FC Bayern München — Thống kê cầu thủ

Đức

Dẫn đầu thống kê cầu thủ

Cầu thủ dẫn đầu của đội trong giải và mùa đã chọn.

Bundesliga 2026/2027

Vua phá lưới

Michael Olise

Tiền đạo
4 bàn thắng 4 trận

Nhiều kiến tạo nhất

Ismael Saibari

Tiền vệ
3 kiến tạo 4 trận

Bàn thắng + kiến tạo

Michael Olise

Tiền đạo
5 4 trận

Bàn thắng và kiến tạo

Vua phá lưới, dẫn đầu kiến tạo, điểm và số phút thi đấu mùa này.

Vua phá lưới

  1. 1
    Michael Olise Tiền đạo
    4
  2. 2
    Harry Kane  Tiền đạo
    3
  3. 3
    Lennart Karl  Tiền vệ
    1
  4. 3
    Jamal Musiala Tiền vệ
    1
  5. 3
    Ismael Saibari Tiền vệ
    1

Bàn từ phạt đền

  1. 1
    Harry Kane  Tiền đạo
    1

Phút mỗi bàn

  1. 1
    Michael Olise Tiền đạo
    76
  2. 2
    Harry Kane  Tiền đạo
    98
  3. 3
    Lennart Karl  Tiền vệ
    128
  4. 4
    Jamal Musiala Tiền vệ
    148
  5. 5
    Ismael Saibari Tiền vệ
    178

Điểm trung bình

  1. 1
    Michael Olise Tiền đạo
    8.4
  2. 2
    Joshua Kimmich  Tiền vệ
    8.02
  3. 3
    Harry Kane  Tiền đạo
    7.76
  4. 4
    Alphonso Davies  Hậu vệ
    7.72
  5. 5
    Aleksandar Pavlovic Tiền vệ
    7.65

Kiến tạo

  1. 1
    Ismael Saibari Tiền vệ
    3
  2. 2
    Tom Bischof Tiền vệ
    2
  3. 2
    Alphonso Davies  Hậu vệ
    2
  4. 2
    Joshua Kimmich  Tiền vệ
    2
  5. 5
    Jamal Musiala Tiền vệ
    1

Số phút thi đấu

  1. 1
    Dayot Upamecano Hậu vệ
    316
  2. 2
    Aleksandar Pavlovic Tiền vệ
    311
  3. 3
    Michael Olise Tiền đạo
    303
  4. 4
    Joshua Kimmich  Tiền vệ
    295
  5. 4
    Harry Kane  Tiền đạo
    295

Cơ hội

Khả năng tạo cơ hội và bỏ lỡ cơ hội lớn mùa này.

Cơ hội lớn tạo ra mỗi trận

  1. 1
    Joshua Kimmich  Tiền vệ
    1.3
  2. 2
    Ismael Saibari Tiền vệ
    0.8
  3. 2
    Alphonso Davies  Hậu vệ
    0.8
  4. 2
    Michael Olise Tiền đạo
    0.8
  5. 5
    Harry Kane  Tiền đạo
    0.5

Cơ hội lớn tạo ra

  1. 1
    Joshua Kimmich  Tiền vệ
    5
  2. 2
    Ismael Saibari Tiền vệ
    3
  3. 2
    Alphonso Davies  Hậu vệ
    3
  4. 2
    Michael Olise Tiền đạo
    3
  5. 5
    Harry Kane  Tiền đạo
    2

Cơ hội lớn bỏ lỡ mỗi trận

  1. 1
    Luis Díaz Tiền đạo
    1.5
  2. 2
    Jonathan Tah Hậu vệ
    0.7
  3. 3
    Konrad Laimer Hậu vệ
    0.5
  4. 4
    Ismael Saibari Tiền vệ
    0.3
  5. 4
    Harry Kane  Tiền đạo
    0.3

Cơ hội lớn bỏ lỡ

  1. 1
    Luis Díaz Tiền đạo
    6
  2. 2
    Jonathan Tah Hậu vệ
    2
  3. 3
    Konrad Laimer Hậu vệ
    1
  4. 3
    Ismael Saibari Tiền vệ
    1
  5. 3
    Harry Kane  Tiền đạo
    1

Chuyền bóng

Khối lượng và độ chính xác chuyền bóng mùa này.

Chuyền mỗi trận

  1. 1
    Aleksandar Pavlovic Tiền vệ
    92.8
  2. 2
    Joshua Kimmich  Tiền vệ
    83
  3. 3
    Dayot Upamecano Hậu vệ
    79.3
  4. 4
    Konrad Laimer Hậu vệ
    66
  5. 5
    Jonathan Tah Hậu vệ
    65.3

Chuyền chính xác mỗi trận

  1. 1
    Aleksandar Pavlovic Tiền vệ
    85
  2. 2
    Joshua Kimmich  Tiền vệ
    75
  3. 3
    Dayot Upamecano Hậu vệ
    72.5
  4. 4
    Jonathan Tah Hậu vệ
    64
  5. 5
    Konrad Laimer Hậu vệ
    59

Chuyền hỏng mỗi trận

  1. 1
    Joshua Kimmich  Tiền vệ
    8
  2. 2
    Aleksandar Pavlovic Tiền vệ
    7.8
  3. 3
    Konrad Laimer Hậu vệ
    7
  4. 3
    Michael Olise Tiền đạo
    7
  5. 5
    Dayot Upamecano Hậu vệ
    6.8

Chuyền dài chính xác mỗi trận

  1. 1
    Jonas Urbig Thủ môn
    9
  2. 2
    Manuel Neuer Thủ môn
    7.7
  3. 3
    Joshua Kimmich  Tiền vệ
    6.8
  4. 4
    Aleksandar Pavlovic Tiền vệ
    2.8
  5. 5
    Konrad Laimer Hậu vệ
    2

Cú sút

Khối lượng và độ chính xác cú sút mùa này.

Nhiều cú sút nhất

  1. 1
    Michael Olise Tiền đạo
    17
  2. 2
    Harry Kane  Tiền đạo
    16
  3. 3
    Luis Díaz Tiền đạo
    12
  4. 4
    Ismael Saibari Tiền vệ
    8
  5. 5
    Aleksandar Pavlovic Tiền vệ
    6

Cú sút mỗi trận

  1. 1
    Michael Olise Tiền đạo
    4.3
  2. 2
    Harry Kane  Tiền đạo
    4
  3. 3
    Luis Díaz Tiền đạo
    3
  4. 4
    Ismael Saibari Tiền vệ
    2
  5. 5
    Jamal Musiala Tiền vệ
    1.7

Sút trúng đích mỗi trận

  1. 1
    Michael Olise Tiền đạo
    2.3
  2. 2
    Luis Díaz Tiền đạo
    1.3
  3. 2
    Harry Kane  Tiền đạo
    1.3
  4. 4
    Lennart Karl  Tiền vệ
    1
  5. 5
    Ismael Saibari Tiền vệ
    0.8

Dứt điểm trúng khung gỗ

  1. 1
    Michael Olise Tiền đạo
    2

Rê bóng và tranh chấp

Hiệu quả rê bóng và cầu thủ thắng nhiều pha tranh chấp nhất mùa này.

Rê bóng thành công mỗi trận

  1. 1
    Alphonso Davies  Hậu vệ
    2.8
  2. 1
    Michael Olise Tiền đạo
    2.8
  3. 3
    Luis Díaz Tiền đạo
    2.3
  4. 4
    Jamal Musiala Tiền vệ
    1.7
  5. 5
    Ismael Saibari Tiền vệ
    1.3

Tranh chấp thắng mỗi trận

  1. 1
    Alphonso Davies  Hậu vệ
    6.3
  2. 2
    Michael Olise Tiền đạo
    6
  3. 2
    Dayot Upamecano Hậu vệ
    6
  4. 4
    Konrad Laimer Hậu vệ
    4.5
  5. 4
    Luis Díaz Tiền đạo
    4.5

Bị phạm lỗi

  1. 1
    Michael Olise Tiền đạo
    9
  2. 2
    Harry Kane  Tiền đạo
    6
  3. 3
    Jamal Musiala Tiền vệ
    4
  4. 3
    Joshua Kimmich  Tiền vệ
    4
  5. 5
    Luis Díaz Tiền đạo
    3

Phòng ngự

Hoạt động phòng ngự mỗi trận mùa này.

Tắc bóng mỗi trận

  1. 1
    Konrad Laimer Hậu vệ
    2
  2. 1
    Jonathan Tah Hậu vệ
    2
  3. 1
    Dayot Upamecano Hậu vệ
    2
  4. 4
    Alphonso Davies  Hậu vệ
    1.5
  5. 5
    Min-jae Kim Hậu vệ
    1

Cắt bóng mỗi trận

  1. 1
    Dayot Upamecano Hậu vệ
    1.5
  2. 2
    Min-jae Kim Hậu vệ
    1.3
  3. 2
    Aleksandar Pavlovic Tiền vệ
    1.3
  4. 4
    Konrad Laimer Hậu vệ
    1
  5. 4
    Joshua Kimmich  Tiền vệ
    1

Phá bóng mỗi trận

  1. 1
    Dayot Upamecano Hậu vệ
    4
  2. 2
    Min-jae Kim Hậu vệ
    3
  3. 3
    Alphonso Davies  Hậu vệ
    1.3
  4. 4
    Jonas Urbig Thủ môn
    1
  5. 4
    Konrad Laimer Hậu vệ
    1

Thủ môn

Tổng số liệu thủ môn và cứu thua mỗi trận mùa này.

Cứu thua

  1. 1
    Manuel Neuer Thủ môn
    6

Cứu thua mỗi trận

  1. 1
    Manuel Neuer Thủ môn
    2

Kỷ luật

Kỷ luật mùa này.

Phạm lỗi mỗi trận

  1. 1
    Konrad Laimer Hậu vệ
    2.5
  2. 2
    Luis Díaz Tiền đạo
    1.8
  3. 2
    Aleksandar Pavlovic Tiền vệ
    1.8
  4. 4
    Min-jae Kim Hậu vệ
    1.7
  5. 5
    Dayot Upamecano Hậu vệ
    1

Thẻ vàng

  1. 1
    Dayot Upamecano Hậu vệ
    2
  2. 2
    Min-jae Kim Hậu vệ
    1
  3. 2
    Aleksandar Pavlovic Tiền vệ
    1