Strasbourg — Thống kê cầu thủ

Pháp

Dẫn đầu thống kê cầu thủ

Cầu thủ dẫn đầu của đội trong giải và mùa đã chọn.

Ligue 1 2026/2027

Vua phá lưới

Samuel Amo-Ameyaw

Tiền đạo
2 bàn thắng 5 trận Đồng hạng với 1 người khác

Nhiều kiến tạo nhất

Sebastian Nanasi

Tiền đạo
2 kiến tạo 5 trận

Bàn thắng + kiến tạo

Gessime Yassine

Tiền đạo
3 5 trận

Điểm trung bình cao nhất

Gessime Yassine

Tiền đạo
7.5 5 trận

Bàn thắng và kiến tạo

Vua phá lưới, dẫn đầu kiến tạo, điểm và số phút thi đấu mùa này.

Vua phá lưới

  1. 1
    Samuel Amo-Ameyaw Tiền đạo
    2
  2. 1
    Gessime Yassine Tiền đạo
    2
  3. 3
    Conrad Harder Tiền đạo
    1
  4. 3
    Jacobo Ortega Tiền đạo
    1
  5. 3
    Giovanni Reyna Tiền vệ
    1

Phút mỗi bàn

  1. 1
    Samuel Amo-Ameyaw Tiền đạo
    71
  2. 2
    Gessime Yassine Tiền đạo
    218
  3. 3
    Jacobo Ortega Tiền đạo
    302
  4. 4
    Giovanni Reyna Tiền vệ
    308
  5. 5
    Diogo Sousa Tiền vệ
    385

Điểm trung bình

  1. 1
    Gessime Yassine Tiền đạo
    7.5
  2. 2
    Filip Jørgensen Thủ môn
    7.15
  3. 3
    Pape Demba Diop Tiền vệ
    6.99
  4. 4
    Oso Hậu vệ
    6.96
  5. 5
    Samuel Amo-Ameyaw Tiền đạo
    6.9

Kiến tạo

  1. 1
    Sebastian Nanasi Tiền đạo
    2
  2. 2
    Dário Essugo Tiền vệ
    1
  3. 2
    Jacobo Ortega Tiền đạo
    1
  4. 2
    Diogo Sousa Tiền vệ
    1
  5. 2
    Gessime Yassine Tiền đạo
    1

Số phút thi đấu

  1. 1
    Filip Jørgensen Thủ môn
    450
  2. 2
    Genesis Antwi Hậu vệ
    439
  3. 3
    Gessime Yassine Tiền đạo
    436
  4. 4
    Diogo Sousa Tiền vệ
    385
  5. 5
    Sebastian Nanasi Tiền đạo
    381

Cơ hội

Khả năng tạo cơ hội và bỏ lỡ cơ hội lớn mùa này.

Cơ hội lớn tạo ra mỗi trận

  1. 1
    Gessime Yassine Tiền đạo
    0.8
  2. 2
    Giovanni Reyna Tiền vệ
    0.4
  3. 2
    Diogo Sousa Tiền vệ
    0.4
  4. 4
    Oso Hậu vệ
    0.3
  5. 5
    Sebastian Nanasi Tiền đạo
    0.2

Cơ hội lớn tạo ra

  1. 1
    Gessime Yassine Tiền đạo
    4
  2. 2
    Giovanni Reyna Tiền vệ
    2
  3. 2
    Diogo Sousa Tiền vệ
    2
  4. 4
    Oso Hậu vệ
    1
  5. 4
    Sebastian Nanasi Tiền đạo
    1

Cơ hội lớn bỏ lỡ mỗi trận

  1. 1
    Diogo Sousa Tiền vệ
    0.4
  2. 2
    Conrad Harder Tiền đạo
    0.3
  3. 2
    Dário Essugo Tiền vệ
    0.3
  4. 2
    Jeyland Mitchell Hậu vệ
    0.3
  5. 5
    Jacobo Ortega Tiền đạo
    0.2

Cơ hội lớn bỏ lỡ

  1. 1
    Diogo Sousa Tiền vệ
    2
  2. 2
    Conrad Harder Tiền đạo
    1
  3. 2
    Dário Essugo Tiền vệ
    1
  4. 2
    Jeyland Mitchell Hậu vệ
    1
  5. 2
    Jacobo Ortega Tiền đạo
    1

Chuyền bóng

Khối lượng và độ chính xác chuyền bóng mùa này.

Chuyền mỗi trận

  1. 1
    Jeyland Mitchell Hậu vệ
    68.5
  2. 2
    Ismaël Doukouré Hậu vệ
    54
  3. 3
    Oso Hậu vệ
    49
  4. 4
    Filip Jørgensen Thủ môn
    48.8
  5. 5
    Pape Demba Diop Tiền vệ
    47.8

Chuyền chính xác mỗi trận

  1. 1
    Jeyland Mitchell Hậu vệ
    60.3
  2. 2
    Ismaël Doukouré Hậu vệ
    48.3
  3. 3
    Pape Demba Diop Tiền vệ
    43.2
  4. 4
    Oso Hậu vệ
    42.3
  5. 5
    Filip Jørgensen Thủ môn
    38.8

Chuyền hỏng mỗi trận

  1. 1
    Filip Jørgensen Thủ môn
    10
  2. 2
    Jeyland Mitchell Hậu vệ
    8.3
  3. 3
    Oso Hậu vệ
    6.7
  4. 4
    Diogo Sousa Tiền vệ
    5.8
  5. 5
    Ismaël Doukouré Hậu vệ
    5.7

Chuyền dài chính xác mỗi trận

  1. 1
    Filip Jørgensen Thủ môn
    7.8
  2. 2
    Pape Demba Diop Tiền vệ
    2
  3. 3
    Oso Hậu vệ
    1.7
  4. 4
    Jeyland Mitchell Hậu vệ
    1.5
  5. 5
    Sebastian Nanasi Tiền đạo
    1.4

Cú sút

Khối lượng và độ chính xác cú sút mùa này.

Nhiều cú sút nhất

  1. 1
    Gessime Yassine Tiền đạo
    9
  2. 2
    Samuel Amo-Ameyaw Tiền đạo
    6
  3. 2
    Jacobo Ortega Tiền đạo
    6
  4. 2
    Giovanni Reyna Tiền vệ
    6
  5. 2
    Sebastian Nanasi Tiền đạo
    6

Cú sút mỗi trận

  1. 1
    Gessime Yassine Tiền đạo
    1.8
  2. 2
    Oso Hậu vệ
    1.3
  3. 3
    Samuel Amo-Ameyaw Tiền đạo
    1.2
  4. 3
    Jacobo Ortega Tiền đạo
    1.2
  5. 3
    Giovanni Reyna Tiền vệ
    1.2

Sút trúng đích mỗi trận

  1. 1
    Gessime Yassine Tiền đạo
    1
  2. 2
    Samuel Amo-Ameyaw Tiền đạo
    0.8
  3. 2
    Jacobo Ortega Tiền đạo
    0.8
  4. 2
    Diogo Sousa Tiền vệ
    0.8
  5. 5
    Giovanni Reyna Tiền vệ
    0.6

Dứt điểm trúng khung gỗ

  1. 1
    Sebastian Nanasi Tiền đạo
    1

Rê bóng và tranh chấp

Hiệu quả rê bóng và cầu thủ thắng nhiều pha tranh chấp nhất mùa này.

Rê bóng thành công mỗi trận

  1. 1
    Gessime Yassine Tiền đạo
    3.6
  2. 2
    Oso Hậu vệ
    1
  3. 3
    Giovanni Reyna Tiền vệ
    0.8
  4. 4
    Samir El Mourabet Tiền vệ
    0.7
  5. 5
    Samuel Amo-Ameyaw Tiền đạo
    0.6

Tranh chấp thắng mỗi trận

  1. 1
    Gessime Yassine Tiền đạo
    9
  2. 2
    Oso Hậu vệ
    6
  3. 3
    Jeyland Mitchell Hậu vệ
    4.8
  4. 4
    Ismaël Doukouré Hậu vệ
    4.7
  5. 5
    Pape Demba Diop Tiền vệ
    3.6

Bị phạm lỗi

  1. 1
    Gessime Yassine Tiền đạo
    15
  2. 2
    Dário Essugo Tiền vệ
    7
  3. 2
    Oso Hậu vệ
    7
  4. 4
    Giovanni Reyna Tiền vệ
    4
  5. 4
    Pape Demba Diop Tiền vệ
    4

Phòng ngự

Hoạt động phòng ngự mỗi trận mùa này.

Tắc bóng mỗi trận

  1. 1
    Pape Demba Diop Tiền vệ
    2.6
  2. 2
    Gessime Yassine Tiền đạo
    2.2
  3. 3
    Jeyland Mitchell Hậu vệ
    2
  4. 3
    Genesis Antwi Hậu vệ
    2
  5. 5
    Oso Hậu vệ
    1.7

Cắt bóng mỗi trận

  1. 1
    Jeyland Mitchell Hậu vệ
    2
  2. 2
    Oso Hậu vệ
    1.7
  3. 3
    Genesis Antwi Hậu vệ
    1.2
  4. 4
    Pape Demba Diop Tiền vệ
    1
  5. 5
    Diogo Sousa Tiền vệ
    0.8

Phá bóng mỗi trận

  1. 1
    Jeyland Mitchell Hậu vệ
    6
  2. 2
    Ismaël Doukouré Hậu vệ
    3.7
  3. 3
    Lucas Høgsberg Hậu vệ
    2.7
  4. 4
    Genesis Antwi Hậu vệ
    2.6
  5. 5
    Filip Jørgensen Thủ môn
    2

Thủ môn

Tổng số liệu thủ môn và cứu thua mỗi trận mùa này.

Cứu thua

  1. 1
    Filip Jørgensen Thủ môn
    21

Cứu thua mỗi trận

  1. 1
    Filip Jørgensen Thủ môn
    4.2

Kỷ luật

Kỷ luật mùa này.

Phạm lỗi mỗi trận

  1. 1
    Gessime Yassine Tiền đạo
    2
  2. 2
    Diogo Sousa Tiền vệ
    1.8
  3. 3
    Jacobo Ortega Tiền đạo
    1.6
  4. 4
    Ismaël Doukouré Hậu vệ
    1
  5. 4
    Pape Demba Diop Tiền vệ
    1

Thẻ vàng

  1. 1
    Pape Demba Diop Tiền vệ
    2
  2. 1
    Gessime Yassine Tiền đạo
    2
  3. 3
    Sékou Mara Tiền đạo
    1
  4. 3
    Jeyland Mitchell Hậu vệ
    1
  5. 3
    Samuel Amo-Ameyaw Tiền đạo
    1

Thẻ đỏ

  1. 1
    Samir El Mourabet Tiền vệ
    1

Gây ra phạt đền

  1. 1
    Jeyland Mitchell Hậu vệ
    1