Athletic Club — Thống kê cầu thủ

Tây Ban Nha

Dẫn đầu thống kê cầu thủ

Cầu thủ dẫn đầu của đội trong giải và mùa đã chọn.

La Liga 2026/2027

Vua phá lưới

Robert Navarro

Tiền đạo
2 bàn thắng 5 trận

Nhiều kiến tạo nhất

Iñaki Williams 

Tiền đạo
2 kiến tạo 6 trận

Bàn thắng + kiến tạo

Robert Navarro

Tiền đạo
2 5 trận Đồng hạng với 2 người khác

Bàn thắng và kiến tạo

Vua phá lưới, dẫn đầu kiến tạo, điểm và số phút thi đấu mùa này.

Vua phá lưới

  1. 1
    Robert Navarro Tiền đạo
    2
  2. 2
    Aitor Paredes Hậu vệ
    1
  3. 2
    Álex Berenguer Tiền đạo
    1
  4. 2
    Nico Williams Tiền đạo
    1
  5. 2
    Oihan Sancet Tiền vệ
    1

Phút mỗi bàn

  1. 1
    Robert Navarro Tiền đạo
    159
  2. 2
    Álex Berenguer Tiền đạo
    280
  3. 3
    Aitor Paredes Hậu vệ
    298
  4. 4
    Nico Williams Tiền đạo
    364
  5. 5
    Oihan Sancet Tiền vệ
    515

Điểm trung bình

  1. 1
    Aitor Paredes Hậu vệ
    7.22
  2. 2
    Robert Navarro Tiền đạo
    7.16
  3. 3
    Unai Simón Thủ môn
    7.12
  4. 4 7.01
  5. 5
    Álex Berenguer Tiền đạo
    7

Kiến tạo

  1. 1
    Iñaki Williams  Tiền đạo
    2
  2. 2
    Yeray Álvarez Hậu vệ
    1
  3. 2 1
  4. 2
    Álex Berenguer Tiền đạo
    1

Số phút thi đấu

  1. 1
    Unai Simón Thủ môn
    540
  2. 2
    Oihan Sancet Tiền vệ
    515
  3. 3
    Aymeric Laporte Hậu vệ
    482
  4. 4
    Iñaki Williams  Tiền đạo
    392
  5. 5
    Beñat Gerenabarrena Tiền vệ
    373

Cơ hội

Khả năng tạo cơ hội và bỏ lỡ cơ hội lớn mùa này.

Cơ hội lớn tạo ra mỗi trận

  1. 1
    Álex Berenguer Tiền đạo
    0.3
  2. 1
    Gorka Guruzeta Tiền đạo
    0.3
  3. 1
    Peio Canales Tiền vệ
    0.3
  4. 1
    Yeray Álvarez Hậu vệ
    0.3
  5. 5 0.2

Cơ hội lớn tạo ra

  1. 1
    Álex Berenguer Tiền đạo
    2
  2. 2
    Gorka Guruzeta Tiền đạo
    1
  3. 2
    Peio Canales Tiền vệ
    1
  4. 2
    Yeray Álvarez Hậu vệ
    1
  5. 2 1

Cơ hội lớn bỏ lỡ mỗi trận

  1. 1
    Oihan Sancet Tiền vệ
    0.5
  2. 2
    Maroan Sannadi Tiền đạo
    0.3
  3. 2
    Iñaki Williams  Tiền đạo
    0.3
  4. 4
    Robert Navarro Tiền đạo
    0.2
  5. 4
    Nico Williams Tiền đạo
    0.2

Cơ hội lớn bỏ lỡ

  1. 1
    Oihan Sancet Tiền vệ
    3
  2. 2
    Iñaki Williams  Tiền đạo
    2
  3. 3
    Maroan Sannadi Tiền đạo
    1
  4. 3
    Robert Navarro Tiền đạo
    1
  5. 3
    Nico Williams Tiền đạo
    1

Chuyền bóng

Khối lượng và độ chính xác chuyền bóng mùa này.

Chuyền mỗi trận

  1. 1
    Aymeric Laporte Hậu vệ
    68.2
  2. 2
    Aitor Paredes Hậu vệ
    59.3
  3. 3
    Yeray Álvarez Hậu vệ
    55.8
  4. 4
    Yuri Berchiche Hậu vệ
    54.4
  5. 5 43.2

Chuyền chính xác mỗi trận

  1. 1
    Aymeric Laporte Hậu vệ
    64.5
  2. 2
    Aitor Paredes Hậu vệ
    54.5
  3. 3
    Yuri Berchiche Hậu vệ
    50.2
  4. 4
    Yeray Álvarez Hậu vệ
    49
  5. 5 37

Chuyền hỏng mỗi trận

  1. 1
    Unai Simón Thủ môn
    9.8
  2. 2
    Yeray Álvarez Hậu vệ
    6.8
  3. 3 6.2
  4. 3
    Jesús Areso Hậu vệ
    6.2
  5. 5
    Nico Williams Tiền đạo
    5.5

Chuyền dài chính xác mỗi trận

  1. 1
    Unai Simón Thủ môn
    6.8
  2. 2
    Aitor Paredes Hậu vệ
    4.3
  3. 3
    Aymeric Laporte Hậu vệ
    3
  4. 4 2.6
  5. 5
    Yeray Álvarez Hậu vệ
    2.3

Cú sút

Khối lượng và độ chính xác cú sút mùa này.

Nhiều cú sút nhất

  1. 1
    Oihan Sancet Tiền vệ
    17
  2. 2
    Nico Williams Tiền đạo
    12
  3. 2
    Iñaki Williams  Tiền đạo
    12
  4. 4
    Yuri Berchiche Hậu vệ
    11
  5. 5
    Robert Navarro Tiền đạo
    9

Cú sút mỗi trận

  1. 1
    Oihan Sancet Tiền vệ
    2.8
  2. 2
    Yuri Berchiche Hậu vệ
    2.2
  3. 3
    Nico Williams Tiền đạo
    2
  4. 3
    Iñaki Williams  Tiền đạo
    2
  5. 5
    Robert Navarro Tiền đạo
    1.8

Sút trúng đích mỗi trận

  1. 1
    Robert Navarro Tiền đạo
    1
  2. 2
    Iñaki Williams  Tiền đạo
    0.8
  3. 2
    Oihan Sancet Tiền vệ
    0.8
  4. 4
    Peio Canales Tiền vệ
    0.5
  5. 5
    Mikel Jauregizar Tiền vệ
    0.4

Dứt điểm trúng khung gỗ

  1. 1
    Robert Navarro Tiền đạo
    1
  2. 1
    Oihan Sancet Tiền vệ
    1

Rê bóng và tranh chấp

Hiệu quả rê bóng và cầu thủ thắng nhiều pha tranh chấp nhất mùa này.

Rê bóng thành công mỗi trận

  1. 1
    Oihan Sancet Tiền vệ
    2
  2. 2
    Peio Canales Tiền vệ
    1
  3. 2
    Yeray Álvarez Hậu vệ
    1
  4. 2 1
  5. 2
    Robert Navarro Tiền đạo
    1

Tranh chấp thắng mỗi trận

  1. 1
    Oihan Sancet Tiền vệ
    5.2
  2. 2
    Yeray Álvarez Hậu vệ
    4.3
  3. 3
    Aitor Paredes Hậu vệ
    4
  4. 3 4
  5. 5
    Jesús Areso Hậu vệ
    3.8

Bị phạm lỗi

  1. 1
    Oihan Sancet Tiền vệ
    10
  2. 2 6
  3. 3
    Peio Canales Tiền vệ
    5
  4. 3
    Beñat Gerenabarrena Tiền vệ
    5
  5. 3
    Iñaki Williams  Tiền đạo
    5

Phòng ngự

Hoạt động phòng ngự mỗi trận mùa này.

Tắc bóng mỗi trận

  1. 1
    Mikel Jauregizar Tiền vệ
    2.2
  2. 2
    Beñat Gerenabarrena Tiền vệ
    2
  3. 3
    Yuri Berchiche Hậu vệ
    1.8
  4. 3
    Aitor Paredes Hậu vệ
    1.8
  5. 5
    Jesús Areso Hậu vệ
    1.6

Cắt bóng mỗi trận

  1. 1
    Beñat Gerenabarrena Tiền vệ
    2.4
  2. 2
    J. Louis-Jean Hậu vệ
    1.8
  3. 3
    Jesús Areso Hậu vệ
    1.4
  4. 4
    Mikel Jauregizar Tiền vệ
    1.2
  5. 4
    Robert Navarro Tiền đạo
    1.2

Phá bóng mỗi trận

  1. 1
    Aitor Paredes Hậu vệ
    5.8
  2. 2
    Yeray Álvarez Hậu vệ
    3.5
  3. 3
    Aymeric Laporte Hậu vệ
    3.3
  4. 4
    J. Louis-Jean Hậu vệ
    1.6
  5. 5
    Yuri Berchiche Hậu vệ
    1.4

Thủ môn

Tổng số liệu thủ môn và cứu thua mỗi trận mùa này.

Cứu thua

  1. 1
    Unai Simón Thủ môn
    17

Cứu thua mỗi trận

  1. 1
    Unai Simón Thủ môn
    2.8

Kỷ luật

Kỷ luật mùa này.

Phạm lỗi mỗi trận

  1. 1
    Beñat Gerenabarrena Tiền vệ
    2.2
  2. 2 1.6
  3. 3
    Gorka Guruzeta Tiền đạo
    1.3
  4. 4
    Nico Serrano Tiền đạo
    1
  5. 4
    Yuri Berchiche Hậu vệ
    1

Thẻ vàng

  1. 1
    Gorka Guruzeta Tiền đạo
    2
  2. 1 2
  3. 1
    Yuri Berchiche Hậu vệ
    2
  4. 1
    Beñat Gerenabarrena Tiền vệ
    2
  5. 5
    J. Louis-Jean Hậu vệ
    1

Thẻ đỏ

  1. 1
    Yuri Berchiche Hậu vệ
    1

Gây ra phạt đền

  1. 1
    Jesús Areso Hậu vệ
    1