RB Leipzig — Thống kê cầu thủ

Đức

Dẫn đầu thống kê cầu thủ

Cầu thủ dẫn đầu của đội trong giải và mùa đã chọn.

Bundesliga 2026/2027

Vua phá lưới

Ridle Baku

Hậu vệ
2 bàn thắng 4 trận Đồng hạng với 1 người khác

Nhiều kiến tạo nhất

Tidiam Gomis

Tiền đạo
2 kiến tạo 4 trận Đồng hạng với 1 người khác

Bàn thắng + kiến tạo

Antonio Nusa

Tiền đạo
4 4 trận

Bàn thắng và kiến tạo

Vua phá lưới, dẫn đầu kiến tạo, điểm và số phút thi đấu mùa này.

Vua phá lưới

  1. 1
    Ridle Baku Hậu vệ
    2
  2. 1
    Antonio Nusa Tiền đạo
    2
  3. 3
    Rocco Reitz Tiền vệ
    1
  4. 3
    Rômulo Tiền đạo
    1
  5. 3
    Tidiam Gomis Tiền đạo
    1

Phút mỗi bàn

  1. 1
    Ridle Baku Hậu vệ
    132
  2. 2
    Antonio Nusa Tiền đạo
    171
  3. 3
    Tidiam Gomis Tiền đạo
    229
  4. 4
    Christopher Nkunku Tiền đạo
    249
  5. 5
    Willi Orbán Hậu vệ
    360

Điểm trung bình

  1. 1
    Antonio Nusa Tiền đạo
    7.79
  2. 2
    Willi Orbán Hậu vệ
    7.42
  3. 3
    Ridle Baku Hậu vệ
    7.25
  4. 4
    David Raum Hậu vệ
    7.23
  5. 5
    Maarten Vandevoordt Thủ môn
    7.22

Kiến tạo

  1. 1
    Tidiam Gomis Tiền đạo
    2
  2. 1
    Antonio Nusa Tiền đạo
    2
  3. 3
    Assan Ouédraogo Tiền vệ
    1
  4. 3
    Andrija Maksimovic Tiền vệ
    1
  5. 3
    Christopher Nkunku Tiền đạo
    1

Số phút thi đấu

  1. 1
    Willi Orbán Hậu vệ
    360
  2. 1
    David Raum Hậu vệ
    360
  3. 1
    Maarten Vandevoordt Thủ môn
    360
  4. 4
    Antonio Nusa Tiền đạo
    342
  5. 5
    Ezechiel Banzuzi Tiền vệ
    330

Cơ hội

Khả năng tạo cơ hội và bỏ lỡ cơ hội lớn mùa này.

Cơ hội lớn tạo ra mỗi trận

  1. 1
    Antonio Nusa Tiền đạo
    0.8
  2. 2
    Andrija Maksimovic Tiền vệ
    0.5
  3. 2
    Tidiam Gomis Tiền đạo
    0.5
  4. 2
    David Raum Hậu vệ
    0.5
  5. 5
    Christopher Nkunku Tiền đạo
    0.3

Cơ hội lớn tạo ra

  1. 1
    Antonio Nusa Tiền đạo
    3
  2. 2
    Tidiam Gomis Tiền đạo
    2
  3. 2
    David Raum Hậu vệ
    2
  4. 4
    Andrija Maksimovic Tiền vệ
    1
  5. 4
    Christopher Nkunku Tiền đạo
    1

Cơ hội lớn bỏ lỡ mỗi trận

  1. 1
    Rômulo Tiền đạo
    0.5
  2. 1
    Ezechiel Banzuzi Tiền vệ
    0.5
  3. 1
    Willi Orbán Hậu vệ
    0.5
  4. 4
    Tidiam Gomis Tiền đạo
    0.3
  5. 4
    Christopher Nkunku Tiền đạo
    0.3

Cơ hội lớn bỏ lỡ

  1. 1
    Ezechiel Banzuzi Tiền vệ
    2
  2. 1
    Willi Orbán Hậu vệ
    2
  3. 3
    Rômulo Tiền đạo
    1
  4. 3
    Tidiam Gomis Tiền đạo
    1
  5. 3
    Christopher Nkunku Tiền đạo
    1

Chuyền bóng

Khối lượng và độ chính xác chuyền bóng mùa này.

Chuyền mỗi trận

  1. 1
    Willi Orbán Hậu vệ
    84
  2. 2
    Maxime Estève Hậu vệ
    73
  3. 3
    Castello Lukeba Hậu vệ
    68
  4. 4
    David Raum Hậu vệ
    60.3
  5. 5
    Ridle Baku Hậu vệ
    52.8

Chuyền chính xác mỗi trận

  1. 1
    Willi Orbán Hậu vệ
    77.8
  2. 2
    Maxime Estève Hậu vệ
    70
  3. 3
    Castello Lukeba Hậu vệ
    62
  4. 4
    David Raum Hậu vệ
    54
  5. 5
    Ridle Baku Hậu vệ
    43.5

Chuyền hỏng mỗi trận

  1. 1
    Ridle Baku Hậu vệ
    9.3
  2. 2
    Rocco Reitz Tiền vệ
    7
  3. 3
    Antonio Nusa Tiền đạo
    6.8
  4. 4
    Maarten Vandevoordt Thủ môn
    6.5
  5. 5
    Willi Orbán Hậu vệ
    6.3

Chuyền dài chính xác mỗi trận

  1. 1
    Maarten Vandevoordt Thủ môn
    5.5
  2. 2
    Rocco Reitz Tiền vệ
    3
  3. 2
    Willi Orbán Hậu vệ
    3
  4. 4
    Ridle Baku Hậu vệ
    2.5
  5. 5
    David Raum Hậu vệ
    2

Cú sút

Khối lượng và độ chính xác cú sút mùa này.

Nhiều cú sút nhất

  1. 1
    Tidiam Gomis Tiền đạo
    10
  2. 1
    Antonio Nusa Tiền đạo
    10
  3. 3
    Christopher Nkunku Tiền đạo
    8
  4. 3
    Willi Orbán Hậu vệ
    8
  5. 5
    Neil El Aynaoui Tiền vệ
    7

Cú sút mỗi trận

  1. 1
    Tidiam Gomis Tiền đạo
    2.5
  2. 1
    Antonio Nusa Tiền đạo
    2.5
  3. 3
    Neil El Aynaoui Tiền vệ
    2.3
  4. 4
    Rocco Reitz Tiền vệ
    2
  5. 4
    Christopher Nkunku Tiền đạo
    2

Sút trúng đích mỗi trận

  1. 1
    Antonio Nusa Tiền đạo
    1.3
  2. 2
    Rocco Reitz Tiền vệ
    1
  3. 2
    Christopher Nkunku Tiền đạo
    1
  4. 4
    Brajan Gruda Tiền vệ
    0.7
  5. 4
    Neil El Aynaoui Tiền vệ
    0.7

Dứt điểm trúng khung gỗ

  1. 1
    Antonio Nusa Tiền đạo
    1
  2. 1
    Willi Orbán Hậu vệ
    1

Rê bóng và tranh chấp

Hiệu quả rê bóng và cầu thủ thắng nhiều pha tranh chấp nhất mùa này.

Rê bóng thành công mỗi trận

  1. 1
    Antonio Nusa Tiền đạo
    3.3
  2. 2
    Brajan Gruda Tiền vệ
    2.7
  3. 3
    Rômulo Tiền đạo
    2
  4. 4
    Ridle Baku Hậu vệ
    1.5
  5. 5
    Rocco Reitz Tiền vệ
    1

Tranh chấp thắng mỗi trận

  1. 1
    Antonio Nusa Tiền đạo
    6.8
  2. 2
    Ridle Baku Hậu vệ
    5.3
  3. 3
    Brajan Gruda Tiền vệ
    5
  4. 3
    Willi Orbán Hậu vệ
    5
  5. 5
    Ezechiel Banzuzi Tiền vệ
    4.8

Bị phạm lỗi

  1. 1
    Antonio Nusa Tiền đạo
    9
  2. 2
    Ridle Baku Hậu vệ
    6
  3. 3
    Brajan Gruda Tiền vệ
    5
  4. 3
    Neil El Aynaoui Tiền vệ
    5
  5. 3
    Christopher Nkunku Tiền đạo
    5

Phòng ngự

Hoạt động phòng ngự mỗi trận mùa này.

Tắc bóng mỗi trận

  1. 1
    Ezechiel Banzuzi Tiền vệ
    2.3
  2. 2
    Nicolas Seiwald Tiền vệ
    1.7
  3. 3
    Neil El Aynaoui Tiền vệ
    1.3
  4. 3
    Antonio Nusa Tiền đạo
    1.3
  5. 5
    Andrija Maksimovic Tiền vệ
    1

Cắt bóng mỗi trận

  1. 1
    Neil El Aynaoui Tiền vệ
    1.7
  2. 2
    Castello Lukeba Hậu vệ
    1.5
  3. 3
    Nicolas Seiwald Tiền vệ
    1.3
  4. 3
    David Raum Hậu vệ
    1.3
  5. 5
    Assan Ouédraogo Tiền vệ
    1

Phá bóng mỗi trận

  1. 1
    Castello Lukeba Hậu vệ
    6.5
  2. 1
    Willi Orbán Hậu vệ
    6.5
  3. 3
    Maxime Estève Hậu vệ
    4
  4. 4
    Ridle Baku Hậu vệ
    3.3
  5. 5
    David Raum Hậu vệ
    2.3

Thủ môn

Tổng số liệu thủ môn và cứu thua mỗi trận mùa này.

Cứu thua

  1. 1
    Maarten Vandevoordt Thủ môn
    16

Cứu thua mỗi trận

  1. 1
    Maarten Vandevoordt Thủ môn
    4

Kỷ luật

Kỷ luật mùa này.

Phạm lỗi mỗi trận

  1. 1
    Marc Guiu Tiền đạo
    2
  2. 1
    Ezechiel Banzuzi Tiền vệ
    2
  3. 3
    Brajan Gruda Tiền vệ
    1.3
  4. 3
    David Raum Hậu vệ
    1.3
  5. 5
    Max Finkgräfe Hậu vệ
    1

Thẻ vàng

  1. 1
    Antonio Nusa Tiền đạo
    2
  2. 2
    Castello Lukeba Hậu vệ
    1
  3. 2
    Benjamin Henrichs Hậu vệ
    1
  4. 2
    Neil El Aynaoui Tiền vệ
    1