FC Köln — Thống kê cầu thủ

Đức

Dẫn đầu thống kê cầu thủ

Cầu thủ dẫn đầu của đội trong giải và mùa đã chọn.

Bundesliga 2026/2027

Vua phá lưới

Thijs Dallinga

Tiền đạo
2 bàn thắng 3 trận

Nhiều kiến tạo nhất

Ellyes Skhiri

Tiền vệ
2 kiến tạo 4 trận

Bàn thắng + kiến tạo

Thijs Dallinga

Tiền đạo
2 3 trận Đồng hạng với 2 người khác

Bàn thắng và kiến tạo

Vua phá lưới, dẫn đầu kiến tạo, điểm và số phút thi đấu mùa này.

Vua phá lưới

  1. 1
    Thijs Dallinga Tiền đạo
    2
  2. 2
    Said El Mala Tiền đạo
    1
  3. 2
    Ragnar Ache Tiền đạo
    1
  4. 2
    Linton Maina Tiền đạo
    1

Phút mỗi bàn

  1. 1
    Thijs Dallinga Tiền đạo
    77
  2. 2
    Said El Mala Tiền đạo
    171
  3. 3
    Ragnar Ache Tiền đạo
    192
  4. 4
    Linton Maina Tiền đạo
    246

Điểm trung bình

  1. 1
    Linton Maina Tiền đạo
    7.12
  2. 2
    Thijs Dallinga Tiền đạo
    7.08
  3. 3
    Ragnar Ache Tiền đạo
    6.96
  4. 4
    Marvin Schwäbe Thủ môn
    6.87
  5. 5
    Mikey Moore Tiền đạo
    6.81

Kiến tạo

  1. 1
    Ellyes Skhiri Tiền vệ
    2
  2. 2
    Mikey Moore Tiền đạo
    1
  3. 2
    Linton Maina Tiền đạo
    1
  4. 2 1

Số phút thi đấu

  1. 1
    Marvin Schwäbe Thủ môn
    360
  2. 1
    Luka Lochoshvili Hậu vệ
    360
  3. 1 360
  4. 4
    Tom Krauß Tiền vệ
    351
  5. 5
    Gideon Mensah Hậu vệ
    334

Cơ hội

Khả năng tạo cơ hội và bỏ lỡ cơ hội lớn mùa này.

Cơ hội lớn tạo ra mỗi trận

  1. 1
    Thijs Dallinga Tiền đạo
    0.3
  2. 1
    Mikey Moore Tiền đạo
    0.3
  3. 1
    Ragnar Ache Tiền đạo
    0.3
  4. 1
    Ísak Jóhannesson Tiền vệ
    0.3
  5. 1
    Linton Maina Tiền đạo
    0.3

Cơ hội lớn tạo ra

  1. 1
    Thijs Dallinga Tiền đạo
    1
  2. 1
    Mikey Moore Tiền đạo
    1
  3. 1
    Ragnar Ache Tiền đạo
    1
  4. 1
    Ísak Jóhannesson Tiền vệ
    1
  5. 1
    Linton Maina Tiền đạo
    1

Cơ hội lớn bỏ lỡ mỗi trận

  1. 1
    Thijs Dallinga Tiền đạo
    0.7
  2. 1
    Mikey Moore Tiền đạo
    0.7
  3. 3
    Tom Krauß Tiền vệ
    0.5
  4. 4
    Said El Mala Tiền đạo
    0.3
  5. 4
    Marius Bülter Tiền đạo
    0.3

Cơ hội lớn bỏ lỡ

  1. 1
    Thijs Dallinga Tiền đạo
    2
  2. 1
    Mikey Moore Tiền đạo
    2
  3. 1
    Tom Krauß Tiền vệ
    2
  4. 4
    Said El Mala Tiền đạo
    1
  5. 4
    Marius Bülter Tiền đạo
    1

Chuyền bóng

Khối lượng và độ chính xác chuyền bóng mùa này.

Chuyền mỗi trận

  1. 1
    Luka Lochoshvili Hậu vệ
    61.8
  2. 2 60.8
  3. 3
    Gideon Mensah Hậu vệ
    46.3
  4. 4
    Ellyes Skhiri Tiền vệ
    41
  5. 5
    Marvin Schwäbe Thủ môn
    40.5

Chuyền chính xác mỗi trận

  1. 1
    Luka Lochoshvili Hậu vệ
    57.3
  2. 2 53.3
  3. 3
    Gideon Mensah Hậu vệ
    41.3
  4. 4
    Ellyes Skhiri Tiền vệ
    38.5
  5. 5
    Tom Krauß Tiền vệ
    34

Chuyền hỏng mỗi trận

  1. 1
    Marvin Schwäbe Thủ môn
    11.8
  2. 2 7.8
  3. 3 7.5
  4. 4
    Tom Krauß Tiền vệ
    5.8
  5. 5
    Gideon Mensah Hậu vệ
    5

Chuyền dài chính xác mỗi trận

  1. 1
    Marvin Schwäbe Thủ môn
    8.8
  2. 2 2.5
  3. 3 2
  4. 3
    Ellyes Skhiri Tiền vệ
    2
  5. 3
    Gideon Mensah Hậu vệ
    2

Cú sút

Khối lượng và độ chính xác cú sút mùa này.

Nhiều cú sút nhất

  1. 1
    Said El Mala Tiền đạo
    10
  2. 2
    Thijs Dallinga Tiền đạo
    9
  3. 3
    Mikey Moore Tiền đạo
    8
  4. 3
    Ragnar Ache Tiền đạo
    8
  5. 5
    Tom Krauß Tiền vệ
    5

Cú sút mỗi trận

  1. 1
    Said El Mala Tiền đạo
    3.3
  2. 2
    Thijs Dallinga Tiền đạo
    3
  3. 3
    Mikey Moore Tiền đạo
    2.7
  4. 4
    Ragnar Ache Tiền đạo
    2
  5. 5
    Tom Krauß Tiền vệ
    1.3

Sút trúng đích mỗi trận

  1. 1
    Said El Mala Tiền đạo
    1.7
  2. 2
    Thijs Dallinga Tiền đạo
    1.3
  3. 2
    Mikey Moore Tiền đạo
    1.3
  4. 4
    Marius Bülter Tiền đạo
    0.5
  5. 4
    Tom Krauß Tiền vệ
    0.5

Dứt điểm trúng khung gỗ

  1. 1
    Luka Lochoshvili Hậu vệ
    1

Rê bóng và tranh chấp

Hiệu quả rê bóng và cầu thủ thắng nhiều pha tranh chấp nhất mùa này.

Rê bóng thành công mỗi trận

  1. 1
    Mikey Moore Tiền đạo
    2
  2. 2
    Imad Rondic Tiền đạo
    1
  3. 2
    Jan Thielmann Tiền đạo
    1
  4. 2
    Said El Mala Tiền đạo
    1
  5. 2 1

Tranh chấp thắng mỗi trận

  1. 1 5.8
  2. 2
    Ragnar Ache Tiền đạo
    4.8
  3. 3 4
  4. 4
    Luka Lochoshvili Hậu vệ
    3.8
  5. 5
    Jan Thielmann Tiền đạo
    3

Bị phạm lỗi

  1. 1
    Linton Maina Tiền đạo
    7
  2. 2
    Ragnar Ache Tiền đạo
    5
  3. 2 5
  4. 4
    Tom Krauß Tiền vệ
    4
  5. 5
    Thijs Dallinga Tiền đạo
    3

Phòng ngự

Hoạt động phòng ngự mỗi trận mùa này.

Tắc bóng mỗi trận

  1. 1 2.3
  2. 2
    Jan Thielmann Tiền đạo
    1.5
  3. 2
    Ísak Jóhannesson Tiền vệ
    1.5
  4. 2
    Ellyes Skhiri Tiền vệ
    1.5
  5. 5
    Gideon Mensah Hậu vệ
    1.3

Cắt bóng mỗi trận

  1. 1
    Tom Krauß Tiền vệ
    1.5
  2. 2
    Gideon Mensah Hậu vệ
    1.3
  3. 2 1.3
  4. 4
    Borna Sosa Hậu vệ
    1
  5. 4 1

Phá bóng mỗi trận

  1. 1 6.5
  2. 2
    Luka Lochoshvili Hậu vệ
    5.8
  3. 3
    Tom Krauß Tiền vệ
    2.5
  4. 4 2
  5. 5
    Gideon Mensah Hậu vệ
    1.8

Thủ môn

Tổng số liệu thủ môn và cứu thua mỗi trận mùa này.

Cứu thua

  1. 1
    Marvin Schwäbe Thủ môn
    15

Cứu thua mỗi trận

  1. 1
    Marvin Schwäbe Thủ môn
    3.8

Kỷ luật

Kỷ luật mùa này.

Phạm lỗi mỗi trận

  1. 1
    Gideon Mensah Hậu vệ
    1.8
  2. 1
    Tom Krauß Tiền vệ
    1.8
  3. 3
    Ellyes Skhiri Tiền vệ
    1.5
  4. 4
    Paul Okon-Engstler Tiền vệ
    1.3
  5. 4
    Said El Mala Tiền đạo
    1.3

Thẻ vàng

  1. 1
    Gideon Mensah Hậu vệ
    2
  2. 2
    Paul Okon-Engstler Tiền vệ
    1
  3. 2
    Ísak Jóhannesson Tiền vệ
    1
  4. 2
    Ellyes Skhiri Tiền vệ
    1
  5. 2 1

Gây ra phạt đền

  1. 1 1