Leeds United — Thống kê đội

Anh

Phong độ gần đây

5 trận gần nhất ở mọi giải đấu.

Thành tích mùa giải

Thành tích của đội trong giải đấu này.

Premier League 2026/2027
Đã đấu 5 3 sân nhà · 2 sân khách
Thắng 2 40% số trận kết thúc thắng
Hòa 3 60% số trận kết thúc hòa
Thua 0 0% số trận kết thúc thua
Sân nhà 1-2-0 W · H · T
Sân khách 1-1-0 W · H · T
2 Thắng 3 Hòa 0 Thua

Tấn công và bàn thắng

Đội ghi bàn thường xuyên thế nào và ở đâu. Ghi nhiều bàn nhất: Hiệp một.

Bàn thắng 7 Tổng bàn thắng
Bàn thắng / trận 1.4 Trung bình mỗi trận
Một bàn mỗi 1 bàn mỗi 64 phút Số phút thi đấu chia cho số bàn thắng
Kiến tạo / trận 0.8 Tổng: 4
Tấn công / trận 95.6 Tổng: 478
Tấn công nguy hiểm / trận 34 Tổng: 170
Bàn thắng sân nhà và sân khách
Bàn thắng đến từ đâu.
Sân nhà
5
Sân khách
2
Bàn thắng theo hiệp
Trước và sau giờ nghỉ.
Hiệp một
4
Hiệp hai
3

Cú sút và cơ hội

Khối lượng cú sút, độ chính xác và cơ hội lớn.

Cú sút 61 12.2 mỗi trận
Trúng đích 18 3.6 mỗi trận
Chệch 19 3.8 mỗi trận
Cơ hội lớn tạo ra 10 2 mỗi trận
Cơ hội lớn bỏ lỡ 7 1.4 mỗi trận
Độ chính xác cú sút 30% Sút trúng đích

Phòng ngự

Đội thủng lưới thường xuyên thế nào và giữ sạch lưới ra sao.

Bàn thua 3
Bàn thua / trận 0.6
Bàn thua sân nhà 2 bàn · 66.7%
Bàn thua sân khách 1 bàn · 33.3%
Giữ sạch lưới 2 trận · 40%
Cứu thua 20 · 4/trận

Xu hướng trận đấu

Xu hướng cho thấy điều gì thường xảy ra nhất trong các trận của đội.

Hai đội cùng ghi bàn 3 Hai đội đều ghi bàn.
Trận không ghi bàn 1 Đội này không ghi bàn.
Ngược dòng 0 Thắng sau khi bị dẫn.
Ghi bàn ở cả hai hiệp 0 Ghi bàn ở cả hai hiệp.
Thắng cả hai hiệp 0 Ghi nhiều bàn hơn đối thủ ở cả hai hiệp.
Hiệp nhiều bàn hơn Hiệp một Thời điểm bàn thắng thường xuất hiện nhất.

Kiểm soát bóng và chuyền bóng

Tỷ lệ kiểm soát bóng và khối lượng chuyền.

Kiểm soát bóng trung bình 45%
Kiểm soát bóng TB · đối thủ 55%
Chuyền / trận 362 1811 tổng số đường chuyền
Chuyền / bàn 259 Chuyền bóng trên mỗi bàn thắng

Tranh chấp và phòng ngự

Tranh chấp thắng và hoạt động phòng ngự.

Thắng tranh chấp 298 59.6 mỗi trận
Tắc bóng 90 18 mỗi trận
Cắt bóng 60 12 mỗi trận
Việt vị 11 2.2 mỗi trận

Kỷ luật

Thẻ, phạm lỗi và phạt đền trong giải đấu này.

7
Thẻ vàng
1.4 mỗi trận
0
Thẻ đỏ
Phạm lỗi / trận 10.6
Phạt đền giành được 0

Mốc bàn thắng

Đội thường xuyên tham gia các trận nhiều bàn thắng thế nào.

Trên 0.5 bàn
80% (4)
Trên 1.5 bàn
20% (1)
Trên 2.5 bàn
20% (1)
Trên 3.5 bàn
20% (1)
Trên 4.5 bàn
0% (0)
Trên 5.5 bàn
0% (0)

Thời điểm bàn thắng

Thời điểm ghi và thủng lưới trong suốt trận đấu.

0-15
1 / 0
15-30
0 / 0
30-45
2 / 1
45-60
2 / 0
60-75
0 / 1
75-90
2 / 1
Bàn thắng Bàn thua