Real Madrid — Thống kê cầu thủ

Tây Ban Nha

Dẫn đầu thống kê cầu thủ

Cầu thủ dẫn đầu của đội trong giải và mùa đã chọn.

La Liga 2026/2027

Vua phá lưới

Kylian Mbappé 

Tiền đạo
7 bàn thắng 7 trận

Nhiều kiến tạo nhất

Vinicius Junior

Tiền đạo
3 kiến tạo 7 trận

Bàn thắng + kiến tạo

Kylian Mbappé 

Tiền đạo
9 7 trận

Điểm trung bình cao nhất

Kylian Mbappé 

Tiền đạo
7.96 7 trận

Bàn thắng và kiến tạo

Vua phá lưới, dẫn đầu kiến tạo, điểm và số phút thi đấu mùa này.

Vua phá lưới

  1. 1
    Kylian Mbappé  Tiền đạo
    7
  2. 2
    Jude Bellingham Tiền vệ
    3
  3. 3
    Carlos Espí Tiền đạo
    2
  4. 4
    Antonio Rüdiger Hậu vệ
    1
  5. 4
    Álvaro Carreras Hậu vệ
    1

Bàn từ phạt đền

  1. 1
    Kylian Mbappé  Tiền đạo
    1

Phút mỗi bàn

  1. 1
    Kylian Mbappé  Tiền đạo
    90
  2. 2
    Jude Bellingham Tiền vệ
    176
  3. 3
    Álvaro Carreras Hậu vệ
    202
  4. 4
    Antonio Rüdiger Hậu vệ
    216
  5. 5
    Arda Güler Tiền vệ
    349

Điểm trung bình

  1. 1
    Kylian Mbappé  Tiền đạo
    7.96
  2. 2
    Jude Bellingham Tiền vệ
    7.8
  3. 3
    Arda Güler Tiền vệ
    7.71
  4. 4
    Antonio Rüdiger Hậu vệ
    7.36
  5. 5
    Álvaro Carreras Hậu vệ
    7.29

Kiến tạo

  1. 1
    Vinicius Junior Tiền đạo
    3
  2. 2
    Arda Güler Tiền vệ
    2
  3. 2
    Jude Bellingham Tiền vệ
    2
  4. 2
    Kylian Mbappé  Tiền đạo
    2
  5. 5 1

Số phút thi đấu

  1. 1
    Thibaut Courtois Thủ môn
    630
  2. 1
    Kylian Mbappé  Tiền đạo
    630
  3. 3
    Vinicius Junior Tiền đạo
    565
  4. 3
    Federico Valverde  Tiền vệ
    565
  5. 5
    Ibrahima Konaté Hậu vệ
    540

Cơ hội

Khả năng tạo cơ hội và bỏ lỡ cơ hội lớn mùa này.

Cơ hội lớn tạo ra mỗi trận

  1. 1
    Arda Güler Tiền vệ
    1.1
  2. 2
    Jude Bellingham Tiền vệ
    0.6
  3. 3
    Vinicius Junior Tiền đạo
    0.4
  4. 3
    Kylian Mbappé  Tiền đạo
    0.4
  5. 5
    Álvaro Carreras Hậu vệ
    0.3

Cơ hội lớn tạo ra

  1. 1
    Arda Güler Tiền vệ
    8
  2. 2
    Jude Bellingham Tiền vệ
    4
  3. 3
    Vinicius Junior Tiền đạo
    3
  4. 3
    Kylian Mbappé  Tiền đạo
    3
  5. 5
    Álvaro Carreras Hậu vệ
    1

Cơ hội lớn bỏ lỡ mỗi trận

  1. 1
    Kylian Mbappé  Tiền đạo
    1.1
  2. 2
    Vinicius Junior Tiền đạo
    0.7
  3. 3
    Denzel Dumfries Hậu vệ
    0.2
  4. 3
    Dean Huijsen Hậu vệ
    0.2
  5. 5
    Yan Diomande Tiền đạo
    0.1

Cơ hội lớn bỏ lỡ

  1. 1
    Kylian Mbappé  Tiền đạo
    8
  2. 2
    Vinicius Junior Tiền đạo
    5
  3. 3
    Denzel Dumfries Hậu vệ
    1
  4. 3
    Dean Huijsen Hậu vệ
    1
  5. 3
    Yan Diomande Tiền đạo
    1

Chuyền bóng

Khối lượng và độ chính xác chuyền bóng mùa này.

Chuyền mỗi trận

  1. 1
    Dean Huijsen Hậu vệ
    62.7
  2. 2
    Antonio Rüdiger Hậu vệ
    61.3
  3. 3
    Ibrahima Konaté Hậu vệ
    58.3
  4. 4
    Federico Valverde  Tiền vệ
    49.7
  5. 5 39.8

Chuyền chính xác mỗi trận

  1. 1
    Dean Huijsen Hậu vệ
    60.5
  2. 2
    Antonio Rüdiger Hậu vệ
    58
  3. 3
    Ibrahima Konaté Hậu vệ
    54.8
  4. 4
    Federico Valverde  Tiền vệ
    45.7
  5. 5
    Bernardo Silva Tiền vệ
    36.5

Chuyền hỏng mỗi trận

  1. 1
    Vinicius Junior Tiền đạo
    5.3
  2. 2 4.5
  3. 3
    Thibaut Courtois Thủ môn
    4.4
  4. 3
    Kylian Mbappé  Tiền đạo
    4.4
  5. 5
    Marc Cucurella Hậu vệ
    4

Chuyền dài chính xác mỗi trận

  1. 1 3.8
  2. 2
    Dean Huijsen Hậu vệ
    3.2
  3. 3
    Arda Güler Tiền vệ
    3
  4. 3
    Thibaut Courtois Thủ môn
    3
  5. 5
    Federico Valverde  Tiền vệ
    2.6

Cú sút

Khối lượng và độ chính xác cú sút mùa này.

Nhiều cú sút nhất

  1. 1
    Kylian Mbappé  Tiền đạo
    41
  2. 2
    Vinicius Junior Tiền đạo
    22
  3. 3
    Jude Bellingham Tiền vệ
    16
  4. 4
    Arda Güler Tiền vệ
    11
  5. 5
    Denzel Dumfries Hậu vệ
    6

Cú sút mỗi trận

  1. 1
    Kylian Mbappé  Tiền đạo
    5.9
  2. 2
    Vinicius Junior Tiền đạo
    3.1
  3. 3
    Jude Bellingham Tiền vệ
    2.3
  4. 4
    Arda Güler Tiền vệ
    1.6
  5. 5
    Endrick Tiền đạo
    1

Sút trúng đích mỗi trận

  1. 1
    Kylian Mbappé  Tiền đạo
    3.1
  2. 2
    Jude Bellingham Tiền vệ
    1
  3. 3
    Vinicius Junior Tiền đạo
    0.9
  4. 4
    Carlos Espí Tiền đạo
    0.8
  5. 5
    Antonio Rüdiger Hậu vệ
    0.7

Dứt điểm trúng khung gỗ

  1. 1
    Jude Bellingham Tiền vệ
    2
  2. 1
    Kylian Mbappé  Tiền đạo
    2
  3. 3
    Denzel Dumfries Hậu vệ
    1
  4. 3
    Dean Huijsen Hậu vệ
    1
  5. 3
    Arda Güler Tiền vệ
    1

Rê bóng và tranh chấp

Hiệu quả rê bóng và cầu thủ thắng nhiều pha tranh chấp nhất mùa này.

Rê bóng thành công mỗi trận

  1. 1
    Kylian Mbappé  Tiền đạo
    3.6
  2. 2
    Jude Bellingham Tiền vệ
    2.9
  3. 3
    Yan Diomande Tiền đạo
    2.6
  4. 4
    Vinicius Junior Tiền đạo
    1.7
  5. 5
    Álvaro Carreras Hậu vệ
    1.3

Tranh chấp thắng mỗi trận

  1. 1
    Jude Bellingham Tiền vệ
    7.4
  2. 2
    Vinicius Junior Tiền đạo
    5.9
  3. 3
    Kylian Mbappé  Tiền đạo
    5.4
  4. 4
    Yan Diomande Tiền đạo
    5
  5. 5
    Arda Güler Tiền vệ
    3.7

Bị phạm lỗi

  1. 1
    Vinicius Junior Tiền đạo
    23
  2. 2
    Jude Bellingham Tiền vệ
    17
  3. 3
    Yan Diomande Tiền đạo
    11
  4. 3
    Arda Güler Tiền vệ
    11
  5. 5
    Kylian Mbappé  Tiền đạo
    8

Phòng ngự

Hoạt động phòng ngự mỗi trận mùa này.

Tắc bóng mỗi trận

  1. 1
    Marc Cucurella Hậu vệ
    1.9
  2. 2
    Denzel Dumfries Hậu vệ
    1.8
  3. 3
    Jude Bellingham Tiền vệ
    1.7
  4. 4
    Eduardo Camavinga Tiền vệ
    1.5
  5. 4
    Dean Huijsen Hậu vệ
    1.5

Cắt bóng mỗi trận

  1. 1 1.8
  2. 2
    Dean Huijsen Hậu vệ
    1.5
  3. 3 1
  4. 4
    Bernardo Silva Tiền vệ
    0.8
  5. 5
    Federico Valverde  Tiền vệ
    0.7

Phá bóng mỗi trận

  1. 1
    Antonio Rüdiger Hậu vệ
    6
  2. 2
    Dean Huijsen Hậu vệ
    4.8
  3. 3
    Ibrahima Konaté Hậu vệ
    3.2
  4. 4 1.3
  5. 4
    Marc Cucurella Hậu vệ
    1.3

Thủ môn

Tổng số liệu thủ môn và cứu thua mỗi trận mùa này.

Cứu thua

  1. 1
    Thibaut Courtois Thủ môn
    21

Cứu thua mỗi trận

  1. 1
    Thibaut Courtois Thủ môn
    3

Kỷ luật

Kỷ luật mùa này.

Phạm lỗi mỗi trận

  1. 1
    Ibrahima Konaté Hậu vệ
    1.3
  2. 2
    Kylian Mbappé  Tiền đạo
    1.1
  3. 3
    Dean Huijsen Hậu vệ
    1
  4. 4
    Jude Bellingham Tiền vệ
    0.9
  5. 4
    Vinicius Junior Tiền đạo
    0.9

Thẻ vàng

  1. 1
    Ibrahima Konaté Hậu vệ
    3
  2. 2
    Eduardo Camavinga Tiền vệ
    2
  3. 2
    Vinicius Junior Tiền đạo
    2
  4. 4
    Álvaro Carreras Hậu vệ
    1
  5. 4
    Denzel Dumfries Hậu vệ
    1

Thẻ đỏ

  1. 1
    Dean Huijsen Hậu vệ
    1

Gây ra phạt đền

  1. 1
    Dean Huijsen Hậu vệ
    1