3 2
Kết thúc
Said El Mala 51'
Thijs Dallinga 72', 82'
Adam Daghim 27'
Ozan Kabak 67'

Đội hình và thống kê cầu thủ

Xem đội hình và thống kê cầu thủ của FC Köln gặp TSG Hoffenheim, gồm cầu thủ đá chính, dự bị, sơ đồ và dữ liệu cá nhân trong trận.

FC Köln 4-3-3
4-4-2 TSG Hoffenheim

Huấn luyện viên René Wagner

Huấn luyện viên Christian Ilzer

Dự bị

6
Ellyes Skhiri
Ellyes Skhiri 6.5
65' · Vào thay Paul Okon-Engstler
27
Thijs Dallinga
Thijs Dallinga 8.5
65' · Vào thay Ragnar Ache 72' · Bàn thắng 82' · Bàn thắng
37
Linton Maina
Linton Maina 7.0
65' · Vào thay Said El Mala
30
Marius Bülter
Marius Bülter
90' · Vào thay Tom Krauß
2
Joël Schmied
Joël Schmied
90'+3 · Vào thay Alessio Castro-Montes

Đội hình xuất phát

1
Marvin Schwäbe
Marvin Schwäbe 6.9
17
Alessio Castro-Montes
Alessio Castro-Montes 6.6
90'+3 · Rời sân thay Joël Schmied
22
Jahmai Simpson-Pusey
Jahmai Simpson-Pusey 6.5
24
Luka Lochoshvili
Luka Lochoshvili 6.9
14
Gideon Mensah
Gideon Mensah 6.4
8
Ísak Jóhannesson
Ísak Jóhannesson 7.5
5
Tom Krauß
Tom Krauß 6.7
90' · Rời sân thay Marius Bülter
23
Paul Okon-Engstler
Paul Okon-Engstler 6.6
65' · Rời sân thay Ellyes Skhiri
29
Jan Thielmann
Jan Thielmann 6.9
9
Ragnar Ache
Ragnar Ache 7.1
65' · Rời sân thay Thijs Dallinga
10
Said El Mala
Said El Mala 7.0
51' · Bàn thắng 65' · Rời sân thay Linton Maina

Ghế dự bị

11
Reigan Heskey
Reigan Heskey
20
Ron-Robert Zieler
Ron-Robert Zieler
33
Rav van den Berg
Rav van den Berg
39
Jonathan Friemel
Jonathan Friemel

Vắng mặt

Malek El Mala
Malek El Mala
Muscle Injury

Dự bị

2
Robin Hranac
Robin Hranac 6.5
53' · Vào thay Bernardo
9
Max Moerstedt
Max Moerstedt 5.5
53' · Vào thay Adam Hlozek 90'+4 · Yellowcard
17
Nathan De Cat
Nathan De Cat 6.3
71' · Vào thay Patrick Wimmer
27
Andrej Kramaric
Andrej Kramaric
87' · Vào thay Adam Daghim
39
Mats Rots
Mats Rots
87' · Vào thay Albian Hajdari

Đội hình xuất phát

1
Oliver Baumann
Oliver Baumann 6.5
34
Vladimír Coufal
Vladimír Coufal 7.3
5
Ozan Kabak
Ozan Kabak 7.6
67' · Bàn thắng 83' · Yellowcard
21
Albian Hajdari
Albian Hajdari 6.4
87' · Rời sân thay Mats Rots
13
Bernardo
Bernardo 6.7
53' · Rời sân thay Robin Hranac
8
Patrick Wimmer
Patrick Wimmer 6.8
71' · Rời sân thay Nathan De Cat
18
Wouter Burger
Wouter Burger 6.5
7
Leon Avdullahu
Leon Avdullahu 6.7
14
Adam Daghim
Adam Daghim 7.2
27' · Bàn thắng 87' · Rời sân thay Andrej Kramaric
10
Adam Hlozek
Adam Hlozek 7.0
53' · Rời sân thay Max Moerstedt
20
Bambasé Conté
Bambasé Conté 7.1

Ghế dự bị

15
Valentin Gendrey
Valentin Gendrey
29
Natnael Abraha
Natnael Abraha
32
Cajetan Lenz
Cajetan Lenz
37
Luca Philipp
Luca Philipp

Vắng mặt

Alexander Prass
Alexander Prass
Adductor Pain

FC Köln

4-3-3

Huấn luyện viên René Wagner

Dự bị

6
Ellyes Skhiri
Ellyes Skhiri 6.5
65' · Vào thay Paul Okon-Engstler
27
Thijs Dallinga
Thijs Dallinga 8.5
65' · Vào thay Ragnar Ache 72' · Bàn thắng 82' · Bàn thắng
37
Linton Maina
Linton Maina 7.0
65' · Vào thay Said El Mala
30
Marius Bülter
Marius Bülter
90' · Vào thay Tom Krauß
2
Joël Schmied
Joël Schmied
90'+3 · Vào thay Alessio Castro-Montes

Đội hình xuất phát

1
Marvin Schwäbe
Marvin Schwäbe 6.9
17
Alessio Castro-Montes
Alessio Castro-Montes 6.6
90'+3 · Rời sân thay Joël Schmied
22
Jahmai Simpson-Pusey
Jahmai Simpson-Pusey 6.5
24
Luka Lochoshvili
Luka Lochoshvili 6.9
14
Gideon Mensah
Gideon Mensah 6.4
8
Ísak Jóhannesson
Ísak Jóhannesson 7.5
5
Tom Krauß
Tom Krauß 6.7
90' · Rời sân thay Marius Bülter
23
Paul Okon-Engstler
Paul Okon-Engstler 6.6
65' · Rời sân thay Ellyes Skhiri
29
Jan Thielmann
Jan Thielmann 6.9
9
Ragnar Ache
Ragnar Ache 7.1
65' · Rời sân thay Thijs Dallinga
10
Said El Mala
Said El Mala 7.0
51' · Bàn thắng 65' · Rời sân thay Linton Maina

Ghế dự bị

11
Reigan Heskey
Reigan Heskey
20
Ron-Robert Zieler
Ron-Robert Zieler
33
Rav van den Berg
Rav van den Berg
39
Jonathan Friemel
Jonathan Friemel

Vắng mặt

Malek El Mala
Malek El Mala
Muscle Injury

TSG Hoffenheim

4-4-2

Huấn luyện viên Christian Ilzer

Dự bị

2
Robin Hranac
Robin Hranac 6.5
53' · Vào thay Bernardo
9
Max Moerstedt
Max Moerstedt 5.5
53' · Vào thay Adam Hlozek 90'+4 · Yellowcard
17
Nathan De Cat
Nathan De Cat 6.3
71' · Vào thay Patrick Wimmer
27
Andrej Kramaric
Andrej Kramaric
87' · Vào thay Adam Daghim
39
Mats Rots
Mats Rots
87' · Vào thay Albian Hajdari

Đội hình xuất phát

1
Oliver Baumann
Oliver Baumann 6.5
34
Vladimír Coufal
Vladimír Coufal 7.3
5
Ozan Kabak
Ozan Kabak 7.6
67' · Bàn thắng 83' · Yellowcard
21
Albian Hajdari
Albian Hajdari 6.4
87' · Rời sân thay Mats Rots
13
Bernardo
Bernardo 6.7
53' · Rời sân thay Robin Hranac
8
Patrick Wimmer
Patrick Wimmer 6.8
71' · Rời sân thay Nathan De Cat
18
Wouter Burger
Wouter Burger 6.5
7
Leon Avdullahu
Leon Avdullahu 6.7
14
Adam Daghim
Adam Daghim 7.2
27' · Bàn thắng 87' · Rời sân thay Andrej Kramaric
10
Adam Hlozek
Adam Hlozek 7.0
53' · Rời sân thay Max Moerstedt
20
Bambasé Conté
Bambasé Conté 7.1

Ghế dự bị

15
Valentin Gendrey
Valentin Gendrey
29
Natnael Abraha
Natnael Abraha
32
Cajetan Lenz
Cajetan Lenz
37
Luca Philipp
Luca Philipp

Vắng mặt

Alexander Prass
Alexander Prass
Adductor Pain

Thống kê cầu thủ

Cầu thủ
Thijs Dallinga Tiền đạo
8.54 25 2 0.4031 1.3619 3 2 2 1 5 4 (80%) 6 3 3 4 2 1 1 2
Ozan Kabak Hậu vệ
7.61 90 1 0.0571 0.5815 1 1 1/1 (100%) 7 2 4 5 59 54 (94%) 5 4 1 20 13 7 14 12 7
Ísak Jóhannesson Tiền vệ
7.47 90 0.0333 0.0062 1 3 3/4 (75%) 1 2 2 25 21 (100%) 1 1 6 1 6 4 2 1 11
Vladimír Coufal Hậu vệ
7.26 90 1 4 1/1 (100%) 1 1 6 2 60 49 (63%) 5 2 11 3 6 3 3 2 25
Adam Daghim Tiền vệ
7.22 87 1 0.0395 0.2444 1 1 1 1/1 (100%) 3 1 1 16 14 (100%) 2 2 6 1 9 5 4 3 1 3 2 13
Bambasé Conté Tiền đạo
7.13 90 1 0.2025 2 3 1 2 1 28 21 (50%) 3 1 11 4 7 5 4 15
Ragnar Ache Tiền đạo
7.05 65 0.188 1 2 3 1 3 10 7 (100%) 1 17 8 9 12 4 1 4 6
Said El Mala Tiền đạo
6.99 65 1 0.5227 1.0501 6 3 0/1 (0%) 1 1 13 9 (50%) 3 2 8 2 6 4 1 1 16
Linton Maina Tiền vệ
6.99 25 1 1 1 7 7 (100%) 1 1 2 1 1 1
Adam Hlozek Tiền đạo
6.95 53 0.1241 2 1 1/1 (100%) 1 2 11 10 (100%) 2 9 5 4 3 2 2 3 2 7
Luka Lochoshvili Hậu vệ
6.93 90 0.1328 2 1/1 (100%) 1 5 1 1 50 44 (82%) 8 3 9 7 2 5 4 1 1 1 7
Jan Thielmann Tiền đạo
6.88 90 0.1286 0.0019 1 1 2/3 (67%) 1 20 13 (65%) 2 1 1 9 5 4 1 1 1 1 1 12
Marvin Schwäbe Thủ môn
6.86 90 5 51 35 (69%) 30 14 1 1 1 17
Patrick Wimmer Tiền vệ
6.84 71 0.1228 0.0036 2 1 0/1 (0%) 1 3 1 26 20 (77%) 3 1 8 6 2 1 1 3 2 2 11
Leon Avdullahu Tiền vệ
6.73 90 0.0742 0.0006 2 2/2 (100%) 3 1 6 2 1 65 59 (100%) 4 3 5 3 2 1 6
Tom Krauß Tiền vệ
6.68 90 0.4461 0.5417 2 1 1/2 (50%) 2 2 1 6 2 1 29 26 (100%) 2 3 1 9 4 5 1 2 8
Bernardo Hậu vệ
6.67 53 1/3 (33%) 4 2 27 26 (100%) 3 2 1 4 3 1 1 5
Paul Okon-Engstler Tiền vệ
6.64 65 0.0626 1 1 1/1 (100%) 2 1 2 1 24 20 (100%) 5 2 6 2 4 1 1 8
6.59 90 2 2/2 (100%) 3 4 1 1 23 14 (100%) 4 2 8 3 6 3 3 4 1 16
Ellyes Skhiri Tiền vệ
6.52 25 1/1 (100%) 1 2 1 8 8 (100%) 3 1 2
Robin Hranac Hậu vệ
6.52 37 1/1 (100%) 1 4 1 30 28 (93%) 2 1 5 2 3 4 1 2
6.50 90 1 1/1 (100%) 2 10 2 1 40 37 (100%) 3 1 8 3 5 1 1 1 3
Wouter Burger Tiền vệ
6.50 90 2 1 1 1 1 55 46 (71%) 4 3 3 2 8 3 5 5 3 1 12
Oliver Baumann Thủ môn
6.49 90 2 3 35 28 (100%) 15 8 7
Gideon Mensah Hậu vệ
6.44 90 0.035 1 1/2 (50%) 1 4 8 2 2 38 32 (100%) 3 2 3 1 11 5 6 1 2 2 12
Albian Hajdari Hậu vệ
6.38 87 0.0171 1 0/1 (0%) 3 1 3 3 1 63 55 (100%) 9 5 1 8 4 4 3 9
Nathan De Cat Tiền vệ
6.33 19 1 2 1 9 8 (89%) 1 1 3 1 2 1 1 4
Max Moerstedt Tiền đạo
5.54 37 1.1464 1.0697 3 2 0/1 (0%) 1 2 2 (100%) 5 1 4 1 1 2
Joël Schmied Hậu vệ
1
Marius Bülter Tiền đạo
1 1 1 1 1 1
Andrej Kramaric Tiền đạo
3 0.0241 0.0005 1 3 3 (100%)
Mats Rots Hậu vệ
3 3 2 (67%) 1 1 1 2