Paris FC — Thống kê cầu thủ

Pháp

Dẫn đầu thống kê cầu thủ

Cầu thủ dẫn đầu của đội trong giải và mùa đã chọn.

Ligue 1 2026/2027

Vua phá lưới

Lassine Sinayoko

Tiền đạo
4 bàn thắng 5 trận

Bàn thắng + kiến tạo

Lassine Sinayoko

Tiền đạo
5 5 trận

Điểm trung bình cao nhất

Lassine Sinayoko

Tiền đạo
7.77 5 trận

Bàn thắng và kiến tạo

Vua phá lưới, dẫn đầu kiến tạo, điểm và số phút thi đấu mùa này.

Vua phá lưới

  1. 1
    Lassine Sinayoko Tiền đạo
    4
  2. 2
    Vincent Marchetti Tiền vệ
    1
  3. 2
    Samir Chergui Hậu vệ
    1
  4. 2
    Pablo Pagis Tiền đạo
    1
  5. 2
    Ilan Kebbal Tiền đạo
    1

Bàn từ phạt đền

  1. 1
    Lassine Sinayoko Tiền đạo
    2

Phút mỗi bàn

  1. 1
    Lassine Sinayoko Tiền đạo
    109
  2. 2
    Samir Chergui Hậu vệ
    270
  3. 3
    Pablo Pagis Tiền đạo
    364
  4. 4
    Ilan Kebbal Tiền đạo
    405

Điểm trung bình

  1. 1
    Lassine Sinayoko Tiền đạo
    7.77
  2. 2
    Pierre Lees-Melou Tiền vệ
    7.38
  3. 3
    Ilan Kebbal Tiền đạo
    7.29
  4. 4
    Pablo Pagis Tiền đạo
    7.16
  5. 5
    Maxime Lopez Tiền vệ
    7.07

Kiến tạo

  1. 1 1
  2. 1
    Luca Koleosho Tiền đạo
    1
  3. 1
    Pablo Pagis Tiền đạo
    1
  4. 1
    Maxime Lopez Tiền vệ
    1
  5. 1
    Ilan Kebbal Tiền đạo
    1

Số phút thi đấu

  1. 1
    Diego Coppola Hậu vệ
    450
  2. 1
    Kevin Trapp Thủ môn
    450
  3. 1
    Pierre Lees-Melou Tiền vệ
    450
  4. 1
    Adama Camara Hậu vệ
    450
  5. 5
    Lassine Sinayoko Tiền đạo
    436

Cơ hội

Khả năng tạo cơ hội và bỏ lỡ cơ hội lớn mùa này.

Cơ hội lớn tạo ra mỗi trận

  1. 1
    Pablo Pagis Tiền đạo
    0.6
  2. 2
    Ilan Kebbal Tiền đạo
    0.4
  3. 3 0.3
  4. 3
    Moses Simon Tiền đạo
    0.3
  5. 3
    Luca Koleosho Tiền đạo
    0.3

Cơ hội lớn tạo ra

  1. 1
    Pablo Pagis Tiền đạo
    3
  2. 2
    Ilan Kebbal Tiền đạo
    2
  3. 3 1
  4. 3
    Moses Simon Tiền đạo
    1
  5. 3
    Luca Koleosho Tiền đạo
    1

Cơ hội lớn bỏ lỡ mỗi trận

  1. 1 0.5
  2. 2
    Luca Koleosho Tiền đạo
    0.3
  3. 3
    Rudy Matondo Tiền vệ
    0.2
  4. 3
    Ilan Kebbal Tiền đạo
    0.2
  5. 3
    Lassine Sinayoko Tiền đạo
    0.2

Cơ hội lớn bỏ lỡ

  1. 1 2
  2. 2
    Luca Koleosho Tiền đạo
    1
  3. 2
    Rudy Matondo Tiền vệ
    1
  4. 2
    Ilan Kebbal Tiền đạo
    1
  5. 2
    Lassine Sinayoko Tiền đạo
    1

Chuyền bóng

Khối lượng và độ chính xác chuyền bóng mùa này.

Chuyền mỗi trận

  1. 1
    Diego Coppola Hậu vệ
    79.4
  2. 2
    Maxime Lopez Tiền vệ
    74
  3. 3
    Otávio Hậu vệ
    69
  4. 4
    Pierre Lees-Melou Tiền vệ
    61.2
  5. 5
    Moustapha Mbow Hậu vệ
    61

Chuyền chính xác mỗi trận

  1. 1
    Diego Coppola Hậu vệ
    72.6
  2. 2
    Maxime Lopez Tiền vệ
    69.2
  3. 3
    Otávio Hậu vệ
    64.5
  4. 4
    Moustapha Mbow Hậu vệ
    60
  5. 5
    Pierre Lees-Melou Tiền vệ
    55.2

Chuyền hỏng mỗi trận

  1. 1
    Kevin Trapp Thủ môn
    8.8
  2. 2
    Ilan Kebbal Tiền đạo
    7
  3. 3
    Diego Coppola Hậu vệ
    6.8
  4. 4
    Adama Camara Hậu vệ
    6.4
  5. 5
    Pierre Lees-Melou Tiền vệ
    6

Chuyền dài chính xác mỗi trận

  1. 1
    Kevin Trapp Thủ môn
    4
  2. 2
    Pierre Lees-Melou Tiền vệ
    3.8
  3. 3
    Thibault De Smet Hậu vệ
    3
  4. 4
    Otávio Hậu vệ
    2.5
  5. 5
    Pablo Pagis Tiền đạo
    1.6

Cú sút

Khối lượng và độ chính xác cú sút mùa này.

Nhiều cú sút nhất

  1. 1
    Lassine Sinayoko Tiền đạo
    17
  2. 2
    Ilan Kebbal Tiền đạo
    11
  3. 3
    Luca Koleosho Tiền đạo
    10
  4. 4
    Pablo Pagis Tiền đạo
    8
  5. 5
    Pierre Lees-Melou Tiền vệ
    5

Cú sút mỗi trận

  1. 1
    Lassine Sinayoko Tiền đạo
    3.4
  2. 2
    Luca Koleosho Tiền đạo
    2.5
  3. 3
    Ilan Kebbal Tiền đạo
    2.2
  4. 4
    Pablo Pagis Tiền đạo
    1.6
  5. 5
    Vincent Marchetti Tiền vệ
    1

Sút trúng đích mỗi trận

  1. 1
    Lassine Sinayoko Tiền đạo
    1.8
  2. 2
    Ilan Kebbal Tiền đạo
    0.8
  3. 2
    Luca Koleosho Tiền đạo
    0.8
  4. 4
    Vincent Marchetti Tiền vệ
    0.5
  5. 5
    Rudy Matondo Tiền vệ
    0.4

Dứt điểm trúng khung gỗ

  1. 1
    Ilan Kebbal Tiền đạo
    1

Rê bóng và tranh chấp

Hiệu quả rê bóng và cầu thủ thắng nhiều pha tranh chấp nhất mùa này.

Rê bóng thành công mỗi trận

  1. 1
    Ilan Kebbal Tiền đạo
    1.2
  2. 2
    Lassine Sinayoko Tiền đạo
    1
  3. 3
    Moses Simon Tiền đạo
    0.8
  4. 3
    Luca Koleosho Tiền đạo
    0.8
  5. 5
    Rudy Matondo Tiền vệ
    0.6

Tranh chấp thắng mỗi trận

  1. 1
    Pierre Lees-Melou Tiền vệ
    6.6
  2. 2
    Lassine Sinayoko Tiền đạo
    5.8
  3. 3
    Ilan Kebbal Tiền đạo
    4.6
  4. 4
    Adama Camara Hậu vệ
    4.2
  5. 5
    Thibault De Smet Hậu vệ
    4

Bị phạm lỗi

  1. 1
    Lassine Sinayoko Tiền đạo
    9
  2. 2
    Ilan Kebbal Tiền đạo
    8
  3. 3
    Pierre Lees-Melou Tiền vệ
    7
  4. 4
    Pablo Pagis Tiền đạo
    5
  5. 5
    Hamari Traoré Hậu vệ
    3

Phòng ngự

Hoạt động phòng ngự mỗi trận mùa này.

Tắc bóng mỗi trận

  1. 1
    Pierre Lees-Melou Tiền vệ
    4.2
  2. 2
    Adama Camara Hậu vệ
    2.8
  3. 3
    Otávio Hậu vệ
    2
  4. 4
    Lassine Sinayoko Tiền đạo
    1.8
  5. 5
    Moustapha Mbow Hậu vệ
    1.7

Cắt bóng mỗi trận

  1. 1
    Samir Chergui Hậu vệ
    2
  2. 2
    Otávio Hậu vệ
    1.5
  3. 3
    Lassine Sinayoko Tiền đạo
    1.4
  4. 3
    Diego Coppola Hậu vệ
    1.4
  5. 3
    Pierre Lees-Melou Tiền vệ
    1.4

Phá bóng mỗi trận

  1. 1
    Diego Coppola Hậu vệ
    6.4
  2. 2
    Otávio Hậu vệ
    6
  3. 3
    Samir Chergui Hậu vệ
    3.3
  4. 4
    Adama Camara Hậu vệ
    2.8
  5. 5
    Moustapha Mbow Hậu vệ
    2

Thủ môn

Tổng số liệu thủ môn và cứu thua mỗi trận mùa này.

Cứu thua

  1. 1
    Kevin Trapp Thủ môn
    10

Cứu thua mỗi trận

  1. 1
    Kevin Trapp Thủ môn
    2

Kỷ luật

Kỷ luật mùa này.

Phạm lỗi mỗi trận

  1. 1
    Samir Chergui Hậu vệ
    2
  2. 2
    Luca Koleosho Tiền đạo
    1.8
  3. 3
    Ilan Kebbal Tiền đạo
    1.6
  4. 4
    Pablo Pagis Tiền đạo
    1.2
  5. 4
    Lassine Sinayoko Tiền đạo
    1.2

Thẻ vàng

  1. 1
    Thibault De Smet Hậu vệ
    1
  2. 1
    Otávio Hậu vệ
    1
  3. 1
    Hamari Traoré Hậu vệ
    1
  4. 1
    Luca Koleosho Tiền đạo
    1
  5. 1
    Rudy Matondo Tiền vệ
    1