Osasuna — Thống kê cầu thủ

Tây Ban Nha

Dẫn đầu thống kê cầu thủ

Cầu thủ dẫn đầu của đội trong giải và mùa đã chọn.

La Liga 2026/2027

Vua phá lưới

Ante Budimir

Tiền đạo
5 bàn thắng 7 trận

Bàn thắng + kiến tạo

Ante Budimir

Tiền đạo
5 7 trận

Điểm trung bình cao nhất

Ante Budimir

Tiền đạo
7.35 7 trận

Bàn thắng và kiến tạo

Vua phá lưới, dẫn đầu kiến tạo, điểm và số phút thi đấu mùa này.

Vua phá lưới

  1. 1
    Ante Budimir Tiền đạo
    5
  2. 2
    Kike Barja  Tiền đạo
    1

Bàn từ phạt đền

  1. 1
    Ante Budimir Tiền đạo
    3

Phút mỗi bàn

  1. 1
    Ante Budimir Tiền đạo
    100
  2. 2
    Kike Barja  Tiền đạo
    237

Điểm trung bình

  1. 1
    Ante Budimir Tiền đạo
    7.35
  2. 2
    Moi Gómez Tiền vệ
    6.89
  3. 3
    Rubén García Tiền đạo
    6.88
  4. 4
    Jorge Herrando Hậu vệ
    6.76
  5. 5
    Aimar Oroz Tiền vệ
    6.74

Kiến tạo

  1. 1
    Moi Gómez Tiền vệ
    1
  2. 1
    Raúl García Tiền đạo
    1

Số phút thi đấu

  1. 1
    Iñigo Arguibide Hậu vệ
    566
  2. 2
    Alejandro Catena Hậu vệ
    540
  3. 3
    Abel Bretones Hậu vệ
    528
  4. 4
    Ante Budimir Tiền đạo
    502
  5. 5
    Jon Moncayola Tiền vệ
    494

Cơ hội

Khả năng tạo cơ hội và bỏ lỡ cơ hội lớn mùa này.

Cơ hội lớn tạo ra mỗi trận

  1. 1
    Aimar Oroz Tiền vệ
    0.3
  2. 1
    Abel Bretones Hậu vệ
    0.3
  3. 1
    Moi Gómez Tiền vệ
    0.3
  4. 4
    Raúl Moro Tiền đạo
    0.2
  5. 4
    Sergio Herrera Thủ môn
    0.2

Cơ hội lớn tạo ra

  1. 1
    Abel Bretones Hậu vệ
    2
  2. 2
    Aimar Oroz Tiền vệ
    1
  3. 2
    Moi Gómez Tiền vệ
    1
  4. 2
    Raúl Moro Tiền đạo
    1
  5. 2
    Sergio Herrera Thủ môn
    1

Cơ hội lớn bỏ lỡ mỗi trận

  1. 1
    Ante Budimir Tiền đạo
    0.6
  2. 2
    Jonathan Dubasin Tiền đạo
    0.4
  3. 3
    Raúl García Tiền đạo
    0.1
  4. 3
    Rubén García Tiền đạo
    0.1

Cơ hội lớn bỏ lỡ

  1. 1
    Ante Budimir Tiền đạo
    4
  2. 2
    Jonathan Dubasin Tiền đạo
    3
  3. 3
    Raúl García Tiền đạo
    1
  4. 3
    Rubén García Tiền đạo
    1

Chuyền bóng

Khối lượng và độ chính xác chuyền bóng mùa này.

Chuyền mỗi trận

  1. 1
    Alejandro Catena Hậu vệ
    61.7
  2. 2
    Iker Muñoz Tiền vệ
    46.7
  3. 3
    Rockson Yeboah Hậu vệ
    39.7
  4. 4
    Jorge Herrando Hậu vệ
    37.3
  5. 5
    Jon Moncayola Tiền vệ
    30.7

Chuyền chính xác mỗi trận

  1. 1
    Alejandro Catena Hậu vệ
    52.2
  2. 2
    Iker Muñoz Tiền vệ
    38.7
  3. 3
    Rockson Yeboah Hậu vệ
    36.3
  4. 4
    Jorge Herrando Hậu vệ
    31.3
  5. 5
    Jon Moncayola Tiền vệ
    26.3

Chuyền hỏng mỗi trận

  1. 1
    Aitor Fernández Thủ môn
    13.5
  2. 2
    Alejandro Catena Hậu vệ
    9.5
  3. 3
    Iker Muñoz Tiền vệ
    8
  4. 4
    Asier Osambela Tiền vệ
    7.2
  5. 5
    Sergio Herrera Thủ môn
    6.2

Chuyền dài chính xác mỗi trận

  1. 1
    Sergio Herrera Thủ môn
    7.4
  2. 2
    Aitor Fernández Thủ môn
    6
  3. 2
    Alejandro Catena Hậu vệ
    6
  4. 4
    Rockson Yeboah Hậu vệ
    4.3
  5. 5
    Moi Gómez Tiền vệ
    3

Cú sút

Khối lượng và độ chính xác cú sút mùa này.

Nhiều cú sút nhất

  1. 1
    Ante Budimir Tiền đạo
    18
  2. 2
    Raúl García Tiền đạo
    11
  3. 3
    Rubén García Tiền đạo
    6
  4. 4
    Kike Barja  Tiền đạo
    5
  5. 5
    Raúl Moro Tiền đạo
    4

Cú sút mỗi trận

  1. 1
    Ante Budimir Tiền đạo
    2.6
  2. 2
    Raúl García Tiền đạo
    1.6
  3. 3
    Rubén García Tiền đạo
    0.9
  4. 4
    Kike Barja  Tiền đạo
    0.8
  5. 4
    Raúl Moro Tiền đạo
    0.8

Sút trúng đích mỗi trận

  1. 1
    Ante Budimir Tiền đạo
    1.6
  2. 2
    Raúl García Tiền đạo
    0.7
  3. 2
    Jorge Herrando Hậu vệ
    0.7
  4. 4
    Rubén García Tiền đạo
    0.4
  5. 5
    Jonathan Dubasin Tiền đạo
    0.3

Dứt điểm trúng khung gỗ

  1. 1
    Ante Budimir Tiền đạo
    1

Rê bóng và tranh chấp

Hiệu quả rê bóng và cầu thủ thắng nhiều pha tranh chấp nhất mùa này.

Rê bóng thành công mỗi trận

  1. 1
    Raúl Moro Tiền đạo
    1.2
  2. 2
    Iñigo Arguibide Hậu vệ
    1
  3. 3
    Rockson Yeboah Hậu vệ
    0.7
  4. 4
    Ante Budimir Tiền đạo
    0.6
  5. 5
    Iker Muñoz Tiền vệ
    0.5

Tranh chấp thắng mỗi trận

  1. 1
    Ante Budimir Tiền đạo
    6.9
  2. 2
    Alejandro Catena Hậu vệ
    5
  3. 3
    Diego Rico Hậu vệ
    4.5
  4. 4
    Iker Muñoz Tiền vệ
    3.8
  5. 4
    Asier Osambela Tiền vệ
    3.8

Bị phạm lỗi

  1. 1
    Ante Budimir Tiền đạo
    16
  2. 2
    Iker Muñoz Tiền vệ
    8
  3. 2
    Raúl García Tiền đạo
    8
  4. 4
    Moi Gómez Tiền vệ
    7
  5. 5
    Aimar Oroz Tiền vệ
    6

Phòng ngự

Hoạt động phòng ngự mỗi trận mùa này.

Tắc bóng mỗi trận

  1. 1
    Asier Osambela Tiền vệ
    2.2
  2. 2
    Jon Moncayola Tiền vệ
    2.1
  3. 3
    Enzo Boyomo Hậu vệ
    2
  4. 3
    Rockson Yeboah Hậu vệ
    2
  5. 5
    Abel Bretones Hậu vệ
    1.9

Cắt bóng mỗi trận

  1. 1
    Rockson Yeboah Hậu vệ
    1.7
  2. 2
    Iker Muñoz Tiền vệ
    1.2
  3. 3
    Jorge Herrando Hậu vệ
    1
  4. 4
    Jon Moncayola Tiền vệ
    0.9
  5. 5
    Moi Gómez Tiền vệ
    0.8

Phá bóng mỗi trận

  1. 1
    Alejandro Catena Hậu vệ
    5.5
  2. 2
    Enzo Boyomo Hậu vệ
    5
  3. 3
    Rockson Yeboah Hậu vệ
    3.7
  4. 4
    Jorge Herrando Hậu vệ
    3.3
  5. 5
    Asier Osambela Tiền vệ
    2.8

Thủ môn

Tổng số liệu thủ môn và cứu thua mỗi trận mùa này.

Cứu thua

  1. 1
    Aitor Fernández Thủ môn
    8
  2. 2
    Sergio Herrera Thủ môn
    6

Cứu thua mỗi trận

  1. 1
    Aitor Fernández Thủ môn
    4
  2. 2
    Sergio Herrera Thủ môn
    1.2

Kỷ luật

Kỷ luật mùa này.

Phạm lỗi mỗi trận

  1. 1
    Asier Osambela Tiền vệ
    1.8
  2. 2
    Iker Muñoz Tiền vệ
    1.7
  3. 3
    Ante Budimir Tiền đạo
    1.4
  4. 3
    Abel Bretones Hậu vệ
    1.4
  5. 5
    Enzo Boyomo Hậu vệ
    1.3

Thẻ vàng

  1. 1
    Sergio Herrera Thủ môn
    4
  2. 2
    Kike Barja  Tiền đạo
    3
  3. 3
    Jon Moncayola Tiền vệ
    2
  4. 3
    Abel Bretones Hậu vệ
    2
  5. 5
    Jorge Herrando Hậu vệ
    1