệ
    1

Chuyền bóng

Khối lượng và độ chính xác chuyền bóng mùa này.

Chuyền mỗi trận

  1. 1
    Eric Dier Hậu vệ
    64.4
  2. 2
    Lamine Camara Tiền vệ
    56.8
  3. 3
    Sadibou Sané Hậu vệ
    55.4
  4. 4
    Nazinho Hậu vệ
    50.6
  5. 5
    Vanderson Hậu vệ
    45.8

Chuyền chính xác mỗi trận

  1. 1
    Eric Dier Hậu vệ
    58.8
  2. 2
    Lamine Camara Tiền vệ
    52.2
  3. 3
    Sadibou Sané Hậu vệ
    51.6
  4. 4
    Nazinho Hậu vệ
    42.8
  5. 5
    Denis Zakaria  Tiền vệ
    36.6

Chuyền hỏng mỗi trận

  1. 1
    Vanderson Hậu vệ
    9.6
  2. 2
    Nazinho Hậu vệ
    7.8
  3. 3
    Edan Diop Tiền vệ
    6
  4. 3
    Lukas Hradecky Thủ môn
    6
  5. 5
    Aleksandr Golovin Tiền vệ
    5.8

Chuyền dài chính xác mỗi trận

  1. 1
    Lukas Hradecky Thủ môn
    5.4
  2. 2
    Lamine Camara Tiền vệ
    4.6
  3. 3
    Eric Dier Hậu vệ
    2.8
  4. 4
    Vanderson Hậu vệ
    2.6
  5. 5
    Sadibou Sané Hậu vệ
    2.4

Cú sút

Khối lượng và độ chính xác cú sút mùa này.

Nhiều cú sút nhất

  1. 1
    Paris Brunner Tiền đạo
    16
  2. 2
    Stanis Idumbo Tiền vệ
    10
  3. 3
    Denis Zakaria  Tiền vệ
    5
  4. 3
    Aleksandr Golovin Tiền vệ
    5
  5. 5
    Eric Dier Hậu vệ
    4

Cú sút mỗi trận

  1. 1
    Paris Brunner Tiền đạo
    3.2
  2. 2
    Stanis Idumbo Tiền vệ
    2.5
  3. 3
    Folarin Balogun Tiền đạo
    1
  4. 3
    Denis Zakaria  Tiền vệ
    1
  5. 3
    Aleksandr Golovin Tiền vệ
    1

Sút trúng đích mỗi trận

  1. 1
    Paris Brunner Tiền đạo
    1.8
  2. 2
    Folarin Balogun Tiền đạo
    1
  3. 3
    Stanis Idumbo Tiền vệ
    0.8
  4. 4
    Denis Zakaria  Tiền vệ
    0.6
  5. 5
    Aleksandr Golovin Tiền vệ
    0.4

Rê bóng và tranh chấp

Hiệu quả rê bóng và cầu thủ thắng nhiều pha tranh chấp nhất mùa này.

Rê bóng thành công mỗi trận

  1. 1
    Stanis Idumbo Tiền vệ
    2
  2. 2
    Lamine Camara Tiền vệ
    1.2
  3. 3
    Pape Cabral Tiền vệ
    1
  4. 3
    Mamadou Coulibaly Tiền vệ
    1
  5. 3
    Matthis Abline Tiền đạo
    1

Tranh chấp thắng mỗi trận

  1. 1
    Lamine Camara Tiền vệ
    9.2
  2. 2
    Vanderson Hậu vệ
    5.8
  3. 3
    Mamadou Coulibaly Tiền vệ
    4.7
  4. 4
    Stanis Idumbo Tiền vệ
    4.5
  5. 5
    Eric Dier Hậu vệ
    4.2

Bị phạm lỗi

  1. 1
    Lamine Camara Tiền vệ
    11
  2. 2
    Mamadou Coulibaly Tiền vệ
    7
  3. 3
    Paris Brunner Tiền đạo
    5
  4. 4
    Stanis Idumbo Tiền vệ
    4
  5. 4
    Nazinho Hậu vệ
    4

Phòng ngự

Hoạt động phòng ngự mỗi trận mùa này.

Tắc bóng mỗi trận

  1. 1
    Lamine Camara Tiền vệ
    5.2
  2. 2
    Vanderson Hậu vệ
    3.6
  3. 3
    Pape Cabral Tiền vệ
    2
  4. 3
    Jordan Teze Hậu vệ
    2
  5. 3
    Edan Diop Tiền vệ
    2

Cắt bóng mỗi trận

  1. 1
    Vanderson Hậu vệ
    2
  2. 2
    Nazinho Hậu vệ
    1.8
  3. 3
    Lamine Camara Tiền vệ
    1.6
  4. 4
    Mamadou Coulibaly Tiền vệ
    1.3
  5. 5
    Christian Mawissa Hậu vệ
    1

Phá bóng mỗi trận

  1. 1
    Eric Dier Hậu vệ
    7.6
  2. 2
    Sadibou Sané Hậu vệ
    5.4
  3. 3
    Jordan Teze Hậu vệ
    5
  4. 4
    Nazinho Hậu vệ
    3.2
  5. 5
    Vanderson Hậu vệ
    2.6

Thủ môn

Tổng số liệu thủ môn và cứu thua mỗi trận mùa này.

Cứu thua

  1. 1
    Lukas Hradecky Thủ môn
    19

Cứu thua mỗi trận

  1. 1
    Lukas Hradecky Thủ môn
    3.8

Kỷ luật

Kỷ luật mùa này.

Phạm lỗi mỗi trận

  1. 1
    Vanderson Hậu vệ
    1.8
  2. 2
    Lamine Camara Tiền vệ
    1.4
  3. 3
    Denis Zakaria  Tiền vệ
    1.2
  4. 3
    Nazinho Hậu vệ
    1.2
  5. 5
    Folarin Balogun Tiền đạo
    1

Thẻ vàng

  1. 1
    Aleksandr Golovin Tiền vệ
    2
  2. 1
    Lamine Camara Tiền vệ
    2
  3. 3
    Jordan Teze Hậu vệ
    1
  4. 3
    Vanderson Hậu vệ
    1
  5. 3
    Denis Zakaria  Tiền vệ
    1