Leeds United — Thống kê cầu thủ

Anh

Dẫn đầu thống kê cầu thủ

Cầu thủ dẫn đầu của đội trong giải và mùa đã chọn.

Premier League 2026/2027

Vua phá lưới

Dominic Calvert-Lewin

Tiền đạo
3 bàn thắng 5 trận

Bàn thắng + kiến tạo

Dominic Calvert-Lewin

Tiền đạo
4 5 trận

Điểm trung bình cao nhất

James Trafford

Thủ môn
7.35 5 trận

Bàn thắng và kiến tạo

Vua phá lưới, dẫn đầu kiến tạo, điểm và số phút thi đấu mùa này.

Vua phá lưới

  1. 1
    Dominic Calvert-Lewin Tiền đạo
    3
  2. 2
    Noah Okafor Tiền đạo
    1
  3. 2
    Jayden Bogle Hậu vệ
    1
  4. 2
    Anton Stach Tiền vệ
    1

Phút mỗi bàn

  1. 1
    Dominic Calvert-Lewin Tiền đạo
    140
  2. 2
    Noah Okafor Tiền đạo
    303
  3. 3
    Jayden Bogle Hậu vệ
    369
  4. 4
    Anton Stach Tiền vệ
    448

Điểm trung bình

  1. 1
    James Trafford Thủ môn
    7.35
  2. 2
    Tarik Muharemović Hậu vệ
    7.33
  3. 3
    Anton Stach Tiền vệ
    7.11
  4. 4
    James Justin Hậu vệ
    7.1
  5. 5
    Dominic Calvert-Lewin Tiền đạo
    7.09

Kiến tạo

  1. 1
    Lukas Nmecha Tiền đạo
    1
  2. 1
    Ao Tanaka Tiền vệ
    1
  3. 1
    Dominic Calvert-Lewin Tiền đạo
    1
  4. 1
    James Justin Hậu vệ
    1
  5. 1
    Tarik Muharemović Hậu vệ
    1

Số phút thi đấu

  1. 1
    James Trafford Thủ môn
    450
  2. 1
    James Justin Hậu vệ
    450
  3. 1
    Ethan Ampadu  Tiền vệ
    450
  4. 1
    Tarik Muharemović Hậu vệ
    450
  5. 5
    Anton Stach Tiền vệ
    448

Cơ hội

Khả năng tạo cơ hội và bỏ lỡ cơ hội lớn mùa này.

Cơ hội lớn tạo ra mỗi trận

  1. 1
    Nico Elvedi Hậu vệ
    0.5
  2. 2
    Lukas Nmecha Tiền đạo
    0.3
  3. 2
    Ao Tanaka Tiền vệ
    0.3
  4. 4
    James Justin Hậu vệ
    0.2
  5. 4
    Tarik Muharemović Hậu vệ
    0.2

Cơ hội lớn tạo ra

  1. 1
    Nico Elvedi Hậu vệ
    2
  2. 2
    Lukas Nmecha Tiền đạo
    1
  3. 2
    Ao Tanaka Tiền vệ
    1
  4. 2
    James Justin Hậu vệ
    1
  5. 2
    Tarik Muharemović Hậu vệ
    1

Cơ hội lớn bỏ lỡ mỗi trận

  1. 1
    Dominic Calvert-Lewin Tiền đạo
    0.8
  2. 2
    Anton Stach Tiền vệ
    0.4
  3. 3
    Ao Tanaka Tiền vệ
    0.3

Cơ hội lớn bỏ lỡ

  1. 1
    Dominic Calvert-Lewin Tiền đạo
    4
  2. 2
    Anton Stach Tiền vệ
    2
  3. 3
    Ao Tanaka Tiền vệ
    1

Chuyền bóng

Khối lượng và độ chính xác chuyền bóng mùa này.

Chuyền mỗi trận

  1. 1
    Tarik Muharemović Hậu vệ
    51.8
  2. 2
    Nico Elvedi Hậu vệ
    46
  3. 3
    Ethan Ampadu  Tiền vệ
    44.4
  4. 4
    James Trafford Thủ môn
    38.8
  5. 5
    Ao Tanaka Tiền vệ
    30.5

Chuyền chính xác mỗi trận

  1. 1
    Tarik Muharemović Hậu vệ
    44
  2. 2
    Nico Elvedi Hậu vệ
    41.5
  3. 3
    Ethan Ampadu  Tiền vệ
    36.8
  4. 4
    Ao Tanaka Tiền vệ
    27.5
  5. 5
    James Trafford Thủ môn
    24.6

Chuyền hỏng mỗi trận

  1. 1
    James Trafford Thủ môn
    14.2
  2. 2
    Anton Stach Tiền vệ
    9
  3. 3
    Gabriel Gudmundsson Hậu vệ
    8.7
  4. 4
    James Justin Hậu vệ
    8
  5. 5
    Tarik Muharemović Hậu vệ
    7.8

Chuyền dài chính xác mỗi trận

  1. 1
    James Trafford Thủ môn
    7.6
  2. 2
    Tarik Muharemović Hậu vệ
    3.2
  3. 3
    Nico Elvedi Hậu vệ
    2
  4. 4
    Jaka Bijol Hậu vệ
    1.7
  5. 5
    Anton Stach Tiền vệ
    1.6

Cú sút

Khối lượng và độ chính xác cú sút mùa này.

Nhiều cú sút nhất

  1. 1
    Dominic Calvert-Lewin Tiền đạo
    11
  2. 2
    Anton Stach Tiền vệ
    7
  3. 3
    Daniel James Tiền đạo
    6
  4. 4
    Ao Tanaka Tiền vệ
    5
  5. 4
    Noah Okafor Tiền đạo
    5

Cú sút mỗi trận

  1. 1
    Dominic Calvert-Lewin Tiền đạo
    2.2
  2. 2
    Daniel James Tiền đạo
    2
  3. 3
    Anton Stach Tiền vệ
    1.4
  4. 4
    Ao Tanaka Tiền vệ
    1.3
  5. 5
    Noah Okafor Tiền đạo
    1

Sút trúng đích mỗi trận

  1. 1
    Dominic Calvert-Lewin Tiền đạo
    1.4
  2. 2
    Jayden Bogle Hậu vệ
    0.6
  3. 3
    Anton Stach Tiền vệ
    0.4
  4. 3
    James Justin Hậu vệ
    0.4
  5. 5
    Nico Elvedi Hậu vệ
    0.3

Dứt điểm trúng khung gỗ

  1. 1
    Ao Tanaka Tiền vệ
    1

Rê bóng và tranh chấp

Hiệu quả rê bóng và cầu thủ thắng nhiều pha tranh chấp nhất mùa này.

Rê bóng thành công mỗi trận

  1. 1
    Noah Okafor Tiền đạo
    2.4
  2. 2
    Daniel James Tiền đạo
    1.3
  3. 3
    Jean-Mattéo Bahoya Tiền đạo
    1
  4. 3
    Gabriel Gudmundsson Hậu vệ
    1
  5. 5
    Ao Tanaka Tiền vệ
    0.8

Tranh chấp thắng mỗi trận

  1. 1
    Anton Stach Tiền vệ
    7
  2. 2
    James Justin Hậu vệ
    6.6
  3. 3
    Gabriel Gudmundsson Hậu vệ
    6.3
  4. 4
    Dominic Calvert-Lewin Tiền đạo
    5.8
  5. 4
    Tarik Muharemović Hậu vệ
    5.8

Bị phạm lỗi

  1. 1
    Anton Stach Tiền vệ
    9
  2. 2
    Jayden Bogle Hậu vệ
    8
  3. 3
    Brenden Aaronson Tiền vệ
    6
  4. 3
    James Justin Hậu vệ
    6
  5. 5
    Noah Okafor Tiền đạo
    5

Phòng ngự

Hoạt động phòng ngự mỗi trận mùa này.

Tắc bóng mỗi trận

  1. 1
    James Justin Hậu vệ
    3.2
  2. 2
    Gabriel Gudmundsson Hậu vệ
    3
  3. 3
    Anton Stach Tiền vệ
    2.4
  4. 3
    Ethan Ampadu  Tiền vệ
    2.4
  5. 5
    Ao Tanaka Tiền vệ
    2

Cắt bóng mỗi trận

  1. 1
    Anton Stach Tiền vệ
    2.2
  2. 1
    Ethan Ampadu  Tiền vệ
    2.2
  3. 1
    Tarik Muharemović Hậu vệ
    2.2
  4. 4
    James Justin Hậu vệ
    1.4
  5. 5
    Melvin Bard Hậu vệ
    1

Phá bóng mỗi trận

  1. 1
    Tarik Muharemović Hậu vệ
    7.4
  2. 2
    Jaka Bijol Hậu vệ
    5
  3. 3
    Nico Elvedi Hậu vệ
    4.8
  4. 4
    Joe Rodon Hậu vệ
    4
  5. 5
    James Justin Hậu vệ
    3.6

Thủ môn

Tổng số liệu thủ môn và cứu thua mỗi trận mùa này.

Cứu thua

  1. 1
    James Trafford Thủ môn
    20

Cứu thua mỗi trận

  1. 1
    James Trafford Thủ môn
    4

Kỷ luật

Kỷ luật mùa này.

Phạm lỗi mỗi trận

  1. 1
    Anton Stach Tiền vệ
    2
  2. 2
    Dominic Calvert-Lewin Tiền đạo
    1.8
  3. 3
    Joe Rodon Hậu vệ
    1.5
  4. 4
    Jayden Bogle Hậu vệ
    1.2
  5. 5
    Melvin Bard Hậu vệ
    1

Thẻ vàng

  1. 1
    Dominic Calvert-Lewin Tiền đạo
    3
  2. 2
    Jayden Bogle Hậu vệ
    2
  3. 3
    Harry Wilson Tiền đạo
    1
  4. 3
    Ao Tanaka Tiền vệ
    1