Nottingham Forest — Thống kê cầu thủ

Anh

Dẫn đầu thống kê cầu thủ

Cầu thủ dẫn đầu của đội trong giải và mùa đã chọn.

Premier League 2026/2027

Nhiều kiến tạo nhất

Morgan Gibbs-White

Tiền vệ
2 kiến tạo 5 trận

Bàn thắng + kiến tạo

Morgan Gibbs-White

Tiền vệ
3 5 trận

Điểm trung bình cao nhất

Morgan Gibbs-White

Tiền vệ
7.52 5 trận

Bàn thắng và kiến tạo

Vua phá lưới, dẫn đầu kiến tạo, điểm và số phút thi đấu mùa này.

Vua phá lưới

  1. 1
    Liam Delap Tiền đạo
    1
  2. 1
    Igor Jesus Tiền đạo
    1
  3. 1
    Dan Ndoye Tiền đạo
    1
  4. 1
    Morgan Gibbs-White Tiền vệ
    1

Bàn từ phạt đền

  1. 1
    Morgan Gibbs-White Tiền vệ
    1

Phút mỗi bàn

  1. 1
    Igor Jesus Tiền đạo
    257
  2. 2
    Liam Delap Tiền đạo
    278
  3. 3
    Dan Ndoye Tiền đạo
    321
  4. 4
    Morgan Gibbs-White Tiền vệ
    450

Điểm trung bình

  1. 1
    Morgan Gibbs-White Tiền vệ
    7.52
  2. 2
    Neco Williams Hậu vệ
    7.18
  3. 3
    James McAtee Tiền vệ
    7.11
  4. 4
    Daniel Muñoz Hậu vệ
    7
  5. 5
    Murillo Hậu vệ
    6.99

Kiến tạo

  1. 1
    Morgan Gibbs-White Tiền vệ
    2
  2. 2
    Murillo Hậu vệ
    1

Số phút thi đấu

  1. 1
    Morgan Gibbs-White Tiền vệ
    450
  2. 1
    Murillo Hậu vệ
    450
  3. 1
    Neco Williams Hậu vệ
    450
  4. 1
    Matz Sels Thủ môn
    450
  5. 5
    James McAtee Tiền vệ
    419

Cơ hội

Khả năng tạo cơ hội và bỏ lỡ cơ hội lớn mùa này.

Cơ hội lớn tạo ra mỗi trận

  1. 1
    Morgan Gibbs-White Tiền vệ
    1
  2. 2
    Dan Ndoye Tiền đạo
    0.4
  3. 2
    James McAtee Tiền vệ
    0.4
  4. 4
    Daniel Muñoz Hậu vệ
    0.3
  5. 4
    Liam Delap Tiền đạo
    0.3

Cơ hội lớn tạo ra

  1. 1
    Morgan Gibbs-White Tiền vệ
    5
  2. 2
    Dan Ndoye Tiền đạo
    2
  3. 2
    James McAtee Tiền vệ
    2
  4. 4
    Daniel Muñoz Hậu vệ
    1
  5. 4
    Liam Delap Tiền đạo
    1

Cơ hội lớn bỏ lỡ mỗi trận

  1. 1
    Igor Jesus Tiền đạo
    0.4
  2. 1
    Dan Ndoye Tiền đạo
    0.4
  3. 3
    Ousmane Diomande Hậu vệ
    0.3
  4. 3
    Daniel Muñoz Hậu vệ
    0.3
  5. 3
    Liam Delap Tiền đạo
    0.3

Cơ hội lớn bỏ lỡ

  1. 1
    Igor Jesus Tiền đạo
    2
  2. 1
    Dan Ndoye Tiền đạo
    2
  3. 3
    Ousmane Diomande Hậu vệ
    1
  4. 3
    Daniel Muñoz Hậu vệ
    1
  5. 3
    Liam Delap Tiền đạo
    1

Chuyền bóng

Khối lượng và độ chính xác chuyền bóng mùa này.

Chuyền mỗi trận

  1. 1
    Murillo Hậu vệ
    47.6
  2. 2
    James McAtee Tiền vệ
    40.8
  3. 3
    Jair Cunha Hậu vệ
    36.3
  4. 4
    Morgan Gibbs-White Tiền vệ
    34.8
  5. 5
    Nikola Milenković Hậu vệ
    33.7

Chuyền chính xác mỗi trận

  1. 1
    Murillo Hậu vệ
    41.4
  2. 2
    James McAtee Tiền vệ
    32.8
  3. 3
    Jair Cunha Hậu vệ
    29.8
  4. 4
    Morgan Gibbs-White Tiền vệ
    29.6
  5. 5
    Xaver Schlager Tiền vệ
    28.4

Chuyền hỏng mỗi trận

  1. 1
    Matz Sels Thủ môn
    13.4
  2. 2
    Ola Aina Hậu vệ
    8
  3. 2
    James McAtee Tiền vệ
    8
  4. 4
    Neco Williams Hậu vệ
    7.4
  5. 5
    Jair Cunha Hậu vệ
    6.5

Chuyền dài chính xác mỗi trận

  1. 1
    Matz Sels Thủ môn
    5.8
  2. 2
    Murillo Hậu vệ
    4
  3. 3
    James McAtee Tiền vệ
    2.8
  4. 4
    Xaver Schlager Tiền vệ
    2.4
  5. 4
    Neco Williams Hậu vệ
    2.4

Cú sút

Khối lượng và độ chính xác cú sút mùa này.

Nhiều cú sút nhất

  1. 1
    Liam Delap Tiền đạo
    12
  2. 2
    Dan Ndoye Tiền đạo
    11
  3. 3
    Igor Jesus Tiền đạo
    9
  4. 3
    James McAtee Tiền vệ
    9
  5. 3
    Morgan Gibbs-White Tiền vệ
    9

Cú sút mỗi trận

  1. 1
    Liam Delap Tiền đạo
    3
  2. 2
    Dan Ndoye Tiền đạo
    2.2
  3. 3
    Igor Jesus Tiền đạo
    1.8
  4. 3
    James McAtee Tiền vệ
    1.8
  5. 3
    Morgan Gibbs-White Tiền vệ
    1.8

Sút trúng đích mỗi trận

  1. 1
    Igor Jesus Tiền đạo
    0.8
  2. 2
    James McAtee Tiền vệ
    0.6
  3. 2
    Morgan Gibbs-White Tiền vệ
    0.6
  4. 4
    Dan Ndoye Tiền đạo
    0.4
  5. 5
    Daniel Muñoz Hậu vệ
    0.3

Dứt điểm trúng khung gỗ

  1. 1
    Nikola Milenković Hậu vệ
    1
  2. 1
    Igor Jesus Tiền đạo
    1
  3. 1
    Xaver Schlager Tiền vệ
    1

Rê bóng và tranh chấp

Hiệu quả rê bóng và cầu thủ thắng nhiều pha tranh chấp nhất mùa này.

Rê bóng thành công mỗi trận

  1. 1
    Liam Delap Tiền đạo
    1.5
  2. 2
    Ola Aina Hậu vệ
    1
  3. 2
    Morgan Gibbs-White Tiền vệ
    1
  4. 4
    Murillo Hậu vệ
    0.8
  5. 5
    Dan Ndoye Tiền đạo
    0.6

Tranh chấp thắng mỗi trận

  1. 1
    Neco Williams Hậu vệ
    6
  2. 2
    Nikola Milenković Hậu vệ
    5.7
  3. 3
    Ola Aina Hậu vệ
    5.5
  4. 4
    Igor Jesus Tiền đạo
    5.2
  5. 4
    Xaver Schlager Tiền vệ
    5.2

Bị phạm lỗi

  1. 1
    James McAtee Tiền vệ
    9
  2. 1
    Neco Williams Hậu vệ
    9
  3. 3
    Morgan Gibbs-White Tiền vệ
    8
  4. 4
    Jair Cunha Hậu vệ
    6
  5. 4
    Igor Jesus Tiền đạo
    6

Phòng ngự

Hoạt động phòng ngự mỗi trận mùa này.

Tắc bóng mỗi trận

  1. 1
    Xaver Schlager Tiền vệ
    3.4
  2. 2
    Neco Williams Hậu vệ
    2.8
  3. 3
    Ola Aina Hậu vệ
    2.5
  4. 4
    Daniel Muñoz Hậu vệ
    2
  5. 5
    James McAtee Tiền vệ
    1.8

Cắt bóng mỗi trận

  1. 1
    Murillo Hậu vệ
    1.2
  2. 2
    Nikola Milenković Hậu vệ
    1
  3. 2
    Xaver Schlager Tiền vệ
    1
  4. 4
    Ola Aina Hậu vệ
    0.8
  5. 4
    Jair Cunha Hậu vệ
    0.8

Phá bóng mỗi trận

  1. 1
    Murillo Hậu vệ
    7
  2. 2
    Nikola Milenković Hậu vệ
    6.7
  3. 3
    Jair Cunha Hậu vệ
    6
  4. 4
    Ousmane Diomande Hậu vệ
    5
  5. 5
    Neco Williams Hậu vệ
    2.4

Thủ môn

Tổng số liệu thủ môn và cứu thua mỗi trận mùa này.

Cứu thua

  1. 1
    Matz Sels Thủ môn
    11

Cứu thua mỗi trận

  1. 1
    Matz Sels Thủ môn
    2.2

Kỷ luật

Kỷ luật mùa này.

Phạm lỗi mỗi trận

  1. 1
    Murillo Hậu vệ
    1.8
  2. 2
    Nikola Milenković Hậu vệ
    1.7
  3. 3
    Dan Ndoye Tiền đạo
    1.6
  4. 4
    Jair Cunha Hậu vệ
    1.5
  5. 5
    Igor Jesus Tiền đạo
    1.4

Thẻ vàng

  1. 1
    Liam Delap Tiền đạo
    2
  2. 1
    Ola Aina Hậu vệ
    2
  3. 1
    Jair Cunha Hậu vệ
    2
  4. 1
    James McAtee Tiền vệ
    2
  5. 5
    Nikola Milenković Hậu vệ
    1