Le Mans — Thống kê cầu thủ

Pháp

Dẫn đầu thống kê cầu thủ

Cầu thủ dẫn đầu của đội trong giải và mùa đã chọn.

Ligue 1 2026/2027

Vua phá lưới

Adil Ali Mohamed Bourabaa

Tiền vệ
3 bàn thắng 5 trận Đồng hạng với 1 người khác

Nhiều kiến tạo nhất

Adil Ali Mohamed Bourabaa

Tiền vệ
2 kiến tạo 5 trận

Bàn thắng + kiến tạo

Adil Ali Mohamed Bourabaa

Tiền vệ
5 5 trận

Điểm trung bình cao nhất

Adil Ali Mohamed Bourabaa

Tiền vệ
7.25 5 trận

Bàn thắng và kiến tạo

Vua phá lưới, dẫn đầu kiến tạo, điểm và số phút thi đấu mùa này.

Vua phá lưới

  1. 1 3
  2. 1
    Louis Mafouta Tiền đạo
    3
  3. 3
    Habib Diallo Tiền đạo
    1
  4. 3
    Lucas Calodat Hậu vệ
    1
  5. 3
    Dame Gueye Tiền đạo
    1

Bàn từ phạt đền

  1. 1
    Louis Mafouta Tiền đạo
    1

Phút mỗi bàn

  1. 1
    Habib Diallo Tiền đạo
    113
  2. 2 133
  3. 3
    Louis Mafouta Tiền đạo
    141
  4. 4
    Lucas Calodat Hậu vệ
    277
  5. 5
    Dame Gueye Tiền đạo
    297

Điểm trung bình

  1. 1 7.25
  2. 1
    Louis Mafouta Tiền đạo
    7.25
  3. 3
    Habib Diallo Tiền đạo
    6.97
  4. 4
    Lucas Calodat Hậu vệ
    6.95
  5. 5
    Nicolas Kocik Thủ môn
    6.93

Kiến tạo

  1. 1 2
  2. 2
    Lucas Bretelle Tiền vệ
    1
  3. 2
    Jean Vercruysse Tiền vệ
    1
  4. 2
    Rayan Bamba Hậu vệ
    1
  5. 2
    Lucas Calodat Hậu vệ
    1

Số phút thi đấu

  1. 1
    Louis Mafouta Tiền đạo
    423
  2. 2 398
  3. 3
    Harold Voyer Hậu vệ
    360
  4. 3
    Rayan Bamba Hậu vệ
    360
  5. 5
    Noa Boissé Hậu vệ
    316

Cơ hội

Khả năng tạo cơ hội và bỏ lỡ cơ hội lớn mùa này.

Cơ hội lớn tạo ra mỗi trận

  1. 1
    Lucas Calodat Hậu vệ
    0.6
  2. 2
    Lucas Buadés Hậu vệ
    0.5
  3. 3
    Louis Mafouta Tiền đạo
    0.4
  4. 4
    Antoine Rabillard Tiền đạo
    0.3
  5. 4
    Lucas Bretelle Tiền vệ
    0.3

Cơ hội lớn tạo ra

  1. 1
    Lucas Calodat Hậu vệ
    3
  2. 2
    Louis Mafouta Tiền đạo
    2
  3. 3
    Lucas Buadés Hậu vệ
    1
  4. 3
    Antoine Rabillard Tiền đạo
    1
  5. 3
    Lucas Bretelle Tiền vệ
    1

Cơ hội lớn bỏ lỡ mỗi trận

  1. 1
    Dame Gueye Tiền đạo
    0.6
  2. 1
    Louis Mafouta Tiền đạo
    0.6

Cơ hội lớn bỏ lỡ

  1. 1
    Dame Gueye Tiền đạo
    3
  2. 1
    Louis Mafouta Tiền đạo
    3

Chuyền bóng

Khối lượng và độ chính xác chuyền bóng mùa này.

Chuyền mỗi trận

  1. 1
    Harold Voyer Hậu vệ
    63.3
  2. 2
    Rayan Bamba Hậu vệ
    47.3
  3. 3
    Nicolas Kocik Thủ môn
    44
  4. 4
    Noa Boissé Hậu vệ
    38.8
  5. 5
    Djibril Sidibé Hậu vệ
    37

Chuyền chính xác mỗi trận

  1. 1
    Harold Voyer Hậu vệ
    51.3
  2. 2
    Rayan Bamba Hậu vệ
    41.3
  3. 3
    Samuel Yohou Hậu vệ
    34.3
  4. 4
    Noa Boissé Hậu vệ
    32.5
  5. 5
    Djibril Sidibé Hậu vệ
    32.3

Chuyền hỏng mỗi trận

  1. 1
    Nicolas Kocik Thủ môn
    18
  2. 2
    Harold Voyer Hậu vệ
    12
  3. 3
    Lucas Buadés Hậu vệ
    10
  4. 4
    Ewan Hatfout Thủ môn
    8.7
  5. 5
    Alexandre Lauray Tiền vệ
    7.2

Chuyền dài chính xác mỗi trận

  1. 1
    Nicolas Kocik Thủ môn
    11.3
  2. 2
    Harold Voyer Hậu vệ
    6.5
  3. 3
    Ewan Hatfout Thủ môn
    6.3
  4. 4
    Noa Boissé Hậu vệ
    4
  5. 5
    Djibril Sidibé Hậu vệ
    3

Cú sút

Khối lượng và độ chính xác cú sút mùa này.

Nhiều cú sút nhất

  1. 1
    Louis Mafouta Tiền đạo
    13
  2. 2 7
  3. 3
    Alexandre Lauray Tiền vệ
    5
  4. 3
    Dame Gueye Tiền đạo
    5
  5. 5
    Yasser Larouci Hậu vệ
    4

Cú sút mỗi trận

  1. 1
    Louis Mafouta Tiền đạo
    2.6
  2. 2 1.4
  3. 3
    Yasser Larouci Hậu vệ
    1.3
  4. 4
    Daouda Traore Tiền vệ
    1
  5. 4
    Habib Diallo Tiền đạo
    1

Sút trúng đích mỗi trận

  1. 1
    Louis Mafouta Tiền đạo
    1.6
  2. 2
    Habib Diallo Tiền đạo
    0.7
  3. 2
    Yasser Larouci Hậu vệ
    0.7
  4. 4
    Lucas Calodat Hậu vệ
    0.6
  5. 4 0.6

Dứt điểm trúng khung gỗ

  1. 1
    Louis Mafouta Tiền đạo
    2

Rê bóng và tranh chấp

Hiệu quả rê bóng và cầu thủ thắng nhiều pha tranh chấp nhất mùa này.

Rê bóng thành công mỗi trận

  1. 1
    Lucas Buadés Hậu vệ
    1.5
  2. 2 1.2
  3. 3
    Lucas Calodat Hậu vệ
    0.8
  4. 3
    Antoine Rabillard Tiền đạo
    0.8
  5. 3
    Harold Voyer Hậu vệ
    0.8

Tranh chấp thắng mỗi trận

  1. 1
    Lucas Buadés Hậu vệ
    6.5
  2. 2
    Dame Gueye Tiền đạo
    5.4
  3. 3
    Habib Diallo Tiền đạo
    4.3
  4. 4
    Noa Boissé Hậu vệ
    4
  5. 4
    Rayan Bamba Hậu vệ
    4

Bị phạm lỗi

  1. 1
    Lucas Buadés Hậu vệ
    8
  2. 2
    Lucas Bretelle Tiền vệ
    7
  3. 3 5
  4. 3
    Louis Mafouta Tiền đạo
    5
  5. 5
    Habib Diallo Tiền đạo
    4

Phòng ngự

Hoạt động phòng ngự mỗi trận mùa này.

Tắc bóng mỗi trận

  1. 1
    Rayan Bamba Hậu vệ
    2.8
  2. 2
    Raúl Torrente Hậu vệ
    2.5
  3. 3
    Noa Boissé Hậu vệ
    2.3
  4. 4
    Alexandre Lauray Tiền vệ
    2
  5. 5
    Samuel Yohou Hậu vệ
    1.7

Cắt bóng mỗi trận

  1. 1
    Lucas Bretelle Tiền vệ
    1.5
  2. 1
    Harold Voyer Hậu vệ
    1.5
  3. 3
    Alexandre Lauray Tiền vệ
    1.4
  4. 4
    Antoine Rabillard Tiền đạo
    1.3
  5. 5 1.2

Phá bóng mỗi trận

  1. 1
    Théo Eyoum Hậu vệ
    7
  2. 2
    Raúl Torrente Hậu vệ
    4
  3. 3
    Harold Voyer Hậu vệ
    3.8
  4. 4
    Noa Boissé Hậu vệ
    3.3
  5. 5
    Alexandre Lauray Tiền vệ
    2.6

Thủ môn

Tổng số liệu thủ môn và cứu thua mỗi trận mùa này.

Cứu thua

  1. 1
    Nicolas Kocik Thủ môn
    10
  2. 2
    Ewan Hatfout Thủ môn
    5

Cứu thua mỗi trận

  1. 1
    Nicolas Kocik Thủ môn
    3.3
  2. 2
    Ewan Hatfout Thủ môn
    1.7

Kỷ luật

Kỷ luật mùa này.

Phạm lỗi mỗi trận

  1. 1
    Daouda Traore Tiền vệ
    2
  2. 2
    Alexandre Lauray Tiền vệ
    1.8
  3. 2
    Jean Vercruysse Tiền vệ
    1.8
  4. 4
    Noa Boissé Hậu vệ
    1.5
  5. 4
    Rayan Bamba Hậu vệ
    1.5

Thẻ vàng

  1. 1
    Alexandre Lauray Tiền vệ
    3
  2. 2
    Noa Boissé Hậu vệ
    2
  3. 3
    Habib Diallo Tiền đạo
    1
  4. 3
    Djibril Sidibé Hậu vệ
    1
  5. 3
    Jean Vercruysse Tiền vệ
    1

Thẻ đỏ

  1. 1
    Djibril Sidibé Hậu vệ
    1

Gây ra phạt đền

  1. 1
    Noa Boissé Hậu vệ
    1